be capable of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the ability, fitness, or quality necessary to do or achieve a specified thing.
Vietnamese Meaning
Có khả năng, đủ phẩm chất, hoặc năng lực cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is capable of handling difficult situations."
"Cô ấy có khả năng xử lý những tình huống khó khăn."
-
"The engine is capable of producing 200 horsepower."
"Động cơ này có khả năng tạo ra 200 mã lực."
-
"He is a capable leader."
"Anh ấy là một nhà lãnh đạo có năng lực."
-
"Are you capable of understanding this?"
"Bạn có khả năng hiểu điều này không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capability | khả năng, năng lực (thường ở số nhiều: capabilities) |
| Adjective | incapable | không có khả năng, bất lực |
| Noun | incapability | sự thiếu khả năng, sự bất lực |
| Adverb | capably | một cách có năng lực, thành thạo |
| Noun | capacity | năng lực, sức chứa, khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be capable of' thường được theo sau bởi một danh từ (noun) hoặc một động từ dạng V-ing (gerund). Nó diễn tả khả năng tiềm ẩn hoặc đã được chứng minh. So với 'be able to', 'be capable of' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến khả năng bẩm sinh hoặc được rèn luyện hơn là khả năng tạm thời.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm từ này là bắt buộc. Nó liên kết tính từ 'capable' với hành động hoặc sự vật mà chủ ngữ có khả năng thực hiện hoặc sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly/fully capable of doing sth (hoàn toàn có khả năng làm gì)
-
more than capable of doing sth (dư sức làm gì, thừa khả năng làm gì)
-
scarcely/hardly capable of doing sth (hầu như không có khả năng làm gì)
-
prove (oneself) capable of doing sth (chứng tỏ (bản thân) có khả năng làm gì)
-
seem/appear capable of doing sth (trông/dường như có khả năng làm gì)
-
consider sb capable of doing sth (coi ai đó có khả năng làm gì)
Idioms
-
be capable of anything
có thể làm bất cứ điều gì (thường mang nghĩa tiêu cực, khó lường)
"Don't underestimate him; a man in his position is capable of anything to protect his power."
(Đừng đánh giá thấp ông ta; một người ở vị trí của ông ta có thể làm bất cứ điều gì để bảo vệ quyền lực của mình.)
-
be capable of great things
có khả năng làm nên những điều vĩ đại, có tiềm năng lớn
"Her teachers all agree that she is capable of great things if she applies herself."
(Tất cả giáo viên của cô ấy đều đồng ý rằng cô ấy có khả năng làm nên những điều vĩ đại nếu cô ấy chuyên tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be capable of
Tính từ (đi kèm với động từ 'to be')Có khả năng, đủ phẩm chất, hoặc năng lực cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.
"She is capable of handling difficult situations."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, she would be capable of passing the exam now. |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ cô ấy đã có khả năng vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If he hadn't been so reckless, he wouldn't have been capable of causing such an accident. |
Nếu anh ta không quá liều lĩnh, anh ta đã không gây ra một tai nạn như vậy. |
| Nghi vấn | If they had invested more in training, would they be capable of handling the project effectively? |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, liệu họ có khả năng xử lý dự án một cách hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be capable of".
