(Top Banner Ad)
set out for
B1
Verb (phrasal verb) B1 General

set out for

UK: /ˈsɛt ˈaʊt fɔːr/ • US: /ˈsɛt ˈaʊt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành đi lên đường đi bắt đầu hành trình đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a journey, to begin travelling to a specific place.

Vietnamese Meaning

Khởi hành đi đâu đó, bắt đầu một cuộc hành trình đến một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They set out for the mountains before dawn."

    "Họ khởi hành lên núi trước bình minh."

  • "We set out for the beach, hoping to catch the sunset."

    "Chúng tôi lên đường ra biển, hy vọng ngắm được cảnh hoàng hôn."

  • "After packing our bags, we set out for the airport."

    "Sau khi đóng gói hành lý, chúng tôi lên đường ra sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, để, thiết lập
Noun set bộ, tập hợp
Noun setting bối cảnh, khung cảnh
Noun outset sự bắt đầu, khởi điểm (thường dùng trong cụm 'from the outset')
Noun onset sự khởi phát, sự bắt đầu (thường cho điều gì đó không mong muốn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Old English
ūt
Old English
for

Nguồn gốc 'Set Out For'

Cụm động từ 'set out for' kết hợp ba từ tiếng Anh cổ: 'set' (đặt, để), 'out' (ra ngoài) và 'for' (cho, vì). 'Set' có nguồn gốc từ từ 'settan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'làm cho ngồi xuống' hoặc 'đặt vào một vị trí'. 'Out' đến từ 'ūt', nghĩa là 'bên ngoài, rời khỏi'. 'For' từ 'for', chỉ mục đích hoặc hướng. Khi kết hợp lại, 'set out for' gợi hình ảnh bạn 'đặt mình ra ngoài' một cách có chủ đích, hướng tới một điểm đến hoặc mục tiêu cụ thể, giống như 'bắt đầu một hành trình'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của một hành trình có mục đích rõ ràng. Khác với 'go' (đi) mang tính tổng quát hơn, 'set out for' nhấn mạnh vào điểm đến và sự chuẩn bị cho hành trình. So với 'leave for', 'set out for' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào ý chí, quyết tâm thực hiện chuyến đi.

Prepositions

for

Giới từ 'for' theo sau 'set out' chỉ đích đến của hành trình. Ví dụ: 'They set out for London early in the morning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adverbial Phrase
  • early They set out early for the mountains.
    (Họ khởi hành sớm để đi lên núi.)
  • immediately We must set out immediately for the hospital.
    (Chúng ta phải lập tức lên đường đến bệnh viện.)
  • soon We will set out soon for the city center.
    (Chúng tôi sẽ sớm lên đường đến trung tâm thành phố.)
Subject/Noun Phrase
  • the team The team set out for the summit.
    (Đội đã lên đường chinh phục đỉnh núi.)
  • the explorers The explorers set out for uncharted territory.
    (Các nhà thám hiểm đã lên đường khám phá vùng đất chưa được biết đến.)
Abstract Noun/Purpose
  • adventure Many young people set out for adventure.
    (Nhiều người trẻ lên đường tìm kiếm cuộc phiêu lưu.)
  • a new life She decided to set out for a new life in another country.
    (Cô ấy quyết định bắt đầu một cuộc sống mới ở một đất nước khác.)

Idioms

  • set out for adventure

    lên đường tìm kiếm cuộc phiêu lưu, bắt đầu một hành trình phiêu lưu

    "After graduation, he decided to set out for adventure, backpacking across Europe."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định lên đường phiêu lưu, đi bộ ba lô khắp châu Âu.)

  • set out for a new life

    bắt đầu một cuộc sống mới (thường ở một nơi khác hoặc với thay đổi lớn)

    "They sold everything they owned and set out for a new life in the countryside."

    (Họ bán tất cả mọi thứ và bắt đầu một cuộc sống mới ở vùng nông thôn.)

  • set out for success

    hướng tới thành công, bắt đầu nỗ lực để đạt được thành công

    "With a clear vision and hard work, she set out for success in her new business."

    (Với tầm nhìn rõ ràng và sự làm việc chăm chỉ, cô ấy đã nỗ lực để đạt được thành công trong công việc kinh doanh mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set out for

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Khởi hành đi đâu đó, bắt đầu một cuộc hành trình đến một địa điểm cụ thể.

"They set out for the mountains before dawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would set out for the Himalayas.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ lên đường đến dãy Himalaya.
Phủ định
If she didn't have to work this weekend, she wouldn't hesitate to set out for the coast.
Nếu cô ấy không phải làm việc vào cuối tuần này, cô ấy sẽ không ngần ngại lên đường đến bờ biển.
Nghi vấn
Would they set out for the mountains if the weather were better?
Liệu họ có lên đường đến vùng núi nếu thời tiết tốt hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is clear, we set out for the mountains early.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ lên đường đến vùng núi sớm.
Phủ định
When it rains, we don't set out for a picnic.
Khi trời mưa, chúng ta không lên đường đi dã ngoại.
Nghi vấn
If the ferry is on time, do you set out for the island?
Nếu phà đúng giờ, bạn có lên đường ra đảo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They set out for the mountains early in the morning.
Họ lên đường đến vùng núi vào sáng sớm.
Phủ định
Never had they set out for such a dangerous journey without proper preparation.
Chưa bao giờ họ lên đường cho một cuộc hành trình nguy hiểm như vậy mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Only after checking the weather forecast did they set out for the picnic.
Chỉ sau khi kiểm tra dự báo thời tiết, họ mới lên đường đi dã ngoại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set out for".

Tinh thần khám phá và phiêu lưu

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'set out for' thường gợi lên hình ảnh của những cuộc hành trình lịch sử, các chuyến thám hiểm vĩ đại của các nhà khám phá như Columbus hay Magellan. Nó gắn liền với tinh thần phiêu lưu, dũng cảm rời bỏ những gì quen thuộc để tìm kiếm những điều mới mẻ, mở rộng tầm nhìn hoặc chinh phục thử thách.

Biểu tượng của sự khởi đầu mới

'Set out for' cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc đời, như 'set out for a new life' (bắt đầu một cuộc sống mới). Điều này phản ánh ý niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa về sự thay đổi, tái định cư hoặc theo đuổi một ước mơ, một mục tiêu lớn lao, dù đó là một chuyến di cư hay một khởi đầu sự nghiệp.