(Top Banner Ad)
be limited
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be limited

UK: /biː ˈlɪmɪtɪd/ • US: /biː ˈlɪmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hạn chế có giới hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be restricted in size, amount, or extent.

Vietnamese Meaning

Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of participants is limited to 20."

    "Số lượng người tham gia bị giới hạn ở 20."

  • "My knowledge of French is limited."

    "Kiến thức tiếng Pháp của tôi còn hạn chế."

  • "Space in the car is limited, so pack lightly."

    "Không gian trong xe bị hạn chế, vì vậy hãy đóng gói đồ đạc gọn nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limit giới hạn, sự hạn chế
Noun limitation sự hạn chế, điều hạn chế
Adjective limited có giới hạn, hạn hẹp
Adjective limiting gây hạn chế, có tính giới hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Adjective unlimited không giới hạn

Synonyms

Antonyms

be unlimited (không bị giới hạn)be boundless (vô bờ bến)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes, limitis
Old French
limite
Middle English
limit
Modern English
be limited

Từ những đường biên giới La Mã

Từ 'limit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên giới'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những con đường hoặc bức tường được gia cố, đánh dấu rìa của Đế chế La Mã. Hình ảnh về một ranh giới vật lý rõ ràng này chính là gốc rễ cho ý nghĩa 'hạn chế' mà chúng ta dùng ngày nay.

Sự tiến hóa thành giới hạn trừu tượng

Theo thời gian, ý nghĩa của 'limit' đã mở rộng từ một đường biên giới vật lý sang các giới hạn trừu tượng. Giờ đây, chúng ta dùng nó để nói về sự hạn chế của mọi thứ, từ thời gian, tiền bạc, kiến thức cho đến khả năng của một người. Cấu trúc 'be limited' (bị giới hạn) nhấn mạnh trạng thái bị ràng buộc bởi những giới hạn đó.

Usage Note

Cụm từ "be limited" thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó bị giới hạn bởi một yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc hạn chế. So sánh với "restrict", "constrain", "confine": "restrict" nhấn mạnh việc giữ một cái gì đó trong một ranh giới cụ thể; "constrain" ám chỉ sự ép buộc hoặc ngăn chặn; "confine" đề cập đến việc giữ một cái gì đó trong một không gian hoặc phạm vi nhỏ hẹp.

Prepositions

to by

"to": chỉ ra đối tượng bị hạn chế. Ví dụ: Access is limited to authorized personnel.
"by": chỉ ra yếu tố gây ra sự hạn chế. Ví dụ: Our resources are limited by the budget.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be limited
  • severely be limited
    (bị hạn chế nghiêm trọng)
  • strictly be limited
    (bị giới hạn một cách nghiêm ngặt)
  • somewhat be limited
    (bị hạn chế phần nào/hơi bị hạn chế)
  • rather be limited
    (khá là hạn chế)
Subject + be limited
  • options are limited
    (các lựa chọn có hạn)
  • resources are limited
    (nguồn lực có hạn/bị hạn chế)
  • opportunities are limited
    (cơ hội có hạn/bị hạn chế)
  • time is limited
    (thời gian có hạn)
be limited + Preposition
  • be limited to ...
    (bị giới hạn ở/chỉ dành cho (một nhóm/số lượng cụ thể))
  • be limited by ...
    (bị giới hạn bởi (một yếu tố/rào cản))

Idioms

  • be limited in scope

    có phạm vi hạn hẹp, không bao quát

    "The research was limited in scope and only focused on a small group of people."

    (Nghiên cứu này có phạm vi hạn hẹp và chỉ tập trung vào một nhóm người nhỏ.)

  • be not limited to

    không chỉ giới hạn ở (dùng để liệt kê và nhấn mạnh còn có những thứ khác)

    "The services we offer are not limited to website design; we also provide marketing and SEO."

    (Các dịch vụ chúng tôi cung cấp không chỉ giới hạn ở thiết kế website; chúng tôi còn cung cấp marketing và SEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be limited

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.

"The number of participants is limited to 20."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be limited".

Chính phủ bị giới hạn (Limited Government)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'limited government' là một nguyên tắc cốt lõi. Nó có nghĩa là quyền lực của chính phủ bị giới hạn bởi hiến pháp và pháp luật để bảo vệ quyền tự do của công dân. Điều này trái ngược với các hệ thống mà ở đó quyền lực của chính phủ gần như không bị giới hạn.

Trách nhiệm hữu hạn (Limited Liability)

Trong kinh doanh, 'limited liability' (trách nhiệm hữu hạn) là một khái niệm rất quan trọng. Ví dụ, trong một 'Limited Liability Company' (LLC) - Công ty Trách nhiệm hữu hạn, chủ sở hữu không phải chịu trách nhiệm cá nhân cho các khoản nợ của công ty. Nếu công ty phá sản, họ chỉ mất số vốn đã đầu tư. Điều này khuyến khích sự đổi mới và chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.