(Top Banner Ad)
take a chance
B1
Verb Phrase B1 General English

take a chance

UK: /teɪk ə tʃɑːns/ • US: /teɪk ə tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

liều mạo hiểm thử vận may đánh liều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something even though it involves risk.

Vietnamese Meaning

Liều lĩnh, chấp nhận rủi ro để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to take a chance on the new restaurant despite the bad reviews."

    "Tôi quyết định liều mình thử nhà hàng mới mặc dù có những đánh giá không tốt."

  • "You should take a chance and apply for the job."

    "Bạn nên thử vận may và nộp đơn xin việc."

  • "I took a chance and invested in the stock market."

    "Tôi đã liều mình và đầu tư vào thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, sự may rủi
Adjective chancy mạo hiểm, không chắc chắn
Adverb by chance tình cờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chance
Latin
cadentia (falling)
English
chance

Nguồn gốc của 'chance'

Từ 'chance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'chance', có nghĩa là 'sự may rủi' hoặc 'kết quả bất ngờ'. Nó liên quan đến từ Latin 'cadentia', có nghĩa là 'sự rơi'. Ý tưởng là kết quả của một sự kiện phụ thuộc vào cách nó 'rơi', tức là ngẫu nhiên.

Usage Note

Thường được sử dụng khi người nói nhận thức rõ về những rủi ro tiềm ẩn nhưng vẫn quyết định hành động. Nó bao hàm sự chủ động và đôi khi là sự mạo hiểm có tính toán. Khác với 'risk it', 'take a chance' thường mang tính chủ động và quyết đoán hơn, trong khi 'risk it' có thể chỉ đơn giản là phó mặc cho số phận. So sánh với 'gamble', 'take a chance' có thể liên quan đến những rủi ro nhỏ hơn hoặc có nhiều cơ hội thành công hơn.

Prepositions

on

'Take a chance on someone/something' nghĩa là tin tưởng, đặt niềm tin vào ai đó/điều gì đó mặc dù có rủi ro hoặc không chắc chắn về kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take a chance
  • Big take a big chance
    (liều một phen lớn)
  • Real take a real chance
    (chấp nhận một rủi ro thật sự)
  • Huge take a huge chance
    (mạo hiểm rất lớn)
Verb + take a chance
  • Decide to decide to take a chance
    (quyết định chấp nhận rủi ro)
  • Be willing to be willing to take a chance
    (sẵn sàng chấp nhận rủi ro)
  • Refuse to refuse to take a chance
    (từ chối chấp nhận rủi ro)

Idioms

  • Don't push your luck / Don't chance your arm

    Đừng có quá trớn / Đừng có liều lĩnh quá

    "You've won twice already; don't push your luck and gamble again."

    (Bạn thắng hai lần rồi; đừng có quá trớn mà đánh bạc nữa.)

  • Take a gamble

    Đánh cược, mạo hiểm

    "I knew it was a gamble, but I decided to invest in the company anyway."

    (Tôi biết đó là một sự mạo hiểm, nhưng tôi vẫn quyết định đầu tư vào công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a chance

Verb Phrase
Lật mặt

Liều lĩnh, chấp nhận rủi ro để làm điều gì đó.

"I decided to take a chance on the new restaurant despite the bad reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will take a chance on investing in that new company.
Anh ấy sẽ mạo hiểm đầu tư vào công ty mới đó.
Phủ định
Didn't she take a chance by quitting her secure job?
Cô ấy đã không mạo hiểm khi bỏ công việc ổn định của mình sao?
Nghi vấn
Are you willing to take a chance and ask her out?
Bạn có sẵn lòng mạo hiểm và mời cô ấy đi chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a chance".

Rủi ro và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận rủi ro thường được coi là một phần của tinh thần kinh doanh và sự đổi mới. Các xã hội nhấn mạnh sự tự do cá nhân và cơ hội thường khuyến khích mọi người 'take a chance' để đạt được thành công.