(Top Banner Ad)
be cleared
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Chung

be cleared

UK: /biː klɪəd/ • US: /bi klɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

được cho phép được giải tỏa được phê duyệt được minh oan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be officially allowed to do something or go somewhere.

Vietnamese Meaning

Được chính thức cho phép làm điều gì đó hoặc đi đâu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was cleared for takeoff."

    "Anh ấy đã được phép cất cánh."

  • "The pilot was cleared to land."

    "Phi công đã được phép hạ cánh."

  • "He was cleared of any involvement in the scandal."

    "Anh ta đã được giải tỏa khỏi mọi liên quan đến vụ bê bối."

  • "The funds were cleared for transfer."

    "Các quỹ đã được thông qua để chuyển giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong sạch
Verb clear dọn dẹp, làm quang đãng, làm cho rõ ràng
Adverb clearly một cách rõ ràng
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Noun clearance sự cho phép; sự giải tỏa; giấy thông hành
Adjective unclear không rõ ràng, mập mờ

Synonyms

Antonyms

be suspected (bị nghi ngờ)be accused (bị buộc tội)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel(ə)-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clere / clear

Từ 'Tiếng Hét' đến 'Sự Sáng Rõ'

Từ 'clear' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *kel(ə)- có nghĩa là 'hét, gọi to'. Trong tiếng Latin, từ 'clarus' mang nghĩa 'to, rõ' (như một âm thanh), sau đó phát triển thêm nghĩa 'sáng, trong' (về mặt hình ảnh). Sự chuyển nghĩa này cho thấy mối liên hệ thú vị giữa một âm thanh rõ ràng và một hình ảnh sáng sủa.

Dọn Đường và Minh Oan

Nghĩa đen của động từ 'clear' là dọn dẹp chướng ngại vật (ví dụ: 'clear the road' - dọn quang con đường). Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng theo phép ẩn dụ. 'To be cleared of suspicion' (được xóa bỏ nghi ngờ) cũng giống như việc 'dọn dẹp' những lời buộc tội vô căn cứ, trả lại sự trong sạch cho một người.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc được cấp phép, vượt qua kiểm tra, hoặc được giải tỏa khỏi nghi ngờ. Nhấn mạnh vào sự cho phép chính thức hoặc sự xác nhận từ một cơ quan có thẩm quyền.
Diễn tả việc ai đó được chứng minh là vô tội hoặc không liên quan đến một hành vi sai trái nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
Chỉ việc một thứ gì đó (ví dụ: kế hoạch, dự án, văn bản) đã được phê duyệt và cho phép thực hiện hoặc sử dụng.

Prepositions

for of

be cleared *for* something: được cho phép làm gì đó. be cleared *of* something: được giải tỏa khỏi điều gì đó (ví dụ: nghi ngờ, cáo buộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Sự vật) + be cleared
  • The site must be cleared before construction begins.
    (Khu đất phải được giải tỏa trước khi bắt đầu xây dựng.)
  • The rubble was cleared away by volunteers.
    (Đống đổ nát đã được các tình nguyện viên dọn dẹp.)
  • The road has been cleared of snow.
    (Con đường đã được dọn sạch tuyết.)
  • A check usually takes a few days to be cleared.
    (Một tờ séc thường mất vài ngày để được thanh toán thông qua.)
be cleared of + (Tội danh/Nghi ngờ)
  • of all charges The defendant was cleared of all charges.
    (Bị cáo đã được xóa bỏ mọi cáo buộc.)
  • of any wrongdoing An internal investigation found he should be cleared of any wrongdoing.
    (Một cuộc điều tra nội bộ cho thấy anh ta nên được chứng minh là không làm gì sai trái.)
  • of suspicion She was finally cleared of suspicion in the theft case.
    (Cô ấy cuối cùng đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ trong vụ trộm.)
be cleared for + (Sự cho phép)
  • for takeoff The pilot announced we were cleared for takeoff.
    (Phi công thông báo chúng tôi đã được phép cất cánh.)
  • for publication The report has been cleared for publication.
    (Báo cáo đã được duyệt để xuất bản.)
  • for entry His visa was finally cleared for entry into the country.
    (Thị thực của anh ấy cuối cùng đã được chấp thuận để nhập cảnh vào đất nước.)

Idioms

  • The air has been cleared

    Mọi hiểu lầm đã được giải tỏa, không khí đã bớt căng thẳng.

    "After a long and honest conversation, the air has been cleared between them."

    (Sau một cuộc nói chuyện dài và thẳng thắn, mọi hiểu lầm giữa họ đã được giải tỏa.)

  • Be cleared for takeoff

    Được phép cất cánh (nghĩa đen trong hàng không); được bật đèn xanh, sẵn sàng để bắt đầu một dự án hoặc hành động quan trọng (nghĩa bóng).

    "Once the budget is approved, we'll be cleared for takeoff on the new marketing campaign."

    (Một khi ngân sách được duyệt, chúng ta sẽ được bật đèn xanh để bắt đầu chiến dịch marketing mới.)

  • Be cleared of all charges

    Được tuyên bố trắng án, xóa bỏ mọi tội danh.

    "He was relieved to finally be cleared of all charges after the long trial."

    (Anh ấy đã thở phào nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng được tuyên trắng án sau phiên tòa kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be cleared

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được chính thức cho phép làm điều gì đó hoặc đi đâu đó.

"He was cleared for takeoff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cleared".

Giấy Phép An Ninh (Security Clearance)

Trong chính phủ và các ngành công nghiệp nhạy cảm ở phương Tây, các cá nhân phải 'được cấp phép' (be cleared) để truy cập thông tin mật. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra lý lịch rất kỹ lưỡng. Việc 'có giấy phép an ninh' (to have clearance) là một dạng địa vị, cho thấy sự đáng tin cậy và cho phép người đó tiếp cận với các bí mật và trách nhiệm cấp cao.

Nguyên Tắc 'Vô Tội cho đến khi Bị Chứng Minh Có Tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh họ có tội. Cụm từ 'be cleared of all charges' (được xóa bỏ mọi cáo buộc) là sự tuyên bố chính thức về sự vô tội sau một phiên tòa hoặc cuộc điều tra. Đây là một khoảnh khắc rất quan trọng, giúp khôi phục danh tiếng và cuộc sống cho một cá nhân.