be found
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be discovered unexpectedly or by searching; to be present or available
Vietnamese Meaning
được tìm thấy, được phát hiện; có mặt, có sẵn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The missing keys were found in the drawer."
"Những chiếc chìa khóa bị mất đã được tìm thấy trong ngăn kéo."
-
"The ancient city was found buried under the sand."
"Thành phố cổ đại đã được tìm thấy bị chôn vùi dưới cát."
-
"These products can be found in most supermarkets."
"Những sản phẩm này có thể được tìm thấy ở hầu hết các siêu thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be found' thường được sử dụng ở dạng bị động, diễn tả việc một vật hoặc người nào đó được tìm thấy một cách bất ngờ hoặc sau khi tìm kiếm. Nó cũng có thể chỉ sự hiện diện hoặc tính khả dụng của cái gì đó. Khác với 'find' (chủ động), 'be found' nhấn mạnh đối tượng được tìm thấy, chứ không phải hành động tìm kiếm.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, 'be found' có thể diễn tả việc một người bị tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xác định là có tội, vô tội, hoặc ở một trạng thái nhất định. Thường đi kèm với tính từ.
Prepositions
Các giới từ 'in', 'on', 'at' thường đi sau 'be found' để chỉ vị trí nơi vật hoặc người được tìm thấy. 'In' dùng cho không gian lớn hơn (ví dụ: in a house), 'on' cho bề mặt (ví dụ: on the table), 'at' cho địa điểm cụ thể (ví dụ: at the station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
commonly be found (thường được tìm thấy)
-
rarely be found (hiếm khi được tìm thấy)
-
easily be found (dễ dàng được tìm thấy)
-
nowhere to be found (không tìm thấy ở đâu cả)
-
in be found in the jungle (được tìm thấy trong rừng)
-
among be found among the old books (được tìm thấy giữa những cuốn sách cũ)
-
on be found on the ocean floor (được tìm thấy dưới đáy đại dương)
-
guilty be found guilty of a crime (bị kết tội)
-
innocent be found innocent (được tuyên vô tội)
-
wanting be found wanting (bị cho là thiếu sót, không đạt yêu cầu)
Idioms
-
be found wanting
bị cho là thiếu sót, không đủ tốt, không đạt yêu cầu
"The safety procedures were tested and found wanting."
(Các quy trình an toàn đã được kiểm tra và bị cho là còn nhiều thiếu sót.)
-
be found out
bị phát hiện (đã làm điều gì sai trái)
"She was terrified that she would be found out for cheating on the exam."
(Cô ấy kinh hãi rằng mình sẽ bị phát hiện vì đã gian lận trong kỳ thi.)
-
nowhere to be found
không thể tìm thấy ở đâu cả, mất tích
"When it was his turn to pay the bill, he was nowhere to be found."
(Khi đến lượt anh ta trả tiền, anh ta đã biến mất không dấu vết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be found
Động từ (dạng bị động)được tìm thấy, được phát hiện; có mặt, có sẵn
"The missing keys were found in the drawer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be found".
