(Top Banner Ad)
keep it short
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

keep it short

UK: /kiːp ɪt ʃɔːt/ • US: /kiːp ɪt ʃɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nói ngắn gọn tóm tắt lại vắn tắt thôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something brief or concise.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó ngắn gọn, súc tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only have a few minutes, so please keep it short."

    "Tôi chỉ có vài phút thôi, vì vậy làm ơn nói ngắn gọn thôi."

  • "The meeting is about to start, so keep it short and sweet."

    "Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, nên nói ngắn gọn và dễ hiểu thôi nhé."

  • "When you're presenting, keep it short and focus on the main points."

    "Khi bạn thuyết trình, hãy nói ngắn gọn và tập trung vào những điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper người giữ, người trông nom
Noun keeping sự giữ gìn, sự trông nom
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí bảo trì
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortage sự thiếu hụt
Adverb shortly sắp, trong thời gian ngắn; cụt ngủn
Noun shortness sự ngắn, sự thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cepan
Modern English
keep
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Modern English
short

Sự ra đời của một lời khuyên ngắn gọn

Cụm từ 'keep it short' không có một lịch sử phức tạp hay nguồn gốc từ một câu chuyện cổ xưa nào. Nó là sự kết hợp trực tiếp và rõ ràng của các từ tiếng Anh thông dụng: 'keep' (giữ), 'it' (nó), và 'short' (ngắn). Ý nghĩa của nó xuất phát từ nhu cầu phổ biến trong giao tiếp: trình bày thông tin một cách súc tích, tránh dài dòng để tiết kiệm thời gian và giữ sự chú ý của người nghe. Về mặt ngôn ngữ học, đây là một cụm động từ mệnh lệnh, được hình thành một cách tự nhiên từ sự phát triển của tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để yêu cầu hoặc gợi ý ai đó nói hoặc viết một cách ngắn gọn, không lan man. Nhấn mạnh vào việc tiết kiệm thời gian và tập trung vào những điểm chính. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các cụm từ tương tự như 'be brief' hoặc 'get to the point', nhưng 'keep it short' có thể mang sắc thái thân mật và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + keep it short
  • Try to try to keep it short
    (cố gắng nói/viết ngắn gọn)
  • Remember to remember to keep it short
    (nhớ phải nói/viết ngắn gọn)
  • Need to need to keep it short
    (cần phải nói/viết ngắn gọn)
  • Make sure to make sure to keep it short
    (đảm bảo nói/viết ngắn gọn)
Trạng từ + keep it short
  • Just just keep it short
    (chỉ cần nói/viết ngắn gọn thôi)
  • Please please keep it short
    (làm ơn nói/viết ngắn gọn)
  • Simply simply keep it short
    (đơn giản là hãy nói/viết ngắn gọn)

Idioms

  • Keep it short

    Hãy nói/viết ngắn gọn thôi; tóm tắt lại.

    "I've got a meeting in five minutes, so please keep it short."

    (Tôi có cuộc họp trong năm phút nữa, vì vậy làm ơn hãy nói ngắn gọn thôi.)

  • Keep it short and sweet

    Nói/viết ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề; súc tích và dễ hiểu.

    "For your presentation, try to keep it short and sweet."

    (Đối với bài thuyết trình của bạn, hãy cố gắng nói/viết ngắn gọn và súc tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep it short

Cụm động từ
Lật mặt

Làm cho điều gì đó ngắn gọn, súc tích.

"I only have a few minutes, so please keep it short."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it short".

Giá trị của sự ngắn gọn trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và học thuật, sự ngắn gọn (conciseness) thường được đánh giá cao. Việc truyền đạt thông tin một cách súc tích, đi thẳng vào vấn đề không chỉ thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác mà còn giúp thông điệp rõ ràng, dễ hiểu hơn. 'Keep it short' phản ánh triết lý này, khuyến khích mọi người tập trung vào điều cốt lõi.

Từ 'Elevator Pitch' đến thông điệp hiệu quả

Khái niệm 'elevator pitch' (diễn thuyết thang máy) là một ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của việc 'keep it short'. Đó là một bài trình bày ngắn gọn, thuyết phục về một ý tưởng, sản phẩm hoặc bản thân bạn, đủ để nói trong khoảng thời gian đi thang máy. Văn hóa phương Tây đề cao khả năng tóm tắt ý tưởng phức tạp thành những thông điệp dễ tiếp thu, nhằm nắm bắt sự chú ý ngay lập tức và truyền tải hiệu quả.