battle wagon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavily armed and armored vehicle used in combat; often refers to historical or fantasy contexts.
Vietnamese Meaning
Một phương tiện được trang bị vũ khí và bọc thép hạng nặng được sử dụng trong chiến đấu; thường dùng để chỉ các bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medieval army deployed its battle wagons to break the enemy lines."
"Đội quân thời trung cổ triển khai các cỗ xe chiến đấu để phá vỡ hàng ngũ của kẻ thù."
-
"The fantasy novel featured heavily armored battle wagons laying siege to the castle."
"Cuốn tiểu thuyết giả tưởng có những cỗ xe chiến đấu bọc thép hạng nặng bao vây lâu đài."
-
"He drives that battle wagon to work every day, despite its sputtering engine."
"Anh ta lái chiếc xe tồi tàn đó đi làm mỗi ngày, mặc dù động cơ của nó kêu lụp bụp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | battle | trận chiến, cuộc chiến đấu |
| Verb | battle | chiến đấu, đấu tranh |
| Noun | battleship | thiết giáp hạm (một loại 'battle wagon' cụ thể) |
| Noun | wagon | xe đẩy, toa xe |
| Noun | battleground | chiến trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'battle wagon' mang tính lịch sử và thường được sử dụng trong các tác phẩm hư cấu. Nó gợi ý về một cỗ xe chiến đấu được thiết kế để gây sát thương lớn, thường chậm chạp và khó điều khiển. Khác với 'tank' (xe tăng) hiện đại có tính cơ động cao, 'battle wagon' nhấn mạnh vào hỏa lực và khả năng phòng thủ tĩnh.
Trong cách sử dụng lóng, 'battle wagon' mang ý nghĩa hài hước hoặc mỉa mai, ám chỉ một chiếc xe cũ kỹ nhưng vẫn được sử dụng, thường là để di chuyển hàng ngày. Nó không mang ý nghĩa chiến đấu thực sự mà chỉ là một cách gọi vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mighty a mighty battle wagon (một thiết giáp hạm hùng mạnh)
-
old an old battle wagon (một xe chiến đấu/tàu chiến cũ kỹ)
-
formidable a formidable battle wagon (một thiết giáp hạm/xe chiến đấu đáng gờm)
-
deploy to deploy a battle wagon (triển khai một xe chiến đấu/tàu chiến)
-
command to command a battle wagon (chỉ huy một thiết giáp hạm/xe chiến đấu)
-
board to board the battle wagon (lên tàu chiến/xe chiến đấu)
Idioms
-
Roll out the battle wagon
Chuẩn bị lực lượng lớn/phương tiện mạnh mẽ cho một nhiệm vụ hoặc cuộc đối đầu quan trọng.
"When the competition got tough, they decided to roll out the battle wagon with their latest product."
(Khi cuộc cạnh tranh trở nên gay gắt, họ quyết định tung ra 'thiết giáp hạm' của mình với sản phẩm mới nhất.)
-
An old battle wagon
Một người (thường là phụ nữ lớn tuổi) mạnh mẽ, cứng rắn, nhiều kinh nghiệm và đôi khi hơi thô lỗ.
"My grandmother is an old battle wagon; she doesn't take nonsense from anyone."
(Bà tôi đúng là một 'thiết giáp hạm' già; bà không chịu đựng bất kỳ lời nói vô nghĩa nào từ ai cả.)
-
Full steam ahead, battle wagon!
Tiến lên hết tốc lực, nỗ lực hết mình! (thường là lời hô hào động viên)
"We're behind schedule, so it's full steam ahead, battle wagon, to finish this project!"
(Chúng ta đang chậm tiến độ, vậy nên hãy 'hết tốc lực, thiết giáp hạm' để hoàn thành dự án này!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battle wagon
nounMột phương tiện được trang bị vũ khí và bọc thép hạng nặng được sử dụng trong chiến đấu; thường dùng để chỉ các bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng.
"The medieval army deployed its battle wagons to break the enemy lines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battle wagon".
