be limited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be restricted in size, amount, or extent.
Vietnamese Meaning
Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of participants is limited to 20."
"Số lượng người tham gia bị giới hạn ở 20."
-
"My knowledge of French is limited."
"Kiến thức tiếng Pháp của tôi còn hạn chế."
-
"Space in the car is limited, so pack lightly."
"Không gian trong xe bị hạn chế, vì vậy hãy đóng gói đồ đạc gọn nhẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be limited" thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó bị giới hạn bởi một yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc hạn chế. So sánh với "restrict", "constrain", "confine": "restrict" nhấn mạnh việc giữ một cái gì đó trong một ranh giới cụ thể; "constrain" ám chỉ sự ép buộc hoặc ngăn chặn; "confine" đề cập đến việc giữ một cái gì đó trong một không gian hoặc phạm vi nhỏ hẹp.
Prepositions
"to": chỉ ra đối tượng bị hạn chế. Ví dụ: Access is limited to authorized personnel.
"by": chỉ ra yếu tố gây ra sự hạn chế. Ví dụ: Our resources are limited by the budget.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely be limited (bị hạn chế nghiêm trọng)
-
strictly be limited (bị giới hạn một cách nghiêm ngặt)
-
somewhat be limited (bị hạn chế phần nào/hơi bị hạn chế)
-
rather be limited (khá là hạn chế)
-
options are limited (các lựa chọn có hạn)
-
resources are limited (nguồn lực có hạn/bị hạn chế)
-
opportunities are limited (cơ hội có hạn/bị hạn chế)
-
time is limited (thời gian có hạn)
-
be limited to ... (bị giới hạn ở/chỉ dành cho (một nhóm/số lượng cụ thể))
-
be limited by ... (bị giới hạn bởi (một yếu tố/rào cản))
Idioms
-
be limited in scope
có phạm vi hạn hẹp, không bao quát
"The research was limited in scope and only focused on a small group of people."
(Nghiên cứu này có phạm vi hạn hẹp và chỉ tập trung vào một nhóm người nhỏ.)
-
be not limited to
không chỉ giới hạn ở (dùng để liệt kê và nhấn mạnh còn có những thứ khác)
"The services we offer are not limited to website design; we also provide marketing and SEO."
(Các dịch vụ chúng tôi cung cấp không chỉ giới hạn ở thiết kế website; chúng tôi còn cung cấp marketing và SEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be limited
Động từ (dạng bị động)Bị hạn chế về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.
"The number of participants is limited to 20."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be limited".
