(Top Banner Ad)
be fake
B1
Động từ (linking verb + adjective) B1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

be fake

UK: /biː feɪk/ • US: /beɪ feɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giả tạo làm bộ không chân thật diễn kịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear or pretend to be something that you are not; to be inauthentic or artificial.

Vietnamese Meaning

Giả tạo, không thật, làm ra vẻ, không chân thật, không tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to be someone she wasn't and just ended up being fake."

    "Cô ấy cố gắng trở thành một người không phải là mình và cuối cùng chỉ trở nên giả tạo."

  • "I could tell by her voice that she was being fake."

    "Tôi có thể nhận ra qua giọng nói của cô ấy rằng cô ấy đang giả tạo."

  • "Don't be fake; just be yourself."

    "Đừng giả tạo; hãy là chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fake giả, không thật, giả tạo
Noun fake đồ giả, hàng nhái; kẻ lừa đảo
Verb to fake làm giả, giả mạo, giả vờ
Noun faker kẻ giả mạo, người lừa đảo
Noun fakeness sự giả tạo, tính không trung thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng lóng Tội phạm (Anh)
fake (khoảng năm 1775)
Tiếng Anh Hiện đại
fake

Nguồn Gốc Bí Ẩn Từ Thế Giới Ngầm

Từ 'fake' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 18 trong giới tội phạm ở London. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng người ta tin rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ có nghĩa là 'sửa sang' hoặc 'chuẩn bị'. Những tên trộm dùng từ này để chỉ hành động 'sửa' một món đồ trông có vẻ giá trị hơn để lừa người khác. Từ một từ lóng của kẻ xấu, 'fake' đã trở thành một phần không thể thiếu trong tiếng Anh ngày nay.

Usage Note

Cụm 'be fake' thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật thể không phải là bản chất thật của chúng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc không trung thực. So với 'be artificial', 'be fake' nhấn mạnh vào sự cố tình tạo ra một ấn tượng sai lệch hơn là chỉ đơn thuần là không tự nhiên. Ví dụ, 'a fake smile' (nụ cười giả tạo) ám chỉ một nụ cười không xuất phát từ cảm xúc thật, trong khi 'artificial flowers' (hoa giả) chỉ đơn thuần là hoa không phải hoa thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + be fake (Cái gì có thể là đồ giả/giả tạo)
  • The news report turned out to be fake.
    (Bản tin hóa ra là giả.)
  • Her smile was completely fake.
    (Nụ cười của cô ấy hoàn toàn là giả tạo.)
  • The designer bag is a fake.
    (Chiếc túi hàng hiệu đó là đồ giả.)
  • His online profile is probably fake.
    (Hồ sơ trực tuyến của anh ta có lẽ là giả.)
  • The signature on the check was fake.
    (Chữ ký trên tấm séc là giả.)

Idioms

  • to be as fake as a three-dollar bill

    Cực kỳ giả dối, hoàn toàn không thật (vì không có tờ tiền ba đô la).

    "His apology was as fake as a three-dollar bill; he didn't mean a word of it."

    (Lời xin lỗi của anh ta rõ là giả dối; anh ta chẳng thật lòng chút nào.)

  • to be fake news

    Là tin giả, thông tin sai sự thật được cố tình lan truyền như tin tức thật.

    "That article claiming a cure for cancer was found is just fake news."

    (Bài báo tuyên bố đã tìm ra thuốc chữa ung thư chỉ là tin giả thôi.)

  • to be fake deep

    (Tiếng lóng) Tỏ ra sâu sắc, triết lý một cách giả tạo, thường là trên mạng xã hội.

    "Posting a blurry photo with a random quote doesn't make you an artist, it's just being fake deep."

    (Đăng một tấm ảnh mờ với một câu trích dẫn ngẫu nhiên không biến bạn thành nghệ sĩ, nó chỉ là tỏ vẻ sâu sắc giả tạo thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be fake

Động từ (linking verb + adjective)
Lật mặt

Giả tạo, không thật, làm ra vẻ, không chân thật, không tự nhiên.

"She tried to be someone she wasn't and just ended up being fake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fake.
Cô ấy giả tạo.
Phủ định
Only in his dreams would he fake an injury.
Chỉ trong giấc mơ anh ta mới giả vờ bị thương.
Nghi vấn
Is he fake?
Anh ta có giả tạo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be faking the sales figures to attract more investors.
Công ty sẽ làm giả số liệu bán hàng để thu hút thêm nhà đầu tư.
Phủ định
I won't be faking my interest in the meeting; I'm genuinely curious about the project.
Tôi sẽ không giả vờ quan tâm đến cuộc họp; tôi thực sự tò mò về dự án.
Nghi vấn
Will they be faking their happiness just for the cameras?
Liệu họ có đang giả tạo hạnh phúc chỉ để trước ống kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fake".

Văn hóa 'Fake News' và Mạng Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'fake news' (tin giả) đã trở nên cực kỳ phổ biến trong những năm gần đây. Nó chỉ những thông tin sai lệch được tạo ra để trông giống như tin tức hợp pháp, thường được lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng mạng xã hội. Vấn đề này làm dấy lên những lo ngại lớn về sự thật, lòng tin vào truyền thông và ảnh hưởng của nó đến các cuộc bầu cử và dư luận xã hội.

Hàng hiệu và Hàng nhái (Fakes/Dupes)

Tại các nước phương Tây, việc sở hữu đồ hiệu (designer goods) thường được coi là một biểu tượng của địa vị. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ sản xuất hàng nhái (counterfeit goods hoặc 'fakes'). Mặc dù việc mua bán hàng nhái là bất hợp pháp và gây tranh cãi về mặt đạo đức, nhiều người vẫn mua chúng vì giá rẻ hơn. Gần đây, xu hướng 'dupes' (bản dupe - sản phẩm hợp pháp có thiết kế tương tự nhưng không sao chép logo) cũng trở nên phổ biến.