be acknowledged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be recognized or admitted to be true or existent; to be given recognition or credit for something.
Vietnamese Meaning
Được công nhận là đúng hoặc tồn tại; được thừa nhận, được ghi nhận về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her contributions to the field were finally acknowledged."
"Những đóng góp của cô ấy cho lĩnh vực này cuối cùng cũng đã được công nhận."
-
"The importance of early education is now widely acknowledged."
"Tầm quan trọng của giáo dục sớm hiện nay được công nhận rộng rãi."
-
"He was acknowledged as one of the leading experts in the field."
"Ông được công nhận là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acknowledge | thừa nhận, công nhận, xác nhận |
| Noun | acknowledgement | sự thừa nhận, lời cảm ơn, sự xác nhận |
| Adjective | acknowledged | được thừa nhận, được công nhận |
| Adjective | unacknowledged | không được thừa nhận, không được công nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be acknowledged" nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là sự công nhận hoặc thừa nhận đến từ một nguồn bên ngoài. Nó thường dùng để chỉ việc một thành tựu, đóng góp, hoặc sự thật nào đó được chấp nhận và tôn trọng bởi người khác hoặc một tổ chức.
Prepositions
-"be acknowledged for": Được công nhận vì (một phẩm chất, thành tựu).
-"be acknowledged as": Được công nhận như là (một vai trò, vị trí).
-"be acknowledged in": Được công nhận trong (một lĩnh vực cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely be acknowledged (được thừa nhận rộng rãi)
-
officially officially be acknowledged (được chính thức công nhận)
-
globally globally be acknowledged (được công nhận trên toàn cầu)
-
fully fully be acknowledged (được thừa nhận đầy đủ)
-
properly properly be acknowledged (được thừa nhận đúng mức/thích đáng)
-
deserve deserve to be acknowledged (xứng đáng được công nhận/thừa nhận)
-
need need to be acknowledged (cần được thừa nhận/công nhận)
-
it is it is widely acknowledged that... (rộng rãi được thừa nhận rằng...)
-
should should be acknowledged as... (nên được công nhận là...)
Idioms
-
It is widely acknowledged that...
Người ta rộng rãi thừa nhận rằng...
"It is widely acknowledged that regular exercise is beneficial for health."
(Người ta rộng rãi thừa nhận rằng tập thể dục đều đặn có lợi cho sức khỏe.)
-
deserve to be acknowledged
xứng đáng được công nhận/thừa nhận
"Her persistent efforts deserve to be acknowledged by the committee."
(Những nỗ lực bền bỉ của cô ấy xứng đáng được ủy ban công nhận.)
-
be acknowledged as (a leader/expert/etc.)
được công nhận là (một nhà lãnh đạo/chuyên gia/v.v.)
"He is widely acknowledged as a leader in his field of renewable energy."
(Ông ấy được rộng rãi công nhận là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực năng lượng tái tạo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be acknowledged
Verb (passive voice)Được công nhận là đúng hoặc tồn tại; được thừa nhận, được ghi nhận về điều gì đó.
"Her contributions to the field were finally acknowledged."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the team will have been acknowledging Sarah's contributions for over a year. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã công nhận những đóng góp của Sarah trong hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been acknowledging the problem for long enough to fully understand its complexities before making a decision. |
Họ sẽ không công nhận vấn đề đủ lâu để hiểu đầy đủ sự phức tạp của nó trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Will the company have been acknowledging its employees' concerns about work-life balance before implementing these new policies? |
Liệu công ty có công nhận những lo ngại của nhân viên về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống trước khi thực hiện các chính sách mới này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her contribution was acknowledged as more significant than his. |
Đóng góp của cô ấy được công nhận là quan trọng hơn của anh ấy. |
| Phủ định | His efforts were less acknowledged than hers, despite being equal. |
Nỗ lực của anh ấy ít được công nhận hơn của cô ấy, mặc dù chúng ngang bằng. |
| Nghi vấn | Is her work acknowledged as the most innovative in the field? |
Có phải công việc của cô ấy được công nhận là sáng tạo nhất trong lĩnh vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be acknowledged".
