(Top Banner Ad)
be confined
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be confined

UK: /kənˈfaɪnd/ • US: /kənˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị giam giữ bị hạn chế bị bó buộc giới hạn ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be kept in a closed space; to be forced to stay in a restricted area

Vietnamese Meaning

bị giam giữ, bị hạn chế, bị bó buộc trong một không gian kín hoặc một khu vực nhất định

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, she was confined to bed for six months."

    "Sau tai nạn, cô ấy phải nằm liệt giường trong sáu tháng."

  • "The outbreak was confined to a single village."

    "Sự bùng phát dịch bệnh chỉ giới hạn ở một ngôi làng duy nhất."

  • "The prisoners are confined to their cells for 23 hours a day."

    "Các tù nhân bị giam giữ trong phòng giam của họ 23 tiếng một ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confine giam giữ, hạn chế, giới hạn
Noun confinement sự giam giữ, sự hạn chế; thời gian ở cữ
Noun (plural) confines phạm vi, giới hạn, địa giới
Adjective confined chật hẹp, hạn chế, bị giam hãm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + finis ('end, border')
Latin
confinis ('bordering on, adjacent')
Old French
confins ('boundaries')
Middle English
confinen ('to border on, to restrain')
Modern English
confine

Từ 'chung đường biên giới' đến 'bị giam cầm'

Từ 'confine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confinis', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'finis' (ranh giới). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'có chung đường biên giới' hoặc 'liền kề'. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang việc 'giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một ranh giới', và cuối cùng phát triển thành nghĩa 'giam cầm' hoặc 'hạn chế' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc bị giam cầm do bệnh tật, tuổi già, hoặc do bị bắt giữ. Khác với 'imprisoned' (bị tống vào tù) vì 'be confined' không nhất thiết liên quan đến hành vi phạm tội. Cần phân biệt với 'restricted' (bị hạn chế) vì 'be confined' nhấn mạnh sự bó buộc về mặt không gian hoặc hoàn cảnh, còn 'restricted' mang nghĩa rộng hơn về mặt quyền lợi, hoạt động.

Prepositions

to in

'- be confined to': bị giới hạn ở, thường dùng để chỉ khu vực, bệnh tật, hoặc một phạm vi nhất định. Ví dụ: 'He is confined to a wheelchair.' (Anh ấy bị hạn chế phải ngồi xe lăn). '- be confined in': bị giam giữ ở đâu, thường dùng để chỉ nơi giam giữ. Ví dụ: 'The prisoners were confined in small cells.' (Các tù nhân bị giam giữ trong những phòng giam nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

be confined + to a [Place/State]
  • to a wheelchair be confined to a wheelchair
    (phải ngồi xe lăn (do không tự đi lại được))
  • to bed be confined to bed
    (phải nằm liệt giường (do ốm đau))
  • to a small room be confined to a small room
    (bị giam hãm trong một căn phòng nhỏ)
  • to the house be confined to the house
    (bị buộc phải ở trong nhà, không được ra ngoài)
Adverb + be confined
  • largely be largely confined to
    (chủ yếu bị giới hạn ở/trong...)
  • strictly be strictly confined to
    (bị giới hạn/giam hãm một cách nghiêm ngặt trong...)
  • permanently be permanently confined to
    (bị giới hạn/giam cầm vĩnh viễn trong...)

Idioms

  • be confined to barracks

    (quân sự) bị cấm trại; (nghĩa bóng) bị buộc phải ở một nơi, không được đi ra ngoài.

    "As a punishment for their misconduct, the recruits were confined to barracks for the weekend."

    (Để trừng phạt hành vi sai trái, các tân binh đã bị cấm trại vào cuối tuần.)

  • be confined to the dustbin of history

    bị lãng quên hoặc coi là lỗi thời, không còn giá trị trong lịch sử (thường dùng cho ý tưởng, chế độ).

    "Such outdated and discriminatory laws should be confined to the dustbin of history."

    (Những đạo luật lỗi thời và phân biệt đối xử như vậy nên bị vứt vào sọt rác của lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be confined

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

bị giam giữ, bị hạn chế, bị bó buộc trong một không gian kín hoặc một khu vực nhất định

"After the accident, she was confined to bed for six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the miners will have been confined in the collapsed mine for 72 hours.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, các thợ mỏ sẽ bị mắc kẹt trong hầm mỏ sập được 72 giờ.
Phủ định
By next week, the doctor won't have confined him to bed for the entire duration of his illness.
Đến tuần sau, bác sĩ sẽ không giam anh ấy trên giường trong suốt thời gian bệnh tật của anh ấy.
Nghi vấn
Will the suspect have been confined to his home by the court before the trial begins?
Liệu nghi phạm có bị tòa án quản thúc tại gia trước khi phiên tòa bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be confined".

Biệt Giam (Solitary Confinement)

Ở nhiều nước phương Tây, 'biệt giam' (solitary confinement) là một hình phạt gây tranh cãi. Tù nhân bị giam một mình trong phòng giam nhỏ 22-24 giờ mỗi ngày. Biện pháp này được dùng để quản lý tù nhân nguy hiểm, nhưng bị chỉ trích vì những tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần và bị coi là một hình thức tra tấn tâm lý.

Tục 'Ở Cữ' (Lying-in) của Phụ Nữ sau sinh

Trong lịch sử phương Tây, 'confinement' (hay 'lying-in') là giai đoạn sau khi sinh, trong đó phụ nữ phải ở trong nhà, thường là trên giường, để phục hồi sức khỏe. Phong tục này tương tự như tục 'ở cữ' ở Việt Nam, nhấn mạnh sự nghỉ ngơi và hạn chế hoạt động để bảo vệ sức khỏe của mẹ và bé.