be grave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghiêm trọng, trầm trọng; đáng lo ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation is grave and requires immediate action."
"Tình hình rất nghiêm trọng và cần hành động ngay lập tức."
-
"His face was grave as he delivered the news."
"Khuôn mặt anh ấy nghiêm trọng khi anh ấy thông báo tin tức."
-
"The consequences of this decision could be grave."
"Hậu quả của quyết định này có thể rất nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | grave | nghiêm trọng, trầm trọng (tình huống); trang nghiêm, nghiêm nghị (con người, vẻ mặt) |
| Adverb | gravely | một cách nghiêm trọng, một cách trang nghiêm |
| Noun | gravity | sự nghiêm trọng, tính trầm trọng; cũng có nghĩa là 'trọng lực' |
| Noun | gravitas | phong thái đĩnh đạc, sự trang nghiêm (thường dùng để miêu tả các nhà lãnh đạo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'be', 'grave' thường diễn tả một tình huống, vấn đề hoặc hành vi mang tính chất nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả xấu hoặc cần được xem xét một cách cẩn thận. Nó khác với 'serious' ở chỗ 'grave' mang tính chất trang trọng và nặng nề hơn.
Prepositions
be grave *about* something: lo lắng, nghiêm trọng về điều gì đó. be grave *for* something: nghiêm trọng đối với điều gì đó (hiếm gặp hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be extremely grave (cực kỳ nghiêm trọng)
-
particularly be particularly grave (đặc biệt nghiêm trọng)
-
truly be truly grave (thực sự nghiêm trọng)
-
The situation The situation is grave. (Tình hình rất nghiêm trọng.)
-
The news The news was grave. (Tin tức thật tồi tệ/trầm trọng.)
-
His expression His expression was grave. (Vẻ mặt của anh ấy rất nghiêm nghị.)
-
The implications The implications could be grave. (Những hệ lụy có thể rất nghiêm trọng.)
Idioms
-
turn in one's grave
đội mồ sống dậy, (chết rồi cũng) không thể yên nghỉ (dùng khi ai đó còn sống làm điều trái với ý muốn của người đã khuất)
"If his grandfather heard him say that, he'd be turning in his grave."
(Nếu ông nội mà nghe nó nói vậy, chắc ông sẽ đội mồ sống dậy mất.)
-
have one foot in the grave
gần đất xa trời, sắp chết
"He's over 90 and has one foot in the grave, but he's still cheerful."
(Ông ấy đã hơn 90 tuổi và gần đất xa trời rồi, nhưng vẫn rất vui vẻ.)
-
from the cradle to the grave
từ lúc sinh ra đến lúc chết, cả cuộc đời
"She lived in the same small town from the cradle to the grave."
(Bà ấy đã sống ở cùng một thị trấn nhỏ từ lúc sinh ra cho đến khi qua đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be grave
Tính từNghiêm trọng, trầm trọng; đáng lo ngại.
"The situation is grave and requires immediate action."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't take this matter seriously, the consequences will be grave. |
Nếu bạn không xem trọng vấn đề này, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. |
| Phủ định | If you disturb the graves, you won't find peace. |
Nếu bạn quấy rầy những ngôi mộ, bạn sẽ không tìm thấy sự bình yên. |
| Nghi vấn | Will the situation be grave if we don't take immediate action? |
Liệu tình hình có trở nên nghiêm trọng nếu chúng ta không hành động ngay lập tức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be grave".
