be cleared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be officially allowed to do something or go somewhere.
Vietnamese Meaning
Được chính thức cho phép làm điều gì đó hoặc đi đâu đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was cleared for takeoff."
"Anh ấy đã được phép cất cánh."
-
"The pilot was cleared to land."
"Phi công đã được phép hạ cánh."
-
"He was cleared of any involvement in the scandal."
"Anh ta đã được giải tỏa khỏi mọi liên quan đến vụ bê bối."
-
"The funds were cleared for transfer."
"Các quỹ đã được thông qua để chuyển giao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc được cấp phép, vượt qua kiểm tra, hoặc được giải tỏa khỏi nghi ngờ. Nhấn mạnh vào sự cho phép chính thức hoặc sự xác nhận từ một cơ quan có thẩm quyền.
Diễn tả việc ai đó được chứng minh là vô tội hoặc không liên quan đến một hành vi sai trái nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
Chỉ việc một thứ gì đó (ví dụ: kế hoạch, dự án, văn bản) đã được phê duyệt và cho phép thực hiện hoặc sử dụng.
Prepositions
be cleared *for* something: được cho phép làm gì đó. be cleared *of* something: được giải tỏa khỏi điều gì đó (ví dụ: nghi ngờ, cáo buộc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
The site must be cleared before construction begins. (Khu đất phải được giải tỏa trước khi bắt đầu xây dựng.)
-
The rubble was cleared away by volunteers. (Đống đổ nát đã được các tình nguyện viên dọn dẹp.)
-
The road has been cleared of snow. (Con đường đã được dọn sạch tuyết.)
-
A check usually takes a few days to be cleared. (Một tờ séc thường mất vài ngày để được thanh toán thông qua.)
-
of all charges The defendant was cleared of all charges. (Bị cáo đã được xóa bỏ mọi cáo buộc.)
-
of any wrongdoing An internal investigation found he should be cleared of any wrongdoing. (Một cuộc điều tra nội bộ cho thấy anh ta nên được chứng minh là không làm gì sai trái.)
-
of suspicion She was finally cleared of suspicion in the theft case. (Cô ấy cuối cùng đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ trong vụ trộm.)
-
for takeoff The pilot announced we were cleared for takeoff. (Phi công thông báo chúng tôi đã được phép cất cánh.)
-
for publication The report has been cleared for publication. (Báo cáo đã được duyệt để xuất bản.)
-
for entry His visa was finally cleared for entry into the country. (Thị thực của anh ấy cuối cùng đã được chấp thuận để nhập cảnh vào đất nước.)
Idioms
-
The air has been cleared
Mọi hiểu lầm đã được giải tỏa, không khí đã bớt căng thẳng.
"After a long and honest conversation, the air has been cleared between them."
(Sau một cuộc nói chuyện dài và thẳng thắn, mọi hiểu lầm giữa họ đã được giải tỏa.)
-
Be cleared for takeoff
Được phép cất cánh (nghĩa đen trong hàng không); được bật đèn xanh, sẵn sàng để bắt đầu một dự án hoặc hành động quan trọng (nghĩa bóng).
"Once the budget is approved, we'll be cleared for takeoff on the new marketing campaign."
(Một khi ngân sách được duyệt, chúng ta sẽ được bật đèn xanh để bắt đầu chiến dịch marketing mới.)
-
Be cleared of all charges
Được tuyên bố trắng án, xóa bỏ mọi tội danh.
"He was relieved to finally be cleared of all charges after the long trial."
(Anh ấy đã thở phào nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng được tuyên trắng án sau phiên tòa kéo dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be cleared
Động từ (dạng bị động)Được chính thức cho phép làm điều gì đó hoặc đi đâu đó.
"He was cleared for takeoff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cleared".
