be bound for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be traveling towards a specific place; to be certain to go to a particular place or achieve a particular thing.
Vietnamese Meaning
Sắp đi đến một địa điểm cụ thể; chắc chắn sẽ đi đến một nơi cụ thể hoặc đạt được một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train is bound for London."
"Chuyến tàu này đi Luân Đôn."
-
"After graduation, she's bound for Harvard Law School."
"Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chắc chắn sẽ vào trường Luật Harvard."
-
"The company seems bound for success with its innovative products."
"Công ty dường như chắc chắn sẽ thành công với các sản phẩm sáng tạo của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự di chuyển theo kế hoạch hoặc một kết quả tất yếu. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cụm từ như 'go to' hoặc 'head to'. 'Be bound for' nhấn mạnh điểm đến cuối cùng hoặc mục tiêu đạt được.
Prepositions
'For' chỉ ra điểm đến hoặc mục tiêu. Ví dụ, 'The ship is bound for New York' nghĩa là con tàu đang đi đến New York.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly be bound for... (đi thẳng đến...)
-
homeward be bound (đang trên đường về nhà)
-
outward be bound (đang trên đường đi ra (khỏi cảng/sân bay))
-
disaster be bound for... (chắc chắn sẽ gặp thảm họa)
-
glory be bound for... (đang trên đường đến vinh quang)
-
home be bound for... (đang trên đường về nhà)
-
Paris be bound for... (đang trên đường đến Paris)
Idioms
-
be bound for glory/stardom
đang trên con đường chinh phục vinh quang / trở thành ngôi sao, có tiềm năng thành công lớn.
"With her amazing talent and dedication, the young actress is bound for stardom."
(Với tài năng và sự cống hiến tuyệt vời, nữ diễn viên trẻ này chắc chắn sẽ trở thành một ngôi sao.)
-
be bound for trouble/disaster
chắc chắn sẽ gặp rắc rối / thảm họa (do hành động hoặc quyết định sai lầm).
"Driving that old car without checking the brakes first? You're bound for disaster!"
(Lái chiếc xe cũ đó mà không kiểm tra phanh trước ư? Bạn chắc chắn sẽ gặp họa đó!)
-
homeward bound
đang trên đường về nhà (thường dùng sau một chuyến đi dài).
"After two weeks of hiking, we are tired but happy to be homeward bound."
(Sau hai tuần đi bộ đường dài, chúng tôi mệt nhưng vui vì sắp được về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be bound for
Verb phraseSắp đi đến một địa điểm cụ thể; chắc chắn sẽ đi đến một nơi cụ thể hoặc đạt được một điều gì đó.
"The train is bound for London."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train is bound for London: it will arrive at Paddington Station in approximately two hours. |
Chuyến tàu đang hướng đến London: nó sẽ đến ga Paddington trong khoảng hai giờ nữa. |
| Phủ định | They are not bound for the conference: they have other commitments this week. |
Họ không đi đến hội nghị: họ có những cam kết khác trong tuần này. |
| Nghi vấn | Is the ship bound for Australia: or will it change course to New Zealand? |
Con tàu có đang hướng đến Úc không: hay nó sẽ đổi hướng đến New Zealand? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bound for".
