(Top Banner Ad)
be related to
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

be related to

Nghĩa tiếng Việt

có liên quan đến liên quan đến quan hệ với dính dáng đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be connected to someone or something in some way

Vietnamese Meaning

có liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nào đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her illness is related to stress."

    "Bệnh của cô ấy có liên quan đến căng thẳng."

  • "The two events are closely related."

    "Hai sự kiện này có liên quan mật thiết với nhau."

  • "Is she related to the CEO?"

    "Cô ấy có quan hệ họ hàng với CEO không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate liên quan đến; kể lại, thuật lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan; họ hàng
Noun relationship mối quan hệ (thường chỉ giữa người với người, hoặc các quốc gia)
Noun relative họ hàng, người thân
Adjective relative tương đối
Adverb relatively một cách tương đối, khá là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*telh₂- (to bear, to carry)
Latin
lātus (carried, borne)
Latin
referre (to bring back) -> relātus (brought back, related)
Old French
relater
Middle English
relaten

Mang một câu chuyện trở về

Gốc của từ 'relate' đến từ tiếng Latin 'relātus', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'kể lại'. Hãy tưởng tượng một người sứ giả thời xưa đi xa và 'mang về' (bring back) một câu chuyện hay một báo cáo. Hành động này tạo ra một sự 'liên quan' giữa sự kiện ở nơi xa và những người đang lắng nghe. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ bất kỳ mối liên hệ nào giữa hai hay nhiều sự vật.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự kết nối, mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người, hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, tương đồng, hoặc thuộc về.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là bắt buộc và chỉ ra đối tượng hoặc người mà chủ ngữ có liên quan đến. Ví dụ: 'This problem is related to lack of funding.' (Vấn đề này liên quan đến việc thiếu kinh phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be related to (Chỉ mức độ liên quan)
  • closely be closely related to
    (liên quan mật thiết/chặt chẽ đến)
  • directly be directly related to
    (liên quan trực tiếp đến)
  • distantly be distantly related to
    (có họ hàng xa với, liên quan xa đến)
  • inversely be inversely related to
    (liên quan/tỷ lệ nghịch với)
Noun + related (Chỉ lĩnh vực liên quan)
  • health -related issues
    (các vấn đề liên quan đến sức khỏe)
  • work -related stress
    (căng thẳng liên quan đến công việc)
  • age -related illnesses
    (các bệnh liên quan đến tuổi tác)

Idioms

  • be related by blood

    có quan hệ huyết thống, là họ hàng ruột thịt.

    "She and I have the same last name, but we are not related by blood."

    (Cô ấy và tôi có cùng họ, nhưng chúng tôi không có quan hệ huyết thống.)

  • a poor relation

    một người hoặc vật bị coi thường, kém quan trọng hơn trong một nhóm (tương đương 'đứa con ghẻ' trong tiếng Việt).

    "For decades, public transportation was treated as the poor relation of urban planning."

    (Trong nhiều thập kỷ, giao thông công cộng bị xem như 'đứa con ghẻ' của ngành quy hoạch đô thị.)

  • (be) no relation

    không liên quan gì cả (dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp, thường là về tên họ).

    "His name is John Smith, but he is no relation to the famous explorer."

    (Tên anh ấy là John Smith, nhưng không có liên quan gì đến nhà thám hiểm nổi tiếng cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be related to

Cụm động từ
Lật mặt

có liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nào đó

"Her illness is related to stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family is closely related to the Smiths: we share a common ancestor.
Gia đình tôi có quan hệ họ hàng gần gũi với nhà Smiths: chúng tôi có chung một tổ tiên.
Phủ định
This problem isn't related to the previous one: it requires a different approach.
Vấn đề này không liên quan đến vấn đề trước: nó đòi hỏi một cách tiếp cận khác.
Nghi vấn
Are these two events related: did one cause the other?
Hai sự kiện này có liên quan đến nhau không: cái này có gây ra cái kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be related to".

Gia đình Hạt nhân và Gia đình Mở rộng

Ở nhiều nước phương Tây, đơn vị gia đình cơ bản là 'gia đình hạt nhân' (nuclear family) gồm cha mẹ và con cái. Những người bạn 'có họ hàng với' (are related to) như ông bà, cô chú, anh em họ được gọi là 'gia đình mở rộng' (extended family) và thường không sống chung dưới một mái nhà. Điều này khác với cấu trúc gia đình đa thế hệ phổ biến hơn ở Việt Nam.

Sở thích Truy tìm Nguồn cội (Genealogy)

Ở phương Tây, nhiều người có sở thích nghiên cứu lịch sử gia đình mình, hay còn gọi là 'genealogy'. Họ tìm hiểu xem mình 'có quan hệ họ hàng với' (are related to) những ai trong các thế hệ trước, đôi khi bằng cả phương pháp xét nghiệm DNA. Điều này thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến việc hiểu rõ dòng dõi và di sản của bản thân.