be on leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be absent from work with permission, usually for a specific reason.
Vietnamese Meaning
Vắng mặt khỏi công việc được cho phép, thường vì một lý do cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is on maternity leave until the end of the year."
"Cô ấy đang trong thời gian nghỉ thai sản đến hết năm."
-
"He's been on sick leave for two weeks."
"Anh ấy đã nghỉ ốm được hai tuần."
-
"I will be on annual leave next month."
"Tôi sẽ nghỉ phép năm vào tháng tới."
-
"Due to a family emergency, she is on compassionate leave."
"Do có việc gia đình khẩn cấp, cô ấy đang nghỉ phép vì lý do nhân đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leave | kỳ nghỉ phép, sự cho phép nghỉ |
| Noun | sick leave | kỳ nghỉ ốm (có hưởng lương) |
| Noun | annual leave | kỳ nghỉ phép hàng năm |
| Noun | maternity leave | kỳ nghỉ thai sản (dành cho mẹ) |
| Noun | paternity leave | kỳ nghỉ thai sản (dành cho bố) |
| Noun | unpaid leave | kỳ nghỉ không lương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be on leave' thường được sử dụng để chỉ việc một người được phép nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định. Lý do nghỉ có thể là do bệnh tật (sick leave), thai sản (maternity leave), chăm sóc người thân (family leave), nghỉ phép hằng năm (annual leave/vacation leave) hoặc vì các lý do cá nhân khác. Cần phân biệt với 'be off work' (nghỉ làm) là một cụm từ chung hơn, không nhất thiết có sự cho phép hoặc lý do cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm từ này biểu thị trạng thái hoặc tình trạng của người đó (đang trong thời gian nghỉ phép).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sick be on sick leave (đang nghỉ ốm)
-
maternity be on maternity leave (đang trong thời gian nghỉ sinh (dành cho mẹ))
-
parental be on parental leave (đang nghỉ phép chăm con)
-
annual be on annual leave (đang nghỉ phép năm)
-
unpaid be on unpaid leave (đang nghỉ không lương)
-
go on leave (bắt đầu một kỳ nghỉ phép)
-
take leave (xin nghỉ phép, lấy ngày nghỉ)
-
grant someone leave (cho phép ai đó nghỉ)
-
for two weeks be on leave for two weeks (nghỉ phép trong hai tuần)
-
until next month be on leave until next month (nghỉ phép cho đến tháng sau)
Idioms
-
take French leave
vắng mặt không xin phép, trốn việc, chuồn
"He decided to take French leave on Friday to get an early start to his weekend."
(Anh ấy đã quyết định chuồn vào thứ Sáu để bắt đầu cuối tuần sớm hơn.)
-
on shore leave
trong thời gian nghỉ phép trên bờ (thường dùng cho thủy thủ, quân nhân hải quân)
"The sailors were looking forward to their shore leave after months at sea."
(Các thủy thủ rất mong chờ kỳ nghỉ phép trên bờ sau nhiều tháng lênh đênh trên biển.)
-
take one's leave (of someone)
từ biệt, cáo từ (một cách lịch sự, trang trọng)
"It was getting late, so we took our leave of the hosts and went home."
(Trời đã muộn nên chúng tôi đã cáo từ chủ nhà và đi về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be on leave
Cụm động từVắng mặt khỏi công việc được cho phép, thường vì một lý do cụ thể.
"She is on maternity leave until the end of the year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on leave".
