(Top Banner Ad)
be grounded in one's limitations
C1
Cụm động từ C1 Phát triển bản thân, Tâm lý học

be grounded in one's limitations

Nghĩa tiếng Việt

hiểu rõ năng lực bản thân biết người biết ta lượng sức mình tự lượng sức mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a realistic understanding of one's abilities and weaknesses; to base one's actions or expectations on a clear awareness of what one can and cannot do.

Vietnamese Meaning

Hiểu rõ và thực tế về khả năng và điểm yếu của bản thân; xây dựng hành động hoặc kỳ vọng dựa trên nhận thức rõ ràng về những gì mình có thể và không thể làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful entrepreneurs are often grounded in their limitations, knowing when to delegate tasks."

    "Các doanh nhân thành công thường hiểu rõ những hạn chế của mình, biết khi nào nên giao việc cho người khác."

  • "She is grounded in her limitations and knows she can't do everything herself."

    "Cô ấy hiểu rõ những hạn chế của mình và biết rằng cô ấy không thể tự mình làm mọi việc."

  • "Before starting the project, it's important to be grounded in your limitations and seek help where needed."

    "Trước khi bắt đầu dự án, điều quan trọng là phải hiểu rõ những hạn chế của bạn và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground đất, mặt đất; căn cứ, nền tảng
Verb ground đặt nền tảng; dựa vào; cấm (máy bay, trẻ em)
Adjective grounded có căn cứ, thực tế; bị cấm ra ngoài/bay
Adjective groundless vô căn cứ, không có lý do
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit hạn chế, giới hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế; điểm yếu
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn

Synonyms

be realistic about one's abilities (thực tế về khả năng của bản thân)be aware of one's shortcomings (nhận thức được những thiếu sót của bản thân)have a clear understanding of one's capabilities (hiểu rõ năng lực của bản thân)

Antonyms

be delusional about one's abilities (ảo tưởng về khả năng của bản thân)overestimate oneself (đánh giá quá cao bản thân)

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz*
Old English
grund
Latin
līmitāre
Latin
līmitātiō
English (17th Century)
grounded in
English (Modern usage)
be grounded in one's limitations

Nguồn gốc của 'Grounded'

Từ 'grounded' bắt nguồn từ từ 'grund' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'đáy'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ điều gì đó có nền tảng vững chắc, dựa trên thực tế hoặc lý trí. Khi nói 'be grounded in', nó ám chỉ việc có một cơ sở hoặc nền tảng vững chắc từ điều gì đó.

Sự kết hợp của 'Limitations'

Từ 'limitation' có nguồn gốc từ 'līmitātiō' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự giới hạn' hoặc 'ranh giới'. Khi kết hợp với 'be grounded in', cụm từ 'be grounded in one's limitations' mang ý nghĩa sâu sắc: nhận thức rõ ràng, chấp nhận thực tế và vững vàng trước những giới hạn, khả năng có hạn của bản thân. Điều này giúp chúng ta đưa ra quyết định thực tế và có thái độ khiêm tốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự khiêm tốn, tự nhận thức và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên khả năng thực tế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ảo tưởng về bản thân và chấp nhận những hạn chế để đạt được thành công một cách bền vững.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ mối quan hệ giữa việc 'grounded' (dựa trên) và 'limitations' (những hạn chế). Tức là, hành động, suy nghĩ, hoặc kỳ vọng của ai đó phải dựa trên (in) sự hiểu biết về những hạn chế của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be grounded in one's limitations
  • firmly firmly be grounded in one's limitations
    (kiên định, vững vàng nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
  • humbly humbly be grounded in one's limitations
    (khiêm tốn nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
  • deeply deeply be grounded in one's limitations
    (sâu sắc nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
Verb + be grounded in one's limitations
  • learn to learn to be grounded in one's limitations
    (học cách nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
  • help someone to help someone to be grounded in one's limitations
    (giúp ai đó nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
  • encourage one to encourage one to be grounded in one's limitations
    (khuyến khích ai đó nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)

Idioms

  • It's crucial to be grounded in one's limitations for sustainable growth.

    Việc nhận thức rõ và chấp nhận những giới hạn của bản thân là rất quan trọng để có sự phát triển bền vững.

    "While ambition is good, it's crucial to be grounded in one's limitations for sustainable growth and avoid burnout."

    (Dù tham vọng là tốt, việc nhận thức rõ và chấp nhận những giới hạn của bản thân là rất quan trọng để có sự phát triển bền vững và tránh kiệt sức.)

  • A truly wise person knows how to be grounded in one's limitations.

    Một người thực sự khôn ngoan biết cách nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân.

    "Unlike the overconfident beginner, a truly wise person knows how to be grounded in one's limitations, leading to better judgment."

    (Không như người mới bắt đầu quá tự tin, một người thực sự khôn ngoan biết cách nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân, từ đó đưa ra những phán đoán tốt hơn.)

  • Leaders must be grounded in one's limitations to make realistic decisions.

    Các nhà lãnh đạo phải nhận thức rõ những giới hạn của bản thân để đưa ra các quyết định thực tế.

    "To avoid costly mistakes, effective leaders must be grounded in one's limitations and the resources available."

    (Để tránh những sai lầm đắt giá, các nhà lãnh đạo hiệu quả phải nhận thức rõ những giới hạn của bản thân và nguồn lực sẵn có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be grounded in one's limitations

Cụm động từ
Lật mặt

Hiểu rõ và thực tế về khả năng và điểm yếu của bản thân; xây dựng hành động hoặc kỳ vọng dựa trên nhận thức rõ ràng về những gì mình có thể và không thể làm.

"Successful entrepreneurs are often grounded in their limitations, knowing when to delegate tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be grounded in one's limitations".

Biết mình biết ta (Know Thyself)

Cụm từ này phản ánh một giá trị sâu sắc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại. Châm ngôn 'Know Thyself' (Gnothi Seauton) được khắc tại Đền thờ Apollo ở Delphi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức. Việc 'be grounded in one's limitations' chính là một phần của sự tự nhận thức đó – hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, và những gì mình có thể hoặc không thể làm, để sống một cuộc đời có ý nghĩa và hiệu quả hơn.

Tính khiêm tốn và tránh kiêu ngạo

Trong nhiều truyền thống phương Tây, sự khiêm tốn (humility) được coi là một đức tính cao đẹp, đối lập với sự kiêu ngạo (hubris). Việc 'be grounded in one's limitations' thể hiện thái độ khiêm tốn, không ảo tưởng về khả năng của bản thân. Nó khuyến khích con người không vượt quá giới hạn, tránh những hậu quả tai hại từ sự tự phụ và kiêu căng, đồng thời thúc đẩy sự tôn trọng đối với người khác và thực tế khách quan.