be admitted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be allowed to enter a place, organization, or institution.
Vietnamese Meaning
Được cho phép vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was admitted to the hospital after the accident."
"Anh ấy đã được nhập viện sau tai nạn."
-
"Only ticket holders will be admitted."
"Chỉ những người có vé mới được vào."
-
"She was admitted to the bar last year."
"Cô ấy đã được kết nạp vào đoàn luật sư năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | admission | sự nhận vào (trường học, bệnh viện); sự thú nhận |
| Noun | admittance | sự cho phép đi vào một nơi nào đó (thường là tòa nhà, khu vực) |
| Adjective | admissible | có thể chấp nhận được, hợp lệ (đặc biệt trong pháp lý) |
| Adjective | inadmissible | không thể chấp nhận được, không hợp lệ |
| Adverb | admittedly | phải thừa nhận rằng, thú thật là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc bị động 'be admitted' thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc vật được chấp nhận, cho phép vào một địa điểm (bệnh viện, trường học...), tổ chức (câu lạc bộ, đảng phái...) hoặc một trạng thái, điều kiện nào đó. Sự chấp nhận này có thể dựa trên các tiêu chí, quy trình hoặc quyết định cụ thể. So sánh với 'be allowed' có nghĩa tương tự nhưng 'be admitted' thường mang tính chính thức và hệ thống hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'be admitted' chỉ sự thừa nhận, chấp nhận một sự thật, một lỗi lầm, hoặc một vấn đề nào đó. Thường đi kèm với các từ chỉ sự thật, sai lầm, hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận một điều gì đó mà trước đó có thể bị phủ nhận hoặc tranh cãi. So sánh với 'be accepted' có nghĩa tương tự nhưng 'be admitted' nhấn mạnh hành động thừa nhận một điều gì đó (thường là không mấy dễ chịu).
Prepositions
* **to:** Thường dùng khi 'admitted' chỉ địa điểm, bệnh viện, hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He was admitted to the hospital.' (Anh ấy đã được nhập viện). * **into:** Thường dùng khi đề cập đến việc gia nhập một tổ chức, nhóm hoặc trạng thái mới. Ví dụ: 'She was admitted into the program.' (Cô ấy đã được nhận vào chương trình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
to hospital be admitted to hospital (được nhập viện)
-
to university/college be admitted to university/college (được nhận vào đại học/cao đẳng)
-
to a program be admitted to a program (được nhận vào một chương trình học)
-
to the country be admitted to the country (được phép nhập cảnh vào quốc gia)
-
urgently be urgently admitted to hospital (được nhập viện khẩn cấp)
-
conditionally be conditionally admitted to the university (được nhận vào đại học có điều kiện)
-
officially be officially admitted as a member (được chính thức công nhận là thành viên)
Idioms
-
be admitted to the bar
được cấp phép hành nghề luật sư (trở thành luật sư chính thức)
"After passing the final exam, she was officially admitted to the bar."
(Sau khi vượt qua kỳ thi cuối cùng, cô ấy đã chính thức được cấp phép hành nghề luật sư.)
-
be admitted as evidence
được chấp nhận làm bằng chứng (tại tòa án)
"The defense lawyer argued that the new photograph should be admitted as evidence."
(Luật sư bào chữa lập luận rằng bức ảnh mới nên được chấp nhận làm bằng chứng.)
-
it must be admitted that...
phải thừa nhận rằng... (dùng để công nhận một sự thật, thường là điều không mấy dễ chịu)
"It must be admitted that the project has been more expensive than we expected."
(Phải thừa nhận rằng dự án đã tốn kém hơn so với chúng ta dự kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be admitted
Động từ (ở dạng bị động)Được cho phép vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở nào đó.
"He was admitted to the hospital after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be admitted".
