(Top Banner Ad)
be capable of
B1
Tính từ (đi kèm với động từ 'to be') B1 Tổng quát

be capable of

UK: /ˈkeɪpəbl/ • US: /ˈkeɪpəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng có thể đủ sức đủ năng lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability, fitness, or quality necessary to do or achieve a specified thing.

Vietnamese Meaning

Có khả năng, đủ phẩm chất, hoặc năng lực cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is capable of handling difficult situations."

    "Cô ấy có khả năng xử lý những tình huống khó khăn."

  • "The engine is capable of producing 200 horsepower."

    "Động cơ này có khả năng tạo ra 200 mã lực."

  • "He is a capable leader."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo có năng lực."

  • "Are you capable of understanding this?"

    "Bạn có khả năng hiểu điều này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capability khả năng, năng lực (thường ở số nhiều: capabilities)
Adjective incapable không có khả năng, bất lực
Noun incapability sự thiếu khả năng, sự bất lực
Adverb capably một cách có năng lực, thành thạo
Noun capacity năng lực, sức chứa, khả năng

Synonyms

be able to (có thể)be competent to (có đủ năng lực để)be qualified to (có đủ trình độ để)

Antonyms

be incapable of (không có khả năng)be unable to (không thể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere ('to take, seize, hold')
Late Latin
capabilis ('receptive, able to hold')
Old French
capable
Middle English
capable

Nguồn gốc từ việc 'Nắm Giữ'

Từ 'capable' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'capere', nghĩa là 'cầm, nắm, giữ'. Hãy tưởng tượng khả năng của bạn như một chiếc hộp. Nếu bạn 'capable of' làm gì đó, có nghĩa là bạn có đủ 'sức chứa' (capacity) để 'nắm giữ' kiến thức hoặc kỹ năng đó. Nhiều từ tiếng Anh khác cũng bắt nguồn từ 'capere', ví dụ như 'capture' (bắt giữ) và 'capacity' (năng lực, sức chứa).

Usage Note

Cụm từ 'be capable of' thường được theo sau bởi một danh từ (noun) hoặc một động từ dạng V-ing (gerund). Nó diễn tả khả năng tiềm ẩn hoặc đã được chứng minh. So với 'be able to', 'be capable of' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến khả năng bẩm sinh hoặc được rèn luyện hơn là khả năng tạm thời.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ này là bắt buộc. Nó liên kết tính từ 'capable' với hành động hoặc sự vật mà chủ ngữ có khả năng thực hiện hoặc sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be capable of
  • perfectly/fully capable of doing sth
    (hoàn toàn có khả năng làm gì)
  • more than capable of doing sth
    (dư sức làm gì, thừa khả năng làm gì)
  • scarcely/hardly capable of doing sth
    (hầu như không có khả năng làm gì)
Verb + be capable of
  • prove (oneself) capable of doing sth
    (chứng tỏ (bản thân) có khả năng làm gì)
  • seem/appear capable of doing sth
    (trông/dường như có khả năng làm gì)
  • consider sb capable of doing sth
    (coi ai đó có khả năng làm gì)

Idioms

  • be capable of anything

    có thể làm bất cứ điều gì (thường mang nghĩa tiêu cực, khó lường)

    "Don't underestimate him; a man in his position is capable of anything to protect his power."

    (Đừng đánh giá thấp ông ta; một người ở vị trí của ông ta có thể làm bất cứ điều gì để bảo vệ quyền lực của mình.)

  • be capable of great things

    có khả năng làm nên những điều vĩ đại, có tiềm năng lớn

    "Her teachers all agree that she is capable of great things if she applies herself."

    (Tất cả giáo viên của cô ấy đều đồng ý rằng cô ấy có khả năng làm nên những điều vĩ đại nếu cô ấy chuyên tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be capable of

Tính từ (đi kèm với động từ 'to be')
Lật mặt

Có khả năng, đủ phẩm chất, hoặc năng lực cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.

"She is capable of handling difficult situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would be capable of passing the exam now.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ cô ấy đã có khả năng vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If he hadn't been so reckless, he wouldn't have been capable of causing such an accident.
Nếu anh ta không quá liều lĩnh, anh ta đã không gây ra một tai nạn như vậy.
Nghi vấn
If they had invested more in training, would they be capable of handling the project effectively?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, liệu họ có khả năng xử lý dự án một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be capable of".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa giáo dục và kinh doanh phương Tây, người ta rất đề cao 'Tư duy Phát triển' – niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được rèn luyện. Cụm từ 'be capable of learning' (có khả năng học hỏi) là cốt lõi của tư duy này, trái ngược với 'Tư duy Cố định' (Fixed Mindset) cho rằng tài năng là bẩm sinh và không thay đổi được.

Tinh thần 'Can-do' của người Mỹ

'Be capable of' gắn liền với tinh thần 'can-do' (có thể làm được) đặc trưng của người Mỹ. Đây là một thái độ lạc quan, tự lực, tin rằng hầu hết mọi vấn đề đều có thể được giải quyết nếu có đủ quyết tâm. Tinh thần này là nền tảng cho chủ nghĩa cá nhân và văn hóa khởi nghiệp tại Mỹ.