(Top Banner Ad)
be found
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be found

UK: /biː faʊnd/ • US: /biː faʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

được tìm thấy bị phát hiện được xác định là thấy có
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be discovered unexpectedly or by searching; to be present or available

Vietnamese Meaning

được tìm thấy, được phát hiện; có mặt, có sẵn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missing keys were found in the drawer."

    "Những chiếc chìa khóa bị mất đã được tìm thấy trong ngăn kéo."

  • "The ancient city was found buried under the sand."

    "Thành phố cổ đại đã được tìm thấy bị chôn vùi dưới cát."

  • "These products can be found in most supermarkets."

    "Những sản phẩm này có thể được tìm thấy ở hầu hết các siêu thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb find tìm thấy, khám phá ra
Noun finding kết quả (nghiên cứu), sự phát hiện
Noun finder người tìm thấy
Adjective unfound chưa được tìm thấy, chưa được khám phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH- (to be) & *pent- (to find)
Proto-Germanic
*buaną (to be) & *findaną (to find)
Old English
bēon (to be) & findan (to find)
Modern English
be found

Từ Chủ Động đến Bị Động

Cụm từ 'be found' là một ví dụ điển hình của thể bị động trong tiếng Anh. Nó được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'to be' (là, thì, ở) và quá khứ phân từ của 'find' (tìm thấy), tức là 'found'. Nguồn gốc của 'find' đến từ từ 'findan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'khám phá ra, bắt gặp'. Việc thêm 'be' vào trước đã chuyển hành động từ chủ động ('ai đó tìm thấy cái gì đó') sang bị động ('cái gì đó được tìm thấy bởi ai đó'), nhấn mạnh vào đối tượng được tìm thấy thay vì người tìm.

Usage Note

Cấu trúc 'be found' thường được sử dụng ở dạng bị động, diễn tả việc một vật hoặc người nào đó được tìm thấy một cách bất ngờ hoặc sau khi tìm kiếm. Nó cũng có thể chỉ sự hiện diện hoặc tính khả dụng của cái gì đó. Khác với 'find' (chủ động), 'be found' nhấn mạnh đối tượng được tìm thấy, chứ không phải hành động tìm kiếm.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, 'be found' có thể diễn tả việc một người bị tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xác định là có tội, vô tội, hoặc ở một trạng thái nhất định. Thường đi kèm với tính từ.

Prepositions

in on at

Các giới từ 'in', 'on', 'at' thường đi sau 'be found' để chỉ vị trí nơi vật hoặc người được tìm thấy. 'In' dùng cho không gian lớn hơn (ví dụ: in a house), 'on' cho bề mặt (ví dụ: on the table), 'at' cho địa điểm cụ thể (ví dụ: at the station).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be found
  • commonly be found
    (thường được tìm thấy)
  • rarely be found
    (hiếm khi được tìm thấy)
  • easily be found
    (dễ dàng được tìm thấy)
  • nowhere to be found
    (không tìm thấy ở đâu cả)
be found + Prepositional Phrase (Location)
  • in be found in the jungle
    (được tìm thấy trong rừng)
  • among be found among the old books
    (được tìm thấy giữa những cuốn sách cũ)
  • on be found on the ocean floor
    (được tìm thấy dưới đáy đại dương)
be found + Adjective (Formal/Legal)
  • guilty be found guilty of a crime
    (bị kết tội)
  • innocent be found innocent
    (được tuyên vô tội)
  • wanting be found wanting
    (bị cho là thiếu sót, không đạt yêu cầu)

Idioms

  • be found wanting

    bị cho là thiếu sót, không đủ tốt, không đạt yêu cầu

    "The safety procedures were tested and found wanting."

    (Các quy trình an toàn đã được kiểm tra và bị cho là còn nhiều thiếu sót.)

  • be found out

    bị phát hiện (đã làm điều gì sai trái)

    "She was terrified that she would be found out for cheating on the exam."

    (Cô ấy kinh hãi rằng mình sẽ bị phát hiện vì đã gian lận trong kỳ thi.)

  • nowhere to be found

    không thể tìm thấy ở đâu cả, mất tích

    "When it was his turn to pay the bill, he was nowhere to be found."

    (Khi đến lượt anh ta trả tiền, anh ta đã biến mất không dấu vết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be found

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

được tìm thấy, được phát hiện; có mặt, có sẵn

"The missing keys were found in the drawer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be found".

Nguyên tắc pháp lý 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, một nguyên tắc cốt lõi là 'innocent until proven guilty'. Điều này có nghĩa là một bị cáo được coi là vô tội cho đến khi bên công tố có thể chứng minh và tòa án 'kết luận là có tội' (be found guilty). Cụm từ 'be found guilty/innocent' vì thế mang một ý nghĩa rất trang trọng và quan trọng trong bối cảnh pháp lý.

Văn hóa 'Lost and Found' (Thất lạc và Tìm lại)

Ở các nơi công cộng như trường học, sân bay, hay công viên ở các nước phương Tây, thường có một khu vực gọi là 'Lost and Found'. Đây là nơi tập trung những đồ vật bị đánh rơi và 'được tìm thấy' (have been found). Người mất đồ có thể đến đây để tìm lại tài sản của mình. Điều này phản ánh một nét văn hóa cộng đồng tin tưởng và giúp đỡ lẫn nhau.