be fake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear or pretend to be something that you are not; to be inauthentic or artificial.
Vietnamese Meaning
Giả tạo, không thật, làm ra vẻ, không chân thật, không tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to be someone she wasn't and just ended up being fake."
"Cô ấy cố gắng trở thành một người không phải là mình và cuối cùng chỉ trở nên giả tạo."
-
"I could tell by her voice that she was being fake."
"Tôi có thể nhận ra qua giọng nói của cô ấy rằng cô ấy đang giả tạo."
-
"Don't be fake; just be yourself."
"Đừng giả tạo; hãy là chính mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be fake' thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật thể không phải là bản chất thật của chúng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc không trung thực. So với 'be artificial', 'be fake' nhấn mạnh vào sự cố tình tạo ra một ấn tượng sai lệch hơn là chỉ đơn thuần là không tự nhiên. Ví dụ, 'a fake smile' (nụ cười giả tạo) ám chỉ một nụ cười không xuất phát từ cảm xúc thật, trong khi 'artificial flowers' (hoa giả) chỉ đơn thuần là hoa không phải hoa thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The news report turned out to be fake. (Bản tin hóa ra là giả.)
-
Her smile was completely fake. (Nụ cười của cô ấy hoàn toàn là giả tạo.)
-
The designer bag is a fake. (Chiếc túi hàng hiệu đó là đồ giả.)
-
His online profile is probably fake. (Hồ sơ trực tuyến của anh ta có lẽ là giả.)
-
The signature on the check was fake. (Chữ ký trên tấm séc là giả.)
Idioms
-
to be as fake as a three-dollar bill
Cực kỳ giả dối, hoàn toàn không thật (vì không có tờ tiền ba đô la).
"His apology was as fake as a three-dollar bill; he didn't mean a word of it."
(Lời xin lỗi của anh ta rõ là giả dối; anh ta chẳng thật lòng chút nào.)
-
to be fake news
Là tin giả, thông tin sai sự thật được cố tình lan truyền như tin tức thật.
"That article claiming a cure for cancer was found is just fake news."
(Bài báo tuyên bố đã tìm ra thuốc chữa ung thư chỉ là tin giả thôi.)
-
to be fake deep
(Tiếng lóng) Tỏ ra sâu sắc, triết lý một cách giả tạo, thường là trên mạng xã hội.
"Posting a blurry photo with a random quote doesn't make you an artist, it's just being fake deep."
(Đăng một tấm ảnh mờ với một câu trích dẫn ngẫu nhiên không biến bạn thành nghệ sĩ, nó chỉ là tỏ vẻ sâu sắc giả tạo thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be fake
Động từ (linking verb + adjective)Giả tạo, không thật, làm ra vẻ, không chân thật, không tự nhiên.
"She tried to be someone she wasn't and just ended up being fake."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is fake. |
Cô ấy giả tạo. |
| Phủ định | Only in his dreams would he fake an injury. |
Chỉ trong giấc mơ anh ta mới giả vờ bị thương. |
| Nghi vấn | Is he fake? |
Anh ta có giả tạo không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be faking the sales figures to attract more investors. |
Công ty sẽ làm giả số liệu bán hàng để thu hút thêm nhà đầu tư. |
| Phủ định | I won't be faking my interest in the meeting; I'm genuinely curious about the project. |
Tôi sẽ không giả vờ quan tâm đến cuộc họp; tôi thực sự tò mò về dự án. |
| Nghi vấn | Will they be faking their happiness just for the cameras? |
Liệu họ có đang giả tạo hạnh phúc chỉ để trước ống kính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fake".
