be related to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be connected to someone or something in some way
Vietnamese Meaning
có liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nào đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her illness is related to stress."
"Bệnh của cô ấy có liên quan đến căng thẳng."
-
"The two events are closely related."
"Hai sự kiện này có liên quan mật thiết với nhau."
-
"Is she related to the CEO?"
"Cô ấy có quan hệ họ hàng với CEO không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relate | liên quan đến; kể lại, thuật lại |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan; họ hàng |
| Noun | relationship | mối quan hệ (thường chỉ giữa người với người, hoặc các quốc gia) |
| Noun | relative | họ hàng, người thân |
| Adjective | relative | tương đối |
| Adverb | relatively | một cách tương đối, khá là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự kết nối, mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người, hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, tương đồng, hoặc thuộc về.
Prepositions
Giới từ 'to' là bắt buộc và chỉ ra đối tượng hoặc người mà chủ ngữ có liên quan đến. Ví dụ: 'This problem is related to lack of funding.' (Vấn đề này liên quan đến việc thiếu kinh phí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely be closely related to (liên quan mật thiết/chặt chẽ đến)
-
directly be directly related to (liên quan trực tiếp đến)
-
distantly be distantly related to (có họ hàng xa với, liên quan xa đến)
-
inversely be inversely related to (liên quan/tỷ lệ nghịch với)
-
health -related issues (các vấn đề liên quan đến sức khỏe)
-
work -related stress (căng thẳng liên quan đến công việc)
-
age -related illnesses (các bệnh liên quan đến tuổi tác)
Idioms
-
be related by blood
có quan hệ huyết thống, là họ hàng ruột thịt.
"She and I have the same last name, but we are not related by blood."
(Cô ấy và tôi có cùng họ, nhưng chúng tôi không có quan hệ huyết thống.)
-
a poor relation
một người hoặc vật bị coi thường, kém quan trọng hơn trong một nhóm (tương đương 'đứa con ghẻ' trong tiếng Việt).
"For decades, public transportation was treated as the poor relation of urban planning."
(Trong nhiều thập kỷ, giao thông công cộng bị xem như 'đứa con ghẻ' của ngành quy hoạch đô thị.)
-
(be) no relation
không liên quan gì cả (dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp, thường là về tên họ).
"His name is John Smith, but he is no relation to the famous explorer."
(Tên anh ấy là John Smith, nhưng không có liên quan gì đến nhà thám hiểm nổi tiếng cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be related to
Cụm động từcó liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nào đó
"Her illness is related to stress."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family is closely related to the Smiths: we share a common ancestor. |
Gia đình tôi có quan hệ họ hàng gần gũi với nhà Smiths: chúng tôi có chung một tổ tiên. |
| Phủ định | This problem isn't related to the previous one: it requires a different approach. |
Vấn đề này không liên quan đến vấn đề trước: nó đòi hỏi một cách tiếp cận khác. |
| Nghi vấn | Are these two events related: did one cause the other? |
Hai sự kiện này có liên quan đến nhau không: cái này có gây ra cái kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be related to".
