(Top Banner Ad)
be at work
A2
Cụm động từ A2 Chung (General)

be at work

Nghĩa tiếng Việt

ở chỗ làm đang làm việc (tại nơi làm việc) đang ở công sở
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be present and performing one's job duties at one's workplace.

Vietnamese Meaning

Có mặt và đang thực hiện công việc của mình tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's at work right now, so he can't answer the phone."

    "Anh ấy đang ở chỗ làm, nên không thể nghe điện thoại được."

  • "She's always at work early."

    "Cô ấy luôn đến chỗ làm sớm."

  • "I'll be at work until 6 pm."

    "Tôi sẽ ở chỗ làm đến 6 giờ tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm; công sức
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Noun workshop hội thảo, xưởng làm việc
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective working đang làm việc, hoạt động; dùng để làm việc
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective hard-working chăm chỉ, siêng năng

Synonyms

be working (đang làm việc)be on the job (đang làm việc (nhấn mạnh trách nhiệm))

Antonyms

be off work (nghỉ làm)be on leave (nghỉ phép)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēon (to be)
Old English
æt (at)
Old English
weorc (work)

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'be at work' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh rất cơ bản: 'be' (là/thì/ở), 'at' (tại) và 'work' (công việc). Theo thời gian, cách dùng 'at' để chỉ một trạng thái hoặc địa điểm cụ thể ('at home', 'at school') đã được áp dụng cho 'work', tạo nên ý nghĩa 'đang ở chỗ làm' hoặc 'đang làm việc'. Điều thú vị là dù đơn giản, cụm từ này lại diễn tả một khái niệm trung tâm trong đời sống hàng ngày, về việc một người đang thực hiện nhiệm vụ nghề nghiệp của mình.

Usage Note

Cụm từ này chỉ trạng thái đang làm việc, nhấn mạnh sự hiện diện và hoạt động tại nơi làm việc. Nó thường dùng để trả lời cho câu hỏi về vị trí hoặc hoạt động của ai đó. Khác với 'work' (v) mang nghĩa hành động làm việc nói chung, 'be at work' cụ thể hơn về mặt địa điểm và thời điểm.

Prepositions

at

Giới từ 'at' chỉ vị trí cụ thể, trong trường hợp này là 'nơi làm việc'. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể đang hiện diện và hoạt động tại địa điểm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of time/intensity
  • always always be at work
    (luôn luôn có mặt ở chỗ làm / luôn làm việc)
  • still still be at work
    (vẫn còn đang ở chỗ làm / vẫn đang làm việc)
  • already already be at work
    (đã có mặt ở chỗ làm / đã bắt đầu làm việc rồi)
  • hard be hard at work
    (đang làm việc rất chăm chỉ / hăng say)
Phrases related to presence
  • back be back at work
    (đã trở lại làm việc (sau một thời gian nghỉ))
  • never never be at work
    (không bao giờ có mặt ở chỗ làm / không bao giờ làm việc)
  • expected be expected at work
    (được mong đợi có mặt ở chỗ làm)
Referring to an active force/influence
  • something something is at work
    (có điều gì đó (một lực, ảnh hưởng) đang hoạt động/diễn ra)
  • dark forces dark forces are at work
    (các thế lực đen tối đang hoạt động/gây ảnh hưởng)
  • natural processes natural processes are at work
    (các quá trình tự nhiên đang diễn ra/hoạt động)

Idioms

  • something is at work

    Có điều gì đó (thường là một lực, ảnh hưởng, hoặc nguyên nhân không rõ ràng) đang hoạt động hoặc gây ảnh hưởng.

    "I'm not sure why things are going wrong, but I feel like some kind of strange energy is at work here."

    (Tôi không chắc tại sao mọi thứ lại không ổn, nhưng tôi có cảm giác như một loại năng lượng kỳ lạ nào đó đang hoạt động ở đây.)

  • be hard at work

    Đang làm việc rất chăm chỉ, miệt mài, hoặc bận rộn.

    "The students were hard at work preparing for their final exams."

    (Các sinh viên đang miệt mài ôn thi cho kỳ thi cuối kỳ.)

  • be back at work

    Đã trở lại nơi làm việc hoặc đã bắt đầu làm việc trở lại sau một thời gian nghỉ ngơi.

    "After her maternity leave, she was happy to be back at work."

    (Sau kỳ nghỉ thai sản, cô ấy rất vui được trở lại làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be at work

Cụm động từ
Lật mặt

Có mặt và đang thực hiện công việc của mình tại nơi làm việc.

"He's at work right now, so he can't answer the phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is at work tomorrow, I will bring her lunch.
Nếu cô ấy đi làm vào ngày mai, tôi sẽ mang bữa trưa cho cô ấy.
Phủ định
If my boss isn't at work tomorrow, I won't need to go in.
Nếu sếp của tôi không đi làm vào ngày mai, tôi sẽ không cần phải đến.
Nghi vấn
Will he be at work if he feels better tomorrow?
Liệu anh ấy có đi làm nếu anh ấy cảm thấy khỏe hơn vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at work".

Văn hóa làm việc tại văn phòng và từ xa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'be at work' truyền thống thường gắn liền với việc có mặt vật lý tại văn phòng hoặc nơi làm việc cố định. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự chuyển đổi lớn sang làm việc từ xa (remote work), khiến ý nghĩa của 'being at work' trở nên linh hoạt hơn, không nhất thiết phải ở một địa điểm cụ thể. Điều này đã thay đổi cách nhìn nhận về năng suất và sự cân bằng giữa công việc – cuộc sống.

Tầm quan trọng của sự chuyên cần

Trong tiếng Anh, việc nói 'He is hard at work' không chỉ mô tả hành động mà còn ngụ ý một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây: sự chuyên cần và đạo đức làm việc. Việc được nhìn nhận là người 'chăm chỉ làm việc' thường được đánh giá cao và là một yếu tố then chốt cho sự thành công trong sự nghiệp, thể hiện tinh thần trách nhiệm và cống hiến. Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự nỗ lực.