set out for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khởi hành đi đâu đó, bắt đầu một cuộc hành trình đến một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They set out for the mountains before dawn."
"Họ khởi hành lên núi trước bình minh."
-
"We set out for the beach, hoping to catch the sunset."
"Chúng tôi lên đường ra biển, hy vọng ngắm được cảnh hoàng hôn."
-
"After packing our bags, we set out for the airport."
"Sau khi đóng gói hành lý, chúng tôi lên đường ra sân bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu của một hành trình có mục đích rõ ràng. Khác với 'go' (đi) mang tính tổng quát hơn, 'set out for' nhấn mạnh vào điểm đến và sự chuẩn bị cho hành trình. So với 'leave for', 'set out for' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào ý chí, quyết tâm thực hiện chuyến đi.
Prepositions
Giới từ 'for' theo sau 'set out' chỉ đích đến của hành trình. Ví dụ: 'They set out for London early in the morning'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early They set out early for the mountains. (Họ khởi hành sớm để đi lên núi.)
-
immediately We must set out immediately for the hospital. (Chúng ta phải lập tức lên đường đến bệnh viện.)
-
soon We will set out soon for the city center. (Chúng tôi sẽ sớm lên đường đến trung tâm thành phố.)
-
the team The team set out for the summit. (Đội đã lên đường chinh phục đỉnh núi.)
-
the explorers The explorers set out for uncharted territory. (Các nhà thám hiểm đã lên đường khám phá vùng đất chưa được biết đến.)
-
adventure Many young people set out for adventure. (Nhiều người trẻ lên đường tìm kiếm cuộc phiêu lưu.)
-
a new life She decided to set out for a new life in another country. (Cô ấy quyết định bắt đầu một cuộc sống mới ở một đất nước khác.)
Idioms
-
set out for adventure
lên đường tìm kiếm cuộc phiêu lưu, bắt đầu một hành trình phiêu lưu
"After graduation, he decided to set out for adventure, backpacking across Europe."
(Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định lên đường phiêu lưu, đi bộ ba lô khắp châu Âu.)
-
set out for a new life
bắt đầu một cuộc sống mới (thường ở một nơi khác hoặc với thay đổi lớn)
"They sold everything they owned and set out for a new life in the countryside."
(Họ bán tất cả mọi thứ và bắt đầu một cuộc sống mới ở vùng nông thôn.)
-
set out for success
hướng tới thành công, bắt đầu nỗ lực để đạt được thành công
"With a clear vision and hard work, she set out for success in her new business."
(Với tầm nhìn rõ ràng và sự làm việc chăm chỉ, cô ấy đã nỗ lực để đạt được thành công trong công việc kinh doanh mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set out for
Verb (phrasal verb)Khởi hành đi đâu đó, bắt đầu một cuộc hành trình đến một địa điểm cụ thể.
"They set out for the mountains before dawn."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would set out for the Himalayas. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ lên đường đến dãy Himalaya. |
| Phủ định | If she didn't have to work this weekend, she wouldn't hesitate to set out for the coast. |
Nếu cô ấy không phải làm việc vào cuối tuần này, cô ấy sẽ không ngần ngại lên đường đến bờ biển. |
| Nghi vấn | Would they set out for the mountains if the weather were better? |
Liệu họ có lên đường đến vùng núi nếu thời tiết tốt hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is clear, we set out for the mountains early. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ lên đường đến vùng núi sớm. |
| Phủ định | When it rains, we don't set out for a picnic. |
Khi trời mưa, chúng ta không lên đường đi dã ngoại. |
| Nghi vấn | If the ferry is on time, do you set out for the island? |
Nếu phà đúng giờ, bạn có lên đường ra đảo không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They set out for the mountains early in the morning. |
Họ lên đường đến vùng núi vào sáng sớm. |
| Phủ định | Never had they set out for such a dangerous journey without proper preparation. |
Chưa bao giờ họ lên đường cho một cuộc hành trình nguy hiểm như vậy mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Only after checking the weather forecast did they set out for the picnic. |
Chỉ sau khi kiểm tra dự báo thời tiết, họ mới lên đường đi dã ngoại. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set out for".
