(Top Banner Ad)
be grave
B2
Tính từ B2 Chung

be grave

UK: /ɡreɪv/ • US: /ɡreɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm trọng trầm trọng đáng lo ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serious or solemn; giving cause for concern.

Vietnamese Meaning

Nghiêm trọng, trầm trọng; đáng lo ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is grave and requires immediate action."

    "Tình hình rất nghiêm trọng và cần hành động ngay lập tức."

  • "His face was grave as he delivered the news."

    "Khuôn mặt anh ấy nghiêm trọng khi anh ấy thông báo tin tức."

  • "The consequences of this decision could be grave."

    "Hậu quả của quyết định này có thể rất nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grave nghiêm trọng, trầm trọng (tình huống); trang nghiêm, nghiêm nghị (con người, vẻ mặt)
Adverb gravely một cách nghiêm trọng, một cách trang nghiêm
Noun gravity sự nghiêm trọng, tính trầm trọng; cũng có nghĩa là 'trọng lực'
Noun gravitas phong thái đĩnh đạc, sự trang nghiêm (thường dùng để miêu tả các nhà lãnh đạo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷreh₂-
Latin
gravis
Old French
grave
Middle English
grave

Từ 'Nặng' đến 'Nghiêm Trọng'

Từ 'grave' có gốc từ chữ Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng'. Hãy tưởng tượng bạn đang vác một vật rất nặng, cảm giác đó thật áp lực và mệt mỏi. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những tình huống 'nặng nề', 'nghiêm trọng', gây ra cảm giác lo lắng và áp lực tương tự như khi mang một vật nặng. Vì vậy, khi ta nói 'the situation is grave', nó có nghĩa là tình hình rất nặng nề và đáng lo ngại.

Usage Note

Khi đi với 'be', 'grave' thường diễn tả một tình huống, vấn đề hoặc hành vi mang tính chất nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả xấu hoặc cần được xem xét một cách cẩn thận. Nó khác với 'serious' ở chỗ 'grave' mang tính chất trang trọng và nặng nề hơn.

Prepositions

about for

be grave *about* something: lo lắng, nghiêm trọng về điều gì đó. be grave *for* something: nghiêm trọng đối với điều gì đó (hiếm gặp hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be grave
  • extremely be extremely grave
    (cực kỳ nghiêm trọng)
  • particularly be particularly grave
    (đặc biệt nghiêm trọng)
  • truly be truly grave
    (thực sự nghiêm trọng)
Subject + be grave
  • The situation The situation is grave.
    (Tình hình rất nghiêm trọng.)
  • The news The news was grave.
    (Tin tức thật tồi tệ/trầm trọng.)
  • His expression His expression was grave.
    (Vẻ mặt của anh ấy rất nghiêm nghị.)
  • The implications The implications could be grave.
    (Những hệ lụy có thể rất nghiêm trọng.)

Idioms

  • turn in one's grave

    đội mồ sống dậy, (chết rồi cũng) không thể yên nghỉ (dùng khi ai đó còn sống làm điều trái với ý muốn của người đã khuất)

    "If his grandfather heard him say that, he'd be turning in his grave."

    (Nếu ông nội mà nghe nó nói vậy, chắc ông sẽ đội mồ sống dậy mất.)

  • have one foot in the grave

    gần đất xa trời, sắp chết

    "He's over 90 and has one foot in the grave, but he's still cheerful."

    (Ông ấy đã hơn 90 tuổi và gần đất xa trời rồi, nhưng vẫn rất vui vẻ.)

  • from the cradle to the grave

    từ lúc sinh ra đến lúc chết, cả cuộc đời

    "She lived in the same small town from the cradle to the grave."

    (Bà ấy đã sống ở cùng một thị trấn nhỏ từ lúc sinh ra cho đến khi qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be grave

Tính từ
Lật mặt

Nghiêm trọng, trầm trọng; đáng lo ngại.

"The situation is grave and requires immediate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't take this matter seriously, the consequences will be grave.
Nếu bạn không xem trọng vấn đề này, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
Phủ định
If you disturb the graves, you won't find peace.
Nếu bạn quấy rầy những ngôi mộ, bạn sẽ không tìm thấy sự bình yên.
Nghi vấn
Will the situation be grave if we don't take immediate action?
Liệu tình hình có trở nên nghiêm trọng nếu chúng ta không hành động ngay lập tức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be grave".

Gravitas: Phẩm chất của nhà lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, 'gravitas' (một từ Latin liên quan đến 'grave') là một phẩm chất rất được coi trọng ở các nhà lãnh đạo. Nó miêu tả một phong thái đĩnh đạc, nghiêm túc và đáng tin cậy. Một người có 'gravitas' là người có lời nói trọng lượng và khiến người khác phải tôn trọng. Đây không phải là sự buồn bã, mà là sự nghiêm túc và sâu sắc trong suy nghĩ và hành động.

Hai nghĩa của 'Grave': Ngôi mộ và Nghiêm trọng

Một điều thú vị và đôi khi gây nhầm lẫn cho người học là 'grave' vừa có nghĩa là 'nghiêm trọng' (tính từ), vừa có nghĩa là 'ngôi mộ' (danh từ). Sự trùng hợp này thường được sử dụng trong văn học Anh và các trò chơi chữ (puns). Ví dụ, một nhân vật trong bi kịch có thể nói về một 'grave situation' (tình huống nghiêm trọng) khi đang đứng cạnh một 'grave' (ngôi mộ) để tạo hiệu ứng kịch tính.