(Top Banner Ad)
be admitted
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Tổng quát

be admitted

UK: /ədˈmɪtɪd/ • US: /ædˈmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được nhận vào được nhập (viện) được thừa nhận phải thừa nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be allowed to enter a place, organization, or institution.

Vietnamese Meaning

Được cho phép vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was admitted to the hospital after the accident."

    "Anh ấy đã được nhập viện sau tai nạn."

  • "Only ticket holders will be admitted."

    "Chỉ những người có vé mới được vào."

  • "She was admitted to the bar last year."

    "Cô ấy đã được kết nạp vào đoàn luật sư năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun admission sự nhận vào (trường học, bệnh viện); sự thú nhận
Noun admittance sự cho phép đi vào một nơi nào đó (thường là tòa nhà, khu vực)
Adjective admissible có thể chấp nhận được, hợp lệ (đặc biệt trong pháp lý)
Adjective inadmissible không thể chấp nhận được, không hợp lệ
Adverb admittedly phải thừa nhận rằng, thú thật là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meyt-
Latin
admittere (ad + mittere)
Old French
admettre
Middle English
admitten

Gửi ai đó đến một nơi

Từ 'admit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'admittere', là sự kết hợp của 'ad' (nghĩa là 'đến', 'hướng tới') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi đi'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'gửi ai đó đến' hoặc 'cho phép đi đến'. Ngày nay, khi bạn 'be admitted to a hospital' (nhập viện), bạn thực sự đang được 'gửi đến' bệnh viện để điều trị. Tương tự, khi 'be admitted to a university' (được nhận vào đại học), bạn được 'cho phép đi đến' ngôi trường đó để học tập.

Usage Note

Cấu trúc bị động 'be admitted' thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc vật được chấp nhận, cho phép vào một địa điểm (bệnh viện, trường học...), tổ chức (câu lạc bộ, đảng phái...) hoặc một trạng thái, điều kiện nào đó. Sự chấp nhận này có thể dựa trên các tiêu chí, quy trình hoặc quyết định cụ thể. So sánh với 'be allowed' có nghĩa tương tự nhưng 'be admitted' thường mang tính chính thức và hệ thống hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'be admitted' chỉ sự thừa nhận, chấp nhận một sự thật, một lỗi lầm, hoặc một vấn đề nào đó. Thường đi kèm với các từ chỉ sự thật, sai lầm, hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận một điều gì đó mà trước đó có thể bị phủ nhận hoặc tranh cãi. So sánh với 'be accepted' có nghĩa tương tự nhưng 'be admitted' nhấn mạnh hành động thừa nhận một điều gì đó (thường là không mấy dễ chịu).

Prepositions

to into

* **to:** Thường dùng khi 'admitted' chỉ địa điểm, bệnh viện, hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He was admitted to the hospital.' (Anh ấy đã được nhập viện). * **into:** Thường dùng khi đề cập đến việc gia nhập một tổ chức, nhóm hoặc trạng thái mới. Ví dụ: 'She was admitted into the program.' (Cô ấy đã được nhận vào chương trình).

Collocations (Từ đi kèm)

be admitted + to + [Nơi chốn]
  • to hospital be admitted to hospital
    (được nhập viện)
  • to university/college be admitted to university/college
    (được nhận vào đại học/cao đẳng)
  • to a program be admitted to a program
    (được nhận vào một chương trình học)
  • to the country be admitted to the country
    (được phép nhập cảnh vào quốc gia)
[Trạng thái] + be admitted
  • urgently be urgently admitted to hospital
    (được nhập viện khẩn cấp)
  • conditionally be conditionally admitted to the university
    (được nhận vào đại học có điều kiện)
  • officially be officially admitted as a member
    (được chính thức công nhận là thành viên)

Idioms

  • be admitted to the bar

    được cấp phép hành nghề luật sư (trở thành luật sư chính thức)

    "After passing the final exam, she was officially admitted to the bar."

    (Sau khi vượt qua kỳ thi cuối cùng, cô ấy đã chính thức được cấp phép hành nghề luật sư.)

  • be admitted as evidence

    được chấp nhận làm bằng chứng (tại tòa án)

    "The defense lawyer argued that the new photograph should be admitted as evidence."

    (Luật sư bào chữa lập luận rằng bức ảnh mới nên được chấp nhận làm bằng chứng.)

  • it must be admitted that...

    phải thừa nhận rằng... (dùng để công nhận một sự thật, thường là điều không mấy dễ chịu)

    "It must be admitted that the project has been more expensive than we expected."

    (Phải thừa nhận rằng dự án đã tốn kém hơn so với chúng ta dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be admitted

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Được cho phép vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở nào đó.

"He was admitted to the hospital after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be admitted".

Tuyển sinh Đại học ở Mỹ: Một Quá trình Toàn diện

Ở Mỹ, việc 'be admitted to a university' (được nhận vào đại học) không chỉ dựa vào điểm số của một kỳ thi duy nhất. Các trường đại học thường xem xét hồ sơ một cách toàn diện (holistic review), bao gồm điểm học bạ (GPA), các bài luận cá nhân, hoạt động ngoại khóa, thư giới thiệu và phỏng vấn. Đây là một sự kiện quan trọng và mang tính cạnh tranh cao trong cuộc đời của một thanh niên Mỹ.

Nhập viện và Bảo hiểm Y tế

Tại nhiều quốc gia phương Tây, quy trình 'be admitted to a hospital' (nhập viện) gắn liền với hệ thống bảo hiểm y tế. Trước hoặc trong khi nhập viện, bệnh nhân hoặc gia đình phải cung cấp thông tin bảo hiểm để bệnh viện xác nhận chi trả. Đối với những người không có bảo hiểm, chi phí nhập viện có thể cực kỳ đắt đỏ, đây là một vấn đề xã hội lớn.