be fruitful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing good results; profitable.
Vietnamese Meaning
Sinh lợi, mang lại kết quả tốt; hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His research was very fruitful in finding a cure."
"Nghiên cứu của anh ấy rất hiệu quả trong việc tìm ra phương pháp chữa bệnh."
-
"The negotiations proved fruitful, leading to a new agreement."
"Các cuộc đàm phán tỏ ra hiệu quả, dẫn đến một thỏa thuận mới."
-
"A fruitful partnership can benefit both companies."
"Một sự hợp tác hiệu quả có thể mang lại lợi ích cho cả hai công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | trái cây, hoa quả; thành quả |
| Noun | fruitfulness | sự sai quả, sự màu mỡ, sự thành công |
| Noun | fruition | sự đơm hoa kết trái, sự hoàn thành mỹ mãn |
| Verb | fructify | làm cho sai quả, làm cho có kết quả |
| Adjective | fruitless | vô ích, không có kết quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fruitful' thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, nỗ lực, hoặc thời gian mang lại kết quả tích cực và đáng giá. Nó nhấn mạnh sự hiệu quả và năng suất. Khác với 'productive' (năng suất), 'fruitful' mang ý nghĩa về sự giàu có, phong phú về kết quả, đôi khi mang tính ẩn dụ về sự phát triển, sinh sôi.
Khi nói về đất đai, cây cối, 'fruitful' mô tả khả năng sinh sản, tạo ra nhiều hoa trái. Nó nhấn mạnh đến khả năng tự nhiên để sinh trưởng và phát triển.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường mô tả lĩnh vực mà một người hoặc vật gì đó tạo ra kết quả tốt (ví dụ: fruitful in research). Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích mà điều gì đó có lợi (ví dụ: fruitful for development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly be highly fruitful (mang lại kết quả rất cao, cực kỳ thành công)
-
especially be especially fruitful (đặc biệt hiệu quả, mang lại nhiều thành quả)
-
mutually be mutually fruitful (đôi bên cùng có lợi, mang lại kết quả tốt cho cả hai)
-
discussions let's hope the discussions will be fruitful (hy vọng các cuộc thảo luận sẽ mang lại kết quả tốt)
-
collaboration the collaboration proved to be fruitful (sự hợp tác đã chứng tỏ là thành công tốt đẹp)
-
efforts our efforts have been fruitful (những nỗ lực của chúng ta đã đơm hoa kết trái)
-
investment the investment was fruitful (khoản đầu tư đã sinh lời)
Idioms
-
Be fruitful and multiply
Hãy sinh sôi nảy nở (Thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc cổ xưa, dùng để chỉ việc sinh con đẻ cái và phát triển dòng dõi).
"In the Book of Genesis, God blesses them, saying, 'Be fruitful and multiply, and fill the earth.'"
(Trong Sách Sáng Thế, Chúa trời ban phước cho họ và phán: 'Hãy sinh sôi nảy nở và làm cho đầy dẫy mặt đất.')
-
May your efforts be fruitful
Chúc cho những nỗ lực của bạn đơm hoa kết trái (Một lời chúc trang trọng, cầu mong ai đó thành công).
"As you embark on this new project, may your efforts be fruitful."
(Khi bạn bắt đầu dự án mới này, chúc cho những nỗ lực của bạn sẽ đơm hoa kết trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be fruitful
Tính từSinh lợi, mang lại kết quả tốt; hiệu quả.
"His research was very fruitful in finding a cure."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been striving for years to be fruitful in its new market before finally achieving success. |
Công ty đã và đang nỗ lực trong nhiều năm để đạt được thành công trong thị trường mới trước khi cuối cùng đạt được thành công. |
| Phủ định | Despite all their efforts, the negotiations hadn't been proving fruitful, and they were about to give up. |
Mặc dù đã nỗ lực rất nhiều, các cuộc đàm phán vẫn chưa chứng tỏ được sự hiệu quả và họ sắp bỏ cuộc. |
| Nghi vấn | Had the research been fruitful in finding a cure for the disease before the funding ran out? |
Liệu nghiên cứu có hiệu quả trong việc tìm ra phương pháp chữa bệnh trước khi hết kinh phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be fruitful".
