(Top Banner Ad)
baubles
B2
noun B2 Trang trí, Đồ trang sức

baubles

UK: /ˈbɔː.bəl/ • US: /ˈbɔː.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

đồ trang sức rẻ tiền vật trang trí rẻ tiền, không giá trị đồ lòe loẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A showy but cheap or worthless trinket or decoration.

Vietnamese Meaning

Một vật trang trí rẻ tiền, hào nhoáng nhưng không có giá trị thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market was filled with cheap baubles for the tourists."

    "Khu chợ tràn ngập những món đồ trang trí rẻ tiền dành cho khách du lịch."

  • "He bought her a string of gaudy baubles."

    "Anh ta mua cho cô ấy một chuỗi đồ trang sức rẻ tiền lòe loẹt."

  • "The tree was adorned with colourful baubles."

    "Cây được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) bauble đồ trang sức rẻ tiền, vật trang trí hào nhoáng nhưng ít giá trị.
Noun (plural) baubles (số nhiều) những món đồ trang sức rẻ tiền, những vật trang trí hào nhoáng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trang trí, Đồ trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baubel
Middle English
babel
Modern English
bauble

Nguồn gốc từ 'Bauble': Món đồ chơi của trẻ em

Từ 'bauble' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'baubel', nghĩa là 'đồ chơi của trẻ em' hoặc 'đồ trang sức rẻ tiền'. Ban đầu, nó chỉ những vật nhỏ, lấp lánh, trông đẹp mắt nhưng không có giá trị thực tế. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ đồ vật trang trí nào hào nhoáng nhưng rẻ tiền, đặc biệt là những quả châu treo trên cây thông Noel.

Usage Note

Từ 'bauble' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những vật lấp lánh, bắt mắt nhưng chất lượng kém, vô dụng hoặc chỉ dùng để khoe mẽ. So với 'ornament' (đồ trang trí) là một từ trung lập, 'bauble' nhấn mạnh tính phù phiếm, không đáng giá.

Prepositions

with

'With' thường được dùng để mô tả cái gì đó được trang trí 'with baubles', ví dụ: 'The Christmas tree was covered with baubles.' (Cây thông Giáng Sinh được phủ đầy đồ trang trí rẻ tiền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baubles
  • Christmas baubles
    (những quả châu trang trí Giáng sinh)
  • shiny baubles
    (những món đồ trang trí sáng bóng)
  • cheap baubles
    (những món đồ trang sức rẻ tiền)
  • glass baubles
    (những quả châu bằng thủy tinh)
Verb + baubles
  • hang baubles on the tree
    (treo những quả châu lên cây)
  • decorate with baubles
    (trang trí bằng những quả châu)
  • be attracted by baubles
    (bị thu hút bởi những thứ hào nhoáng bên ngoài)

Idioms

  • baubles, bangles, and beads

    Cụm từ chỉ chung các loại trang sức rẻ tiền, lấp lánh và chủ yếu mang tính trang trí.

    "The market stall was full of cheap baubles, bangles, and beads to attract tourists."

    (Quầy hàng ở chợ bày đầy những món trang sức rẻ tiền, lấp lánh để thu hút khách du lịch.)

  • the baubles of power/fame

    Những biểu tượng phù phiếm của quyền lực/danh vọng; chỉ những thứ hào nhoáng bên ngoài nhưng không có giá trị thực chất.

    "He wasn't interested in the baubles of fame; he just wanted to do meaningful work."

    (Anh ấy không quan tâm đến những danh vọng phù phiếm; anh chỉ muốn làm một công việc có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baubles

noun
Lật mặt

Một vật trang trí rẻ tiền, hào nhoáng nhưng không có giá trị thực.

"The market was filled with cheap baubles for the tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought baubles at the Christmas market.
Cô ấy đã mua đồ trang sức rẻ tiền ở chợ Giáng sinh.
Phủ định
Seldom have I seen such gaudy baubles.
Hiếm khi tôi thấy những món đồ trang sức rẻ tiền lòe loẹt như vậy.
Nghi vấn
Were these baubles found near the old tree?
Có phải những món đồ trang sức rẻ tiền này được tìm thấy gần cái cây cổ thụ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has collected many baubles over the years.
Cô ấy đã sưu tầm nhiều món đồ trang sức rẻ tiền qua nhiều năm.
Phủ định
They haven't bought any new baubles for the Christmas tree this year.
Họ đã không mua bất kỳ món đồ trang trí rẻ tiền mới nào cho cây thông Noel năm nay.
Nghi vấn
Has he ever given you a bauble as a gift?
Anh ấy đã bao giờ tặng bạn một món đồ trang sức rẻ tiền làm quà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baubles".

Baubles và Truyền thống Giáng sinh

Ở các nước phương Tây, 'baubles' là từ phổ biến nhất để chỉ những quả châu lấp lánh trang trí cây thông Noel. Truyền thống này bắt nguồn từ Đức vào thế kỷ 16, khi người ta trang trí cây bằng táo và các vật sáng bóng. Ngày nay, 'baubles' là một phần không thể thiếu trong văn hóa Giáng sinh.

Biểu tượng của sự phù phiếm

Ngoài nghĩa đen, 'bauble' còn mang ý nghĩa bóng, chỉ những thứ trông hấp dẫn nhưng hời hợt và vô giá trị. Ví dụ, một người có thể từ chối 'the baubles of success' (những hào nhoáng của thành công) để theo đuổi một cuộc sống giản dị hơn. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng bản chất hơn hình thức.