be cheered up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become happier; to feel less sad or depressed.
Vietnamese Meaning
Trở nên vui vẻ hơn; cảm thấy bớt buồn bã hoặc chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was cheered up by the phone call from her sister."
"Cô ấy đã vui lên nhờ cuộc điện thoại từ chị gái."
-
"I was really cheered up by your visit."
"Tôi thực sự đã vui lên nhờ chuyến thăm của bạn."
-
"The flowers cheered her up after a long day at work."
"Những bông hoa đã làm cô ấy vui lên sau một ngày dài làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cheer | Làm cho vui lên, cổ vũ, reo hò |
| Noun | cheer | Sự vui vẻ, tiếng reo hò cổ vũ |
| Adjective | cheerful | Vui vẻ, hân hoan, phấn khởi |
| Adverb | cheerfully | Một cách vui vẻ, phấn khởi |
| Noun | cheerfulness | Sự vui vẻ, sự phấn chấn |
| Noun | cheering | Sự cổ vũ, tiếng hoan hô |
| Interjection | Cheers! | Dô! (khi nâng ly), Cảm ơn! / Tạm biệt! (thân mật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'be cheered up' diễn tả trạng thái được làm cho vui vẻ, phấn chấn hơn bởi một tác nhân bên ngoài hoặc một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong cảm xúc từ buồn bã sang vui vẻ. Khác với 'cheer oneself up' (tự làm cho mình vui), 'be cheered up' mang tính bị động, chỉ sự tác động từ bên ngoài.
Prepositions
'- by': Diễn tả người hoặc vật/sự việc làm cho ai đó vui lên. Ví dụ: He was cheered up by the news.
- with: Diễn tả điều gì đó, một hành động hoặc một món quà làm cho ai đó vui lên.
- at: ít phổ biến hơn, dùng để diễn tả ai đó cảm thấy vui vẻ khi chứng kiến một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
instantly be cheered up (vui lên ngay lập tức)
-
visibly be cheered up (vui lên trông thấy)
-
considerably be cheered up (vui lên đáng kể)
-
by be cheered up by the news (vui lên bởi tin tức đó)
-
at be cheered up at the thought of seeing her (vui lên khi nghĩ đến việc gặp cô ấy)
-
with be cheered up with a cup of tea (cảm thấy phấn chấn hơn với một tách trà)
Idioms
-
Every cloud has a silver lining.
Trong cái rủi có cái may. (Một câu nói dùng để động viên ai đó rằng mọi tình huống khó khăn đều có một mặt tích cực.)
"I was sad about missing the bus, but then I met an old friend while waiting for the next one. Every cloud has a silver lining!"
(Tôi đã buồn vì lỡ chuyến xe buýt, nhưng rồi tôi gặp lại một người bạn cũ trong lúc chờ chuyến tiếp theo. Đúng là trong cái rủi có cái may!)
-
Cheer up, it might never happen.
Vui lên đi, chuyện đó có thể sẽ không xảy ra đâu. (Một câu nói để an ủi người đang lo lắng về một điều tồi tệ trong tương lai.)
"I'm so nervous about the interview tomorrow. - Cheer up, it might never happen. You might not even get asked the hard questions."
(Tớ lo lắng về buổi phỏng vấn ngày mai quá. - Vui lên đi, biết đâu mọi chuyện không tệ vậy đâu. Có thể họ sẽ không hỏi những câu khó thì sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be cheered up
Động từ (dạng bị động)Trở nên vui vẻ hơn; cảm thấy bớt buồn bã hoặc chán nản.
"She was cheered up by the phone call from her sister."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cheered up".
