be at liberty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be allowed or free to do something
Vietnamese Meaning
được phép hoặc tự do làm điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You are at liberty to leave whenever you wish."
"Bạn được tự do rời đi bất cứ khi nào bạn muốn."
-
"The prisoner was at liberty after serving his sentence."
"Người tù đã được tự do sau khi mãn hạn tù."
-
"Guests are at liberty to use the swimming pool."
"Khách được tự do sử dụng hồ bơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả việc có quyền tự do hoặc được cho phép làm gì đó mà không bị ràng buộc hay cấm đoán. Sắc thái trang trọng hơn so với 'be allowed to'. 'At liberty' nhấn mạnh vào sự cho phép hoặc quyền tự do hơn là khả năng thực hiện.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ hành động hoặc hoạt động mà người đó được phép thực hiện. Ví dụ: 'be at liberty to speak freely' (được tự do nói).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel at liberty to do something (cảm thấy thoải mái/có quyền làm gì đó)
-
give give someone the liberty to do something (cho ai đó quyền/sự tự do làm gì)
-
allow allow someone the liberty to do something (cho phép ai đó quyền/sự tự do làm gì)
-
not be not at liberty to disclose (không được phép/không có quyền tiết lộ)
-
quite be quite at liberty to choose (hoàn toàn có quyền/tự do lựa chọn)
Idioms
-
be at liberty (to do something)
có quyền, được phép, tự do làm gì
"You are at liberty to leave whenever you wish."
(Bạn được tự do rời đi bất cứ khi nào bạn muốn.)
-
take the liberty of (doing something)
tự tiện làm gì (thường là với hàm ý lịch sự hoặc xin lỗi trước vì đã không hỏi ý kiến)
"I took the liberty of booking the tickets for us."
(Tôi đã tự tiện đặt vé cho chúng ta.)
-
take liberties with someone/something
đối xử quá tự nhiên, thiếu tôn trọng, lạm dụng hoặc làm sai lệch ai/cái gì
"Please don't take liberties with my personal space."
(Làm ơn đừng xâm phạm quá mức không gian riêng tư của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be at liberty
idiomđược phép hoặc tự do làm điều gì đó
"You are at liberty to leave whenever you wish."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must be at liberty to express your opinion. |
Bạn phải được tự do bày tỏ ý kiến của mình. |
| Phủ định | She shouldn't be at liberty to leave the house without permission. |
Cô ấy không nên được tự do rời khỏi nhà mà không được phép. |
| Nghi vấn | May I be at liberty to ask a question? |
Tôi có được phép hỏi một câu hỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at liberty".
