(Top Banner Ad)
be at liberty
B2
idiom B2 Giao tiếp hàng ngày, Pháp luật

be at liberty

Nghĩa tiếng Việt

được tự do được phép có quyền tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be allowed or free to do something

Vietnamese Meaning

được phép hoặc tự do làm điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You are at liberty to leave whenever you wish."

    "Bạn được tự do rời đi bất cứ khi nào bạn muốn."

  • "The prisoner was at liberty after serving his sentence."

    "Người tù đã được tự do sau khi mãn hạn tù."

  • "Guests are at liberty to use the swimming pool."

    "Khách được tự do sử dụng hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberty sự tự do, quyền tự do
Adjective liberal mang tính tự do, phóng khoáng, rộng lượng
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Noun (person) liberator người giải phóng
Adverb liberally một cách tự do, một cách phóng khoáng/hào phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libertas
Old French
liberté
Middle English
liberte
English
liberty

Nguồn Gốc Của 'Liberty'

Từ 'liberty' (tự do) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'libertas', nghĩa là 'tự do' hoặc 'tình trạng của một người tự do', không phải là nô lệ. Nó xuất phát từ 'liber', có nghĩa là 'tự do'. Khi tiếng Latin phát triển thành tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'liberté', rồi du nhập vào tiếng Anh qua cuộc chinh phạt của người Norman và trở thành 'liberty'. Cụm từ 'be at liberty' được hình thành từ ý nghĩa cơ bản này, diễn tả trạng thái được tự do hoặc có quyền làm điều gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả việc có quyền tự do hoặc được cho phép làm gì đó mà không bị ràng buộc hay cấm đoán. Sắc thái trang trọng hơn so với 'be allowed to'. 'At liberty' nhấn mạnh vào sự cho phép hoặc quyền tự do hơn là khả năng thực hiện.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ hành động hoặc hoạt động mà người đó được phép thực hiện. Ví dụ: 'be at liberty to speak freely' (được tự do nói).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be at liberty
  • feel feel at liberty to do something
    (cảm thấy thoải mái/có quyền làm gì đó)
  • give give someone the liberty to do something
    (cho ai đó quyền/sự tự do làm gì)
  • allow allow someone the liberty to do something
    (cho phép ai đó quyền/sự tự do làm gì)
Adverbial phrases with 'at liberty'
  • not be not at liberty to disclose
    (không được phép/không có quyền tiết lộ)
  • quite be quite at liberty to choose
    (hoàn toàn có quyền/tự do lựa chọn)

Idioms

  • be at liberty (to do something)

    có quyền, được phép, tự do làm gì

    "You are at liberty to leave whenever you wish."

    (Bạn được tự do rời đi bất cứ khi nào bạn muốn.)

  • take the liberty of (doing something)

    tự tiện làm gì (thường là với hàm ý lịch sự hoặc xin lỗi trước vì đã không hỏi ý kiến)

    "I took the liberty of booking the tickets for us."

    (Tôi đã tự tiện đặt vé cho chúng ta.)

  • take liberties with someone/something

    đối xử quá tự nhiên, thiếu tôn trọng, lạm dụng hoặc làm sai lệch ai/cái gì

    "Please don't take liberties with my personal space."

    (Làm ơn đừng xâm phạm quá mức không gian riêng tư của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be at liberty

idiom
Lật mặt

được phép hoặc tự do làm điều gì đó

"You are at liberty to leave whenever you wish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must be at liberty to express your opinion.
Bạn phải được tự do bày tỏ ý kiến của mình.
Phủ định
She shouldn't be at liberty to leave the house without permission.
Cô ấy không nên được tự do rời khỏi nhà mà không được phép.
Nghi vấn
May I be at liberty to ask a question?
Tôi có được phép hỏi một câu hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at liberty".

Tượng Nữ thần Tự do (Statue of Liberty)

Tượng Nữ thần Tự do, đặt tại cảng New York, Hoa Kỳ, là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất thế giới về tự do và dân chủ. Bức tượng được Pháp tặng cho Mỹ, đại diện cho Libertas, nữ thần tự do của La Mã, và mang ngọn đuốc soi sáng con đường dẫn đến tự do. Nó là biểu tượng cho sự chào đón những người nhập cư tìm kiếm cuộc sống mới và tự do ở Mỹ.

Quyền Tự do Cá nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ, 'liberty' (tự do) là một khái niệm trung tâm trong các văn bản pháp luật và hiến pháp, chẳng hạn như 'quyền tự do ngôn luận' hay 'quyền tự do cá nhân'. Cụm từ 'be at liberty' thường được dùng trong các bối cảnh này để nhấn mạnh rằng một người có quyền hợp pháp hoặc được xã hội chấp nhận để hành động theo ý muốn mà không bị cấm đoán hay ràng buộc.