(Top Banner Ad)
battered fish
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

battered fish

Nghĩa tiếng Việt

cá tẩm bột chiên cá chiên giòn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fish that has been covered in batter (a mixture of flour, eggs, and milk) and then fried.

Vietnamese Meaning

Cá được nhúng bột (hỗn hợp bột mì, trứng và sữa) rồi chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered battered fish and chips for dinner."

    "Tôi đã gọi cá tẩm bột chiên và khoai tây chiên cho bữa tối."

  • "The battered fish was crispy and delicious."

    "Món cá tẩm bột chiên rất giòn và ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb batter đánh đập liên tục, hành hạ
Noun batter hỗn hợp bột lỏng (để tẩm chiên)
Adjective battered bị đánh đập, bị hành hạ; được tẩm bột và chiên
Noun battering sự đánh đập, sự hành hạ
Noun fish
Verb fish câu cá, đánh bắt cá

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Old French
batre
Middle English
bateren
English
batter
English
battered

Nguồn gốc của 'Battered'

Từ 'battered' trong cụm 'battered fish' có nguồn gốc từ động từ 'batter'. 'Batter' ban đầu (qua tiếng Latin 'battuere' và tiếng Pháp cổ 'batre') có nghĩa là 'đánh đập, đập liên tục'. Về sau, 'batter' phát triển một nghĩa khác trong ẩm thực để chỉ 'hỗn hợp bột lỏng' dùng để nhúng thực phẩm trước khi chiên. Do đó, 'battered' ở đây có nghĩa là 'được phủ bột và chiên'.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Fish' có nghĩa là 'cá'. Khi kết hợp 'battered' và 'fish', chúng ta có 'battered fish' - tức 'cá được tẩm một lớp bột mỏng hoặc dày rồi chiên giòn'. Đây là thành phần chính của món 'fish and chips' nổi tiếng, một món ăn biểu tượng của Vương quốc Anh.

Usage Note

Cụm từ "battered fish" thường dùng để chỉ món ăn phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là món fish and chips. "Batter" ở đây là lớp bột áo bên ngoài, tạo độ giòn và hương vị đặc trưng cho món cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battered fish
  • crispy crispy battered fish
    (cá tẩm bột chiên giòn rụm)
  • fresh fresh battered fish
    (cá tươi tẩm bột chiên)
  • golden golden battered fish
    (cá tẩm bột chiên vàng ươm)
  • lightly lightly battered fish
    (cá tẩm bột chiên lớp mỏng)
Verb + battered fish
  • eat eat battered fish
    (ăn cá tẩm bột chiên)
  • serve serve battered fish
    (phục vụ cá tẩm bột chiên)
  • order order battered fish
    (gọi cá tẩm bột chiên)
Noun + of battered fish
  • a piece of a piece of battered fish
    (một miếng cá tẩm bột chiên)
  • a portion of a portion of battered fish
    (một suất cá tẩm bột chiên)

Idioms

  • battered fish and chips

    món cá tẩm bột chiên và khoai tây chiên (món ăn truyền thống của Anh)

    "Let's grab some battered fish and chips for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta hãy mua cá tẩm bột chiên và khoai tây chiên về ăn nhé.)

  • freshly battered fish

    cá vừa được tẩm bột chiên (ám chỉ độ tươi ngon và mới chế biến)

    "The restaurant is famous for its freshly battered fish."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với món cá vừa tẩm bột chiên xong.)

  • lightly battered fish

    cá tẩm bột chiên với lớp bột mỏng (thường được xem là lựa chọn tốt cho sức khỏe hơn)

    "I prefer lightly battered fish as it's not too heavy."

    (Tôi thích cá tẩm bột chiên lớp mỏng vì nó không quá ngấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battered fish

Danh từ
Lật mặt

Cá được nhúng bột (hỗn hợp bột mì, trứng và sữa) rồi chiên.

"I ordered battered fish and chips for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battered fish, which my dad cooks every Friday, is always delicious.
Món cá tẩm bột, món mà bố tôi nấu mỗi thứ Sáu, luôn luôn ngon.
Phủ định
The restaurant, where they serve battered fish, is not open on Sundays.
Nhà hàng, nơi họ phục vụ món cá tẩm bột, không mở cửa vào Chủ nhật.
Nghi vấn
Is that the battered fish that you ordered?
Đó có phải là món cá tẩm bột mà bạn đã gọi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate battered fish for dinner last night.
Tôi đã ăn cá tẩm bột chiên cho bữa tối tối qua.
Phủ định
They didn't order battered fish at the restaurant.
Họ đã không gọi món cá tẩm bột chiên ở nhà hàng.
Nghi vấn
Where can I find the best battered fish in town?
Tôi có thể tìm thấy món cá tẩm bột chiên ngon nhất ở đâu trong thị trấn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We ate battered fish and chips at the seaside last summer.
Chúng tôi đã ăn cá tẩm bột chiên và khoai tây chiên ở bờ biển vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't order battered fish because they preferred grilled fish.
Họ đã không gọi món cá tẩm bột chiên vì họ thích cá nướng hơn.
Nghi vấn
Did you try the battered fish when you visited the restaurant?
Bạn đã thử món cá tẩm bột chiên khi bạn đến nhà hàng đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battered fish".

Biểu tượng ẩm thực Anh Quốc

Battered fish, đặc biệt khi đi kèm với khoai tây chiên (chips), tạo nên món 'Fish and Chips' - một trong những món ăn quốc gia không chính thức và được yêu thích nhất ở Vương quốc Anh. Món ăn này là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực đường phố và quán rượu của người Anh.

Món ăn phổ biến toàn cầu

Ngoài Anh Quốc, battered fish cũng rất phổ biến ở các nước như Mỹ, Canada, Úc và New Zealand. Đây thường là một lựa chọn phổ biến trong các nhà hàng hải sản, quán ăn nhanh và là món ăn tiện lợi được nhiều người yêu thích.