(Top Banner Ad)
battle wagon
B2
noun B2 Quân sự, Lịch sử

battle wagon

UK: /ˈbætəl ˌwæɡən/ • US: /ˈbætəl ˌwæɡən/

Nghĩa tiếng Việt

xe chiến đấu cỗ xe chiến đấu xe tăng (trong một số trường hợp) xe cũ kỹ (lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavily armed and armored vehicle used in combat; often refers to historical or fantasy contexts.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện được trang bị vũ khí và bọc thép hạng nặng được sử dụng trong chiến đấu; thường dùng để chỉ các bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medieval army deployed its battle wagons to break the enemy lines."

    "Đội quân thời trung cổ triển khai các cỗ xe chiến đấu để phá vỡ hàng ngũ của kẻ thù."

  • "The fantasy novel featured heavily armored battle wagons laying siege to the castle."

    "Cuốn tiểu thuyết giả tưởng có những cỗ xe chiến đấu bọc thép hạng nặng bao vây lâu đài."

  • "He drives that battle wagon to work every day, despite its sputtering engine."

    "Anh ta lái chiếc xe tồi tàn đó đi làm mỗi ngày, mặc dù động cơ của nó kêu lụp bụp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc chiến đấu
Verb battle chiến đấu, đấu tranh
Noun battleship thiết giáp hạm (một loại 'battle wagon' cụ thể)
Noun wagon xe đẩy, toa xe
Noun battleground chiến trường

Synonyms

war wagon (xe chiến đấu)beater (slang) (xe cũ, xe tồi (tiếng lóng))

Related Words

chariot (xe ngựa chiến)tank (xe tăng)

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battualia
Old French
bataille
English
battle
Proto-Germanic
*wagnaz
Middle Dutch
wagen
English
wagon
English
battle wagon

Nguồn gốc "Battle Wagon"

"Battle wagon" là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Từ "battle" (trận chiến) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "bataille" và xa hơn nữa là tiếng Latin "battualia", chỉ các cuộc đấu kiếm hoặc giao chiến. Từ "wagon" (xe, toa xe) lại bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ "wagen" và tiếng Đức nguyên thủy "*wagnaz". Khi ghép lại, "battle wagon" ban đầu thường dùng để chỉ một cách không chính thức hoặc thân mật các thiết giáp hạm khổng lồ hoặc xe bọc thép hạng nặng được sử dụng trong chiến tranh, nhấn mạnh cả kích thước lớn và mục đích chiến đấu của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'battle wagon' mang tính lịch sử và thường được sử dụng trong các tác phẩm hư cấu. Nó gợi ý về một cỗ xe chiến đấu được thiết kế để gây sát thương lớn, thường chậm chạp và khó điều khiển. Khác với 'tank' (xe tăng) hiện đại có tính cơ động cao, 'battle wagon' nhấn mạnh vào hỏa lực và khả năng phòng thủ tĩnh.
Trong cách sử dụng lóng, 'battle wagon' mang ý nghĩa hài hước hoặc mỉa mai, ám chỉ một chiếc xe cũ kỹ nhưng vẫn được sử dụng, thường là để di chuyển hàng ngày. Nó không mang ý nghĩa chiến đấu thực sự mà chỉ là một cách gọi vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battle wagon
  • mighty a mighty battle wagon
    (một thiết giáp hạm hùng mạnh)
  • old an old battle wagon
    (một xe chiến đấu/tàu chiến cũ kỹ)
  • formidable a formidable battle wagon
    (một thiết giáp hạm/xe chiến đấu đáng gờm)
Verb + battle wagon
  • deploy to deploy a battle wagon
    (triển khai một xe chiến đấu/tàu chiến)
  • command to command a battle wagon
    (chỉ huy một thiết giáp hạm/xe chiến đấu)
  • board to board the battle wagon
    (lên tàu chiến/xe chiến đấu)

Idioms

  • Roll out the battle wagon

    Chuẩn bị lực lượng lớn/phương tiện mạnh mẽ cho một nhiệm vụ hoặc cuộc đối đầu quan trọng.

    "When the competition got tough, they decided to roll out the battle wagon with their latest product."

    (Khi cuộc cạnh tranh trở nên gay gắt, họ quyết định tung ra 'thiết giáp hạm' của mình với sản phẩm mới nhất.)

  • An old battle wagon

    Một người (thường là phụ nữ lớn tuổi) mạnh mẽ, cứng rắn, nhiều kinh nghiệm và đôi khi hơi thô lỗ.

    "My grandmother is an old battle wagon; she doesn't take nonsense from anyone."

    (Bà tôi đúng là một 'thiết giáp hạm' già; bà không chịu đựng bất kỳ lời nói vô nghĩa nào từ ai cả.)

  • Full steam ahead, battle wagon!

    Tiến lên hết tốc lực, nỗ lực hết mình! (thường là lời hô hào động viên)

    "We're behind schedule, so it's full steam ahead, battle wagon, to finish this project!"

    (Chúng ta đang chậm tiến độ, vậy nên hãy 'hết tốc lực, thiết giáp hạm' để hoàn thành dự án này!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battle wagon

noun
Lật mặt

Một phương tiện được trang bị vũ khí và bọc thép hạng nặng được sử dụng trong chiến đấu; thường dùng để chỉ các bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng.

"The medieval army deployed its battle wagons to break the enemy lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battle wagon".

Biểu tượng của sức mạnh quân sự

Trong lịch sử, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và 20, các 'battle wagon' (thường là thiết giáp hạm hoặc tàu chiến lớn) là biểu tượng tối cao cho sức mạnh hải quân và năng lực quân sự của một quốc gia. Sự hiện diện của chúng trên biển thể hiện uy thế và khả năng phòng thủ hoặc tấn công.

Gắn liền với các cuộc chiến tranh lớn

'Battle wagon' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cả Thế chiến I và Thế chiến II. Chúng là những cỗ máy chiến tranh khổng lồ, được trang bị vũ khí hạng nặng và bọc thép dày đặc, có khả năng gây ra thiệt hại đáng kể và quyết định cục diện nhiều trận hải chiến quan trọng.