(Top Banner Ad)
be on leave
B1
Cụm động từ B1 Chung, Thường được sử dụng trong môi trường làm việc và quản lý nhân sự

be on leave

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép nghỉ việc có phép đang trong thời gian nghỉ phép nghỉ (vì lý do gì đó)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be absent from work with permission, usually for a specific reason.

Vietnamese Meaning

Vắng mặt khỏi công việc được cho phép, thường vì một lý do cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is on maternity leave until the end of the year."

    "Cô ấy đang trong thời gian nghỉ thai sản đến hết năm."

  • "He's been on sick leave for two weeks."

    "Anh ấy đã nghỉ ốm được hai tuần."

  • "I will be on annual leave next month."

    "Tôi sẽ nghỉ phép năm vào tháng tới."

  • "Due to a family emergency, she is on compassionate leave."

    "Do có việc gia đình khẩn cấp, cô ấy đang nghỉ phép vì lý do nhân đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leave kỳ nghỉ phép, sự cho phép nghỉ
Noun sick leave kỳ nghỉ ốm (có hưởng lương)
Noun annual leave kỳ nghỉ phép hàng năm
Noun maternity leave kỳ nghỉ thai sản (dành cho mẹ)
Noun paternity leave kỳ nghỉ thai sản (dành cho bố)
Noun unpaid leave kỳ nghỉ không lương

Synonyms

be off work (nghỉ làm)take a break (nghỉ ngơi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Thường được sử dụng trong môi trường làm việc và quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*laubō
Old English
lēaf
Modern English
leave

Từ 'Tình Yêu' đến 'Sự Cho Phép'

Từ 'leave' trong 'be on leave' (nghỉ phép) có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*lewbʰ-', cũng là gốc của từ 'love' (tình yêu). Trong tiếng Anh cổ, từ 'lēaf' có nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'sự chấp thuận'. Người ta tin rằng việc cho phép ai đó làm gì được coi là một hành động xuất phát từ thiện chí, sự yêu mến hoặc ưu ái. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'sự cho phép được vắng mặt', đặc biệt là trong môi trường quân đội và công sở, và cuối cùng trở thành 'kỳ nghỉ phép' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'be on leave' thường được sử dụng để chỉ việc một người được phép nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định. Lý do nghỉ có thể là do bệnh tật (sick leave), thai sản (maternity leave), chăm sóc người thân (family leave), nghỉ phép hằng năm (annual leave/vacation leave) hoặc vì các lý do cá nhân khác. Cần phân biệt với 'be off work' (nghỉ làm) là một cụm từ chung hơn, không nhất thiết có sự cho phép hoặc lý do cụ thể.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm từ này biểu thị trạng thái hoặc tình trạng của người đó (đang trong thời gian nghỉ phép).

Collocations (Từ đi kèm)

Loại nghỉ phép (Type of leave)
  • sick be on sick leave
    (đang nghỉ ốm)
  • maternity be on maternity leave
    (đang trong thời gian nghỉ sinh (dành cho mẹ))
  • parental be on parental leave
    (đang nghỉ phép chăm con)
  • annual be on annual leave
    (đang nghỉ phép năm)
  • unpaid be on unpaid leave
    (đang nghỉ không lương)
Động từ đi kèm (Verb + leave)
  • go on leave
    (bắt đầu một kỳ nghỉ phép)
  • take leave
    (xin nghỉ phép, lấy ngày nghỉ)
  • grant someone leave
    (cho phép ai đó nghỉ)
Thời gian (Duration)
  • for two weeks be on leave for two weeks
    (nghỉ phép trong hai tuần)
  • until next month be on leave until next month
    (nghỉ phép cho đến tháng sau)

Idioms

  • take French leave

    vắng mặt không xin phép, trốn việc, chuồn

    "He decided to take French leave on Friday to get an early start to his weekend."

    (Anh ấy đã quyết định chuồn vào thứ Sáu để bắt đầu cuối tuần sớm hơn.)

  • on shore leave

    trong thời gian nghỉ phép trên bờ (thường dùng cho thủy thủ, quân nhân hải quân)

    "The sailors were looking forward to their shore leave after months at sea."

    (Các thủy thủ rất mong chờ kỳ nghỉ phép trên bờ sau nhiều tháng lênh đênh trên biển.)

  • take one's leave (of someone)

    từ biệt, cáo từ (một cách lịch sự, trang trọng)

    "It was getting late, so we took our leave of the hosts and went home."

    (Trời đã muộn nên chúng tôi đã cáo từ chủ nhà và đi về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on leave

Cụm động từ
Lật mặt

Vắng mặt khỏi công việc được cho phép, thường vì một lý do cụ thể.

"She is on maternity leave until the end of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on leave".

Nghỉ Phép Có Lương (Paid Time Off - PTO)

Ở nhiều nước phương Tây, nghỉ phép năm có lương là một quyền lợi hợp pháp và quan trọng của người lao động. Số ngày nghỉ tối thiểu thường được luật pháp quy định (ví dụ, các nước EU thường có 4-5 tuần). Điều này phản ánh sự coi trọng việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance), khuyến khích nhân viên nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng và dành thời gian cho gia đình, du lịch.

Nghỉ Phép Chăm Sóc Con Cái (Parental Leave)

Một điểm nổi bật trong văn hóa lao động phương Tây là chính sách 'parental leave', bao gồm cả 'maternity leave' (cho mẹ) và 'paternity leave' (cho bố). Việc cho phép cả hai bố mẹ nghỉ phép để chăm sóc con mới sinh cho thấy sự công nhận vai trò bình đẳng của cả hai trong việc nuôi dạy con cái, và là một chính sách quan trọng để hỗ trợ các gia đình trẻ.