be grounded in one's limitations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a realistic understanding of one's abilities and weaknesses; to base one's actions or expectations on a clear awareness of what one can and cannot do.
Vietnamese Meaning
Hiểu rõ và thực tế về khả năng và điểm yếu của bản thân; xây dựng hành động hoặc kỳ vọng dựa trên nhận thức rõ ràng về những gì mình có thể và không thể làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Successful entrepreneurs are often grounded in their limitations, knowing when to delegate tasks."
"Các doanh nhân thành công thường hiểu rõ những hạn chế của mình, biết khi nào nên giao việc cho người khác."
-
"She is grounded in her limitations and knows she can't do everything herself."
"Cô ấy hiểu rõ những hạn chế của mình và biết rằng cô ấy không thể tự mình làm mọi việc."
-
"Before starting the project, it's important to be grounded in your limitations and seek help where needed."
"Trước khi bắt đầu dự án, điều quan trọng là phải hiểu rõ những hạn chế của bạn và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ground | đất, mặt đất; căn cứ, nền tảng |
| Verb | ground | đặt nền tảng; dựa vào; cấm (máy bay, trẻ em) |
| Adjective | grounded | có căn cứ, thực tế; bị cấm ra ngoài/bay |
| Adjective | groundless | vô căn cứ, không có lý do |
| Noun | limit | giới hạn, ranh giới |
| Verb | limit | hạn chế, giới hạn |
| Noun | limitation | sự giới hạn, hạn chế; điểm yếu |
| Adjective | limited | bị giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limitless | vô hạn, không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự khiêm tốn, tự nhận thức và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên khả năng thực tế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ảo tưởng về bản thân và chấp nhận những hạn chế để đạt được thành công một cách bền vững.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây chỉ mối quan hệ giữa việc 'grounded' (dựa trên) và 'limitations' (những hạn chế). Tức là, hành động, suy nghĩ, hoặc kỳ vọng của ai đó phải dựa trên (in) sự hiểu biết về những hạn chế của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly be grounded in one's limitations (kiên định, vững vàng nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
-
humbly humbly be grounded in one's limitations (khiêm tốn nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
-
deeply deeply be grounded in one's limitations (sâu sắc nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
-
learn to learn to be grounded in one's limitations (học cách nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
-
help someone to help someone to be grounded in one's limitations (giúp ai đó nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
-
encourage one to encourage one to be grounded in one's limitations (khuyến khích ai đó nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân)
Idioms
-
It's crucial to be grounded in one's limitations for sustainable growth.
Việc nhận thức rõ và chấp nhận những giới hạn của bản thân là rất quan trọng để có sự phát triển bền vững.
"While ambition is good, it's crucial to be grounded in one's limitations for sustainable growth and avoid burnout."
(Dù tham vọng là tốt, việc nhận thức rõ và chấp nhận những giới hạn của bản thân là rất quan trọng để có sự phát triển bền vững và tránh kiệt sức.)
-
A truly wise person knows how to be grounded in one's limitations.
Một người thực sự khôn ngoan biết cách nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân.
"Unlike the overconfident beginner, a truly wise person knows how to be grounded in one's limitations, leading to better judgment."
(Không như người mới bắt đầu quá tự tin, một người thực sự khôn ngoan biết cách nhận thức và chấp nhận những giới hạn của bản thân, từ đó đưa ra những phán đoán tốt hơn.)
-
Leaders must be grounded in one's limitations to make realistic decisions.
Các nhà lãnh đạo phải nhận thức rõ những giới hạn của bản thân để đưa ra các quyết định thực tế.
"To avoid costly mistakes, effective leaders must be grounded in one's limitations and the resources available."
(Để tránh những sai lầm đắt giá, các nhà lãnh đạo hiệu quả phải nhận thức rõ những giới hạn của bản thân và nguồn lực sẵn có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be grounded in one's limitations
Cụm động từHiểu rõ và thực tế về khả năng và điểm yếu của bản thân; xây dựng hành động hoặc kỳ vọng dựa trên nhận thức rõ ràng về những gì mình có thể và không thể làm.
"Successful entrepreneurs are often grounded in their limitations, knowing when to delegate tasks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be grounded in one's limitations".
