be artificial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not natural or genuine; made or produced by human beings rather than occurring naturally, often as a copy or imitation.
Vietnamese Meaning
Không tự nhiên hoặc chân thật; được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xảy ra một cách tự nhiên, thường là một bản sao hoặc sự bắt chước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her enthusiasm seemed a bit artificial."
"Sự nhiệt tình của cô ấy có vẻ hơi giả tạo."
-
"The flowers in the vase were artificial."
"Những bông hoa trong bình là hoa giả."
-
"The company was accused of creating artificial demand for their products."
"Công ty bị cáo buộc tạo ra nhu cầu giả tạo cho sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | artificiality | Sự nhân tạo, sự giả tạo, tính không tự nhiên |
| Adverb | artificially | Một cách nhân tạo, một cách giả tạo |
| Noun | artifice | Mưu mẹo, sự khéo léo giả tạo để lừa gạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be artificial' thường được dùng để mô tả một thứ gì đó được làm giả, không thật, hoặc không đến từ tự nhiên. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, không chân thành. So sánh với 'be natural' (tự nhiên, chân thật), 'be genuine' (chân thật, đích thực). 'Be artificial' thường nhấn mạnh sự can thiệp của con người vào quá trình tạo ra cái gì đó, dẫn đến kết quả khác biệt so với tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely The entire scenery was completely artificial. (Toàn bộ phong cảnh hoàn toàn nhân tạo.)
-
purely Their kindness seemed purely artificial. (Sự tử tế của họ có vẻ thuần túy là giả tạo.)
-
partially His sincerity might be partially artificial. (Sự chân thành của anh ấy có thể nhân tạo một phần.)
-
flavor The flavor in these candies is often artificial. (Hương vị trong những viên kẹo này thường là nhân tạo.)
-
smile Her smile was always artificial and forced. (Nụ cười của cô ấy luôn giả tạo và gượng ép.)
-
light The light in the studio is artificial, not natural sunlight. (Ánh sáng trong phòng thu là nhân tạo, không phải ánh nắng tự nhiên.)
Idioms
-
Don't be artificial.
Đừng giả tạo, đừng thiếu chân thật.
"Just be yourself; don't be artificial when you're around friends."
(Cứ là chính bạn đi; đừng giả tạo khi ở bên bạn bè.)
-
It couldn't be more artificial.
Không thể giả tạo hơn được nữa, cực kỳ giả tạo.
"Her praise for his work couldn't be more artificial; she clearly didn't mean it."
(Lời khen của cô ấy dành cho công việc của anh ta không thể giả tạo hơn được nữa; rõ ràng cô ấy không thật lòng.)
-
To be entirely artificial.
Hoàn toàn nhân tạo/giả tạo.
"The whole setup for the show seemed to be entirely artificial and lacking genuine emotion."
(Toàn bộ bối cảnh cho buổi trình diễn dường như hoàn toàn giả tạo và thiếu cảm xúc chân thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be artificial
Tính từ + Động từ 'to be'Không tự nhiên hoặc chân thật; được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người thay vì xảy ra một cách tự nhiên, thường là một bản sao hoặc sự bắt chước.
"Her enthusiasm seemed a bit artificial."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flowers in the vase are artificial. |
Những bông hoa trong bình là hoa giả. |
| Phủ định | The sincerity in his apology isn't artificial; it's genuine. |
Sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy không phải là giả tạo; nó là thật lòng. |
| Nghi vấn | Is her smile artificial, or is she truly happy? |
Nụ cười của cô ấy có giả tạo không, hay cô ấy thực sự hạnh phúc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be artificial".
