be at work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be present and performing one's job duties at one's workplace.
Vietnamese Meaning
Có mặt và đang thực hiện công việc của mình tại nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's at work right now, so he can't answer the phone."
"Anh ấy đang ở chỗ làm, nên không thể nghe điện thoại được."
-
"She's always at work early."
"Cô ấy luôn đến chỗ làm sớm."
-
"I'll be at work until 6 pm."
"Tôi sẽ ở chỗ làm đến 6 giờ tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, việc làm; công sức |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Noun | workshop | hội thảo, xưởng làm việc |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Adjective | working | đang làm việc, hoạt động; dùng để làm việc |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Adjective | hard-working | chăm chỉ, siêng năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ trạng thái đang làm việc, nhấn mạnh sự hiện diện và hoạt động tại nơi làm việc. Nó thường dùng để trả lời cho câu hỏi về vị trí hoặc hoạt động của ai đó. Khác với 'work' (v) mang nghĩa hành động làm việc nói chung, 'be at work' cụ thể hơn về mặt địa điểm và thời điểm.
Prepositions
Giới từ 'at' chỉ vị trí cụ thể, trong trường hợp này là 'nơi làm việc'. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể đang hiện diện và hoạt động tại địa điểm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always be at work (luôn luôn có mặt ở chỗ làm / luôn làm việc)
-
still still be at work (vẫn còn đang ở chỗ làm / vẫn đang làm việc)
-
already already be at work (đã có mặt ở chỗ làm / đã bắt đầu làm việc rồi)
-
hard be hard at work (đang làm việc rất chăm chỉ / hăng say)
-
back be back at work (đã trở lại làm việc (sau một thời gian nghỉ))
-
never never be at work (không bao giờ có mặt ở chỗ làm / không bao giờ làm việc)
-
expected be expected at work (được mong đợi có mặt ở chỗ làm)
-
something something is at work (có điều gì đó (một lực, ảnh hưởng) đang hoạt động/diễn ra)
-
dark forces dark forces are at work (các thế lực đen tối đang hoạt động/gây ảnh hưởng)
-
natural processes natural processes are at work (các quá trình tự nhiên đang diễn ra/hoạt động)
Idioms
-
something is at work
Có điều gì đó (thường là một lực, ảnh hưởng, hoặc nguyên nhân không rõ ràng) đang hoạt động hoặc gây ảnh hưởng.
"I'm not sure why things are going wrong, but I feel like some kind of strange energy is at work here."
(Tôi không chắc tại sao mọi thứ lại không ổn, nhưng tôi có cảm giác như một loại năng lượng kỳ lạ nào đó đang hoạt động ở đây.)
-
be hard at work
Đang làm việc rất chăm chỉ, miệt mài, hoặc bận rộn.
"The students were hard at work preparing for their final exams."
(Các sinh viên đang miệt mài ôn thi cho kỳ thi cuối kỳ.)
-
be back at work
Đã trở lại nơi làm việc hoặc đã bắt đầu làm việc trở lại sau một thời gian nghỉ ngơi.
"After her maternity leave, she was happy to be back at work."
(Sau kỳ nghỉ thai sản, cô ấy rất vui được trở lại làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be at work
Cụm động từCó mặt và đang thực hiện công việc của mình tại nơi làm việc.
"He's at work right now, so he can't answer the phone."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she is at work tomorrow, I will bring her lunch. |
Nếu cô ấy đi làm vào ngày mai, tôi sẽ mang bữa trưa cho cô ấy. |
| Phủ định | If my boss isn't at work tomorrow, I won't need to go in. |
Nếu sếp của tôi không đi làm vào ngày mai, tôi sẽ không cần phải đến. |
| Nghi vấn | Will he be at work if he feels better tomorrow? |
Liệu anh ấy có đi làm nếu anh ấy cảm thấy khỏe hơn vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at work".
