take a chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liều lĩnh, chấp nhận rủi ro để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I decided to take a chance on the new restaurant despite the bad reviews."
"Tôi quyết định liều mình thử nhà hàng mới mặc dù có những đánh giá không tốt."
-
"You should take a chance and apply for the job."
"Bạn nên thử vận may và nộp đơn xin việc."
-
"I took a chance and invested in the stock market."
"Tôi đã liều mình và đầu tư vào thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người nói nhận thức rõ về những rủi ro tiềm ẩn nhưng vẫn quyết định hành động. Nó bao hàm sự chủ động và đôi khi là sự mạo hiểm có tính toán. Khác với 'risk it', 'take a chance' thường mang tính chủ động và quyết đoán hơn, trong khi 'risk it' có thể chỉ đơn giản là phó mặc cho số phận. So sánh với 'gamble', 'take a chance' có thể liên quan đến những rủi ro nhỏ hơn hoặc có nhiều cơ hội thành công hơn.
Prepositions
'Take a chance on someone/something' nghĩa là tin tưởng, đặt niềm tin vào ai đó/điều gì đó mặc dù có rủi ro hoặc không chắc chắn về kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Big take a big chance (liều một phen lớn)
-
Real take a real chance (chấp nhận một rủi ro thật sự)
-
Huge take a huge chance (mạo hiểm rất lớn)
-
Decide to decide to take a chance (quyết định chấp nhận rủi ro)
-
Be willing to be willing to take a chance (sẵn sàng chấp nhận rủi ro)
-
Refuse to refuse to take a chance (từ chối chấp nhận rủi ro)
Idioms
-
Don't push your luck / Don't chance your arm
Đừng có quá trớn / Đừng có liều lĩnh quá
"You've won twice already; don't push your luck and gamble again."
(Bạn thắng hai lần rồi; đừng có quá trớn mà đánh bạc nữa.)
-
Take a gamble
Đánh cược, mạo hiểm
"I knew it was a gamble, but I decided to invest in the company anyway."
(Tôi biết đó là một sự mạo hiểm, nhưng tôi vẫn quyết định đầu tư vào công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a chance
Verb PhraseLiều lĩnh, chấp nhận rủi ro để làm điều gì đó.
"I decided to take a chance on the new restaurant despite the bad reviews."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will take a chance on investing in that new company. |
Anh ấy sẽ mạo hiểm đầu tư vào công ty mới đó. |
| Phủ định | Didn't she take a chance by quitting her secure job? |
Cô ấy đã không mạo hiểm khi bỏ công việc ổn định của mình sao? |
| Nghi vấn | Are you willing to take a chance and ask her out? |
Bạn có sẵn lòng mạo hiểm và mời cô ấy đi chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a chance".
