(Top Banner Ad)
be bound for
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

be bound for

UK: /biː baʊnd fɔː(r)/ • US: /bi baʊnd fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đi đến hướng đến chắc chắn sẽ sắp sửa đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be traveling towards a specific place; to be certain to go to a particular place or achieve a particular thing.

Vietnamese Meaning

Sắp đi đến một địa điểm cụ thể; chắc chắn sẽ đi đến một nơi cụ thể hoặc đạt được một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train is bound for London."

    "Chuyến tàu này đi Luân Đôn."

  • "After graduation, she's bound for Harvard Law School."

    "Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chắc chắn sẽ vào trường Luật Harvard."

  • "The company seems bound for success with its innovative products."

    "Công ty dường như chắc chắn sẽ thành công với các sản phẩm sáng tạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bound hướng về, đi về phía (dùng trong 'be bound for')
Adjective bound chắc chắn, nhất định sẽ (dùng trong 'be bound to do sth')
Noun boundary ranh giới, đường biên giới
Adjective boundless vô hạn, không giới hạn
Adjective homeward-bound đang trên đường về nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būwaną
Old Norse
búa (to prepare) -> búinn (prepared, ready)
Middle English
boun (ready)
Modern English
bound (ready to go, heading for)

Không Phải 'Buộc', Mà Là 'Sẵn Sàng'

Nhiều người nhầm lẫn 'bound' trong 'be bound for' với từ 'bind' (trói buộc). Thực ra, nó bắt nguồn từ một từ tiếng Bắc Âu cổ là 'búinn', có nghĩa là 'sẵn sàng' hoặc 'được chuẩn bị'. Hãy tưởng tượng một con tàu đã chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ, căng buồm và chỉ chờ khởi hành đến một vùng đất mới. Cụm từ này mang ý nghĩa về sự sẵn sàng cho một hành trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự di chuyển theo kế hoạch hoặc một kết quả tất yếu. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cụm từ như 'go to' hoặc 'head to'. 'Be bound for' nhấn mạnh điểm đến cuối cùng hoặc mục tiêu đạt được.

Prepositions

for

'For' chỉ ra điểm đến hoặc mục tiêu. Ví dụ, 'The ship is bound for New York' nghĩa là con tàu đang đi đến New York.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be bound for
  • directly be bound for...
    (đi thẳng đến...)
  • homeward be bound
    (đang trên đường về nhà)
  • outward be bound
    (đang trên đường đi ra (khỏi cảng/sân bay))
be bound for + Noun (Destination)
  • disaster be bound for...
    (chắc chắn sẽ gặp thảm họa)
  • glory be bound for...
    (đang trên đường đến vinh quang)
  • home be bound for...
    (đang trên đường về nhà)
  • Paris be bound for...
    (đang trên đường đến Paris)

Idioms

  • be bound for glory/stardom

    đang trên con đường chinh phục vinh quang / trở thành ngôi sao, có tiềm năng thành công lớn.

    "With her amazing talent and dedication, the young actress is bound for stardom."

    (Với tài năng và sự cống hiến tuyệt vời, nữ diễn viên trẻ này chắc chắn sẽ trở thành một ngôi sao.)

  • be bound for trouble/disaster

    chắc chắn sẽ gặp rắc rối / thảm họa (do hành động hoặc quyết định sai lầm).

    "Driving that old car without checking the brakes first? You're bound for disaster!"

    (Lái chiếc xe cũ đó mà không kiểm tra phanh trước ư? Bạn chắc chắn sẽ gặp họa đó!)

  • homeward bound

    đang trên đường về nhà (thường dùng sau một chuyến đi dài).

    "After two weeks of hiking, we are tired but happy to be homeward bound."

    (Sau hai tuần đi bộ đường dài, chúng tôi mệt nhưng vui vì sắp được về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bound for

Verb phrase
Lật mặt

Sắp đi đến một địa điểm cụ thể; chắc chắn sẽ đi đến một nơi cụ thể hoặc đạt được một điều gì đó.

"The train is bound for London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train is bound for London: it will arrive at Paddington Station in approximately two hours.
Chuyến tàu đang hướng đến London: nó sẽ đến ga Paddington trong khoảng hai giờ nữa.
Phủ định
They are not bound for the conference: they have other commitments this week.
Họ không đi đến hội nghị: họ có những cam kết khác trong tuần này.
Nghi vấn
Is the ship bound for Australia: or will it change course to New Zealand?
Con tàu có đang hướng đến Úc không: hay nó sẽ đổi hướng đến New Zealand?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bound for".

Kỷ Nguyên Của Những Chuyến Tàu

Cụm từ 'be bound for' rất phổ biến trong thời kỳ hoàng kim của du lịch bằng tàu hỏa ở phương Tây. Các bảng thông báo và loa phát thanh tại nhà ga thường dùng câu này để chỉ điểm đến của một chuyến tàu, ví dụ: 'The 9:05 train is bound for Chicago'. Nó gợi lên hình ảnh về những cuộc hành trình dài, xuyên qua các vùng đất.

Từ Lãng Mạn Đến Thực Tế

Ngày nay, 'be bound for' vẫn được dùng trong ngành hàng không và du lịch, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng các cách nói đơn giản hơn như 'going to' hoặc 'flying to'. Tuy nhiên, 'be bound for' vẫn giữ được một nét lãng mạn, gợi nhớ về những chuyến đi xa.