(Top Banner Ad)
be restricted
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be restricted

UK: /rɪˈstrɪktɪd/ • US: /riˈstrɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hạn chế bị giới hạn bị cấm bị kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be limited in size, amount, or extent.

Vietnamese Meaning

Bị giới hạn về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His movements are restricted because he is under house arrest."

    "Sự di chuyển của anh ấy bị hạn chế vì anh ấy đang bị quản thúc tại gia."

  • "Parking is restricted in this area."

    "Việc đỗ xe bị hạn chế trong khu vực này."

  • "The use of mobile phones is restricted during the exam."

    "Việc sử dụng điện thoại di động bị hạn chế trong suốt kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict Hạn chế, giới hạn (hành động)
Noun restriction Sự hạn chế, quy tắc giới hạn
Adjective restricted Bị hạn chế, bị giới hạn (tính từ)
Adjective unrestricted Không bị hạn chế, tự do hoàn toàn
Adjective restrictive Mang tính giới hạn, ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streyg-
Latin
stringere (to bind, draw tight)
Latin
restringere
Middle French
restreindre
English
restrict

Nguồn Gốc Của Sự Ràng Buộc

Từ 'restrict' (và cụm 'be restricted') có nguồn gốc từ động từ Latin cổ 'restringere'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'stringere' (nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'ràng buộc'). Ban đầu, nó mô tả hành động buộc chặt vật gì đó lại, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc đặt ra giới hạn hoặc kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ "be restricted" thường được dùng để diễn tả việc một cái gì đó hoặc ai đó bị hạn chế, kiểm soát hoặc giới hạn trong một phạm vi nhất định. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do hoặc khả năng mở rộng. So với "be limited", "be restricted" mang sắc thái mạnh hơn về sự kiểm soát từ bên ngoài. Ví dụ: "Access is restricted" (Truy cập bị hạn chế) ngụ ý một quy tắc hoặc quy định đang được áp dụng.

Prepositions

to by from

* **to**: chỉ ra phạm vi hoặc đối tượng mà sự hạn chế áp dụng. Ví dụ: "Access is restricted to authorized personnel." (Truy cập bị giới hạn cho nhân viên được ủy quyền).
* **by**: chỉ ra yếu tố gây ra sự hạn chế. Ví dụ: "The number of participants is restricted by the size of the room." (Số lượng người tham gia bị giới hạn bởi kích thước của căn phòng).
* **from**: chỉ ra điều gì bị ngăn chặn. Ví dụ: "He was restricted from leaving the country." (Anh ta bị cấm xuất cảnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be restricted
  • severely be severely restricted
    (bị hạn chế nghiêm trọng)
  • strictly be strictly restricted
    (bị giới hạn/kiểm soát chặt chẽ)
  • legally be legally restricted
    (bị giới hạn về mặt pháp lý)
Context/Subject + be restricted
  • Access Access be restricted
    (Quyền truy cập bị giới hạn (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc vật lý))
  • Movement Movement be restricted
    (Việc đi lại/di chuyển bị hạn chế)
  • Numbers Numbers be restricted
    (Số lượng bị giới hạn (chỉ cho phép một số lượng cụ thể))
Prepositional Phrases
  • to be restricted to (an area/a group)
    (bị giới hạn chỉ trong phạm vi (một khu vực/một nhóm người))
  • by be restricted by (law/regulations)
    (bị giới hạn/ràng buộc bởi (luật pháp/quy định))

Idioms

  • Be restricted to designated areas

    Bị giới hạn trong các khu vực được chỉ định

    "Visitors must be restricted to designated areas for security reasons."

    (Vì lý do an ninh, du khách phải bị giới hạn trong các khu vực được chỉ định.)

  • Be restricted under law

    Bị giới hạn/quy định theo luật pháp

    "The import of certain items is strictly restricted under law."

    (Việc nhập khẩu một số mặt hàng bị nghiêm cấm/giới hạn theo luật pháp.)

  • Be restricted to bare essentials

    Bị giới hạn chỉ còn những thứ thiết yếu/cơ bản nhất

    "During the drought, water usage was restricted to bare essentials."

    (Trong thời gian hạn hán, việc sử dụng nước bị giới hạn chỉ còn những thứ cơ bản thiết yếu nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be restricted

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị giới hạn về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.

"His movements are restricted because he is under house arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Access to the restricted area requires authorization.
Việc truy cập vào khu vực hạn chế cần có sự cho phép.
Phủ định
A restricted diet does not always guarantee weight loss.
Một chế độ ăn kiêng hạn chế không phải lúc nào cũng đảm bảo giảm cân.
Nghi vấn
Is the information you provided restricted?
Thông tin bạn cung cấp có bị hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be restricted".

Quyền Tự Do Dân Sự và Sự Hạn Chế

Trong nhiều nền dân chủ, khái niệm 'be restricted' thường gắn liền với sự cân bằng giữa quyền tự do cá nhân (civil liberties) và nhu cầu giữ gìn trật tự công cộng. Khi quyền tự do đi lại hoặc phát biểu bị giới hạn, điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận quan trọng về Hiến pháp và quyền công dân.

Vùng Cấm Kỹ Thuật Số (Geoblocking)

'Be restricted' được sử dụng phổ biến trong môi trường Internet, đặc biệt là trong các vấn đề bản quyền và chính sách quốc gia. Nhiều nội dung trực tuyến (phim ảnh, dịch vụ streaming) 'be restricted' khỏi người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ, một hành động được gọi là Geoblocking, nhằm tuân thủ thỏa thuận phân phối khu vực.