keep it short
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho điều gì đó ngắn gọn, súc tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I only have a few minutes, so please keep it short."
"Tôi chỉ có vài phút thôi, vì vậy làm ơn nói ngắn gọn thôi."
-
"The meeting is about to start, so keep it short and sweet."
"Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, nên nói ngắn gọn và dễ hiểu thôi nhé."
-
"When you're presenting, keep it short and focus on the main points."
"Khi bạn thuyết trình, hãy nói ngắn gọn và tập trung vào những điểm chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để yêu cầu hoặc gợi ý ai đó nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không lan man. Nhấn mạnh vào việc tiết kiệm thời gian và tập trung vào những điểm chính. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các cụm từ tương tự như 'be brief' hoặc 'get to the point', nhưng 'keep it short' có thể mang sắc thái thân mật và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to try to keep it short (cố gắng nói/viết ngắn gọn)
-
Remember to remember to keep it short (nhớ phải nói/viết ngắn gọn)
-
Need to need to keep it short (cần phải nói/viết ngắn gọn)
-
Make sure to make sure to keep it short (đảm bảo nói/viết ngắn gọn)
-
Just just keep it short (chỉ cần nói/viết ngắn gọn thôi)
-
Please please keep it short (làm ơn nói/viết ngắn gọn)
-
Simply simply keep it short (đơn giản là hãy nói/viết ngắn gọn)
Idioms
-
Keep it short
Hãy nói/viết ngắn gọn thôi; tóm tắt lại.
"I've got a meeting in five minutes, so please keep it short."
(Tôi có cuộc họp trong năm phút nữa, vì vậy làm ơn hãy nói ngắn gọn thôi.)
-
Keep it short and sweet
Nói/viết ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề; súc tích và dễ hiểu.
"For your presentation, try to keep it short and sweet."
(Đối với bài thuyết trình của bạn, hãy cố gắng nói/viết ngắn gọn và súc tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep it short
Cụm động từLàm cho điều gì đó ngắn gọn, súc tích.
"I only have a few minutes, so please keep it short."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it short".
