be veiled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be covered or concealed as if by a veil; to be partially or completely hidden or disguised.
Vietnamese Meaning
Được che phủ hoặc che giấu như thể bằng một tấm màn; bị ẩn hoặc ngụy trang một phần hoặc toàn bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The truth was veiled in a web of lies."
"Sự thật đã bị che đậy trong một mạng lưới dối trá."
-
"Her intentions were veiled, making it difficult to understand her true motives."
"Ý định của cô ấy bị che giấu, khiến cho việc hiểu được động cơ thực sự của cô ấy trở nên khó khăn."
-
"The city was veiled in a thick fog."
"Thành phố được bao phủ trong một lớp sương mù dày đặc."
-
"The negotiation process was veiled from the public eye."
"Quá trình đàm phán đã bị che giấu khỏi công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be veiled' thường mang sắc thái trang trọng, văn chương, hoặc mang tính biểu tượng. Nó không chỉ đơn thuần là bị che khuất vật lý, mà còn ám chỉ sự che đậy, giấu giếm thông tin, cảm xúc, hoặc ý định. So sánh với 'be covered', 'be hidden', 'be veiled' mang ý nghĩa sâu sắc và trừu tượng hơn.
Prepositions
- 'Be veiled in': Được che phủ trong một cái gì đó (ví dụ: sương mù, bí mật). Emphasis on the covering substance.
- 'Be veiled by': Bị che đậy bởi một tác nhân nào đó (ví dụ: sự dối trá, sự mơ hồ). Emphasis on the source of the veiling.
- 'Be veiled from': Bị che giấu khỏi ai đó (ví dụ: sự thật, công chúng). Emphasis on those who are being kept uninformed.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily be veiled (bị che đậy kỹ lưỡng, che phủ dày đặc)
-
partially be veiled (bị che khuất một phần)
-
completely be veiled (bị che phủ hoàn toàn)
-
in be veiled in secrecy/mystery (bị bao phủ trong bí mật / sự huyền bí)
-
from be veiled from view/sight (bị che khuất khỏi tầm nhìn)
-
by be veiled by fog/clouds (bị che phủ bởi sương mù / mây)
Idioms
-
a veiled threat
một lời đe dọa ẩn ý, một lời dọa ngầm
"His remark about 'potential downsizing' was a veiled threat to the striking workers."
(Lời nhận xét của anh ta về việc 'cắt giảm nhân sự tiềm năng' là một lời đe dọa ngầm đối với các công nhân đang đình công.)
-
a veiled reference
một sự ám chỉ, nói bóng gió
"In her speech, she made a veiled reference to the recent scandal without naming anyone."
(Trong bài phát biểu, cô ấy đã ám chỉ đến vụ bê bối gần đây mà không nêu tên bất kỳ ai.)
-
beyond the veil
cõi chết, thế giới bên kia (cách nói văn hoa)
"Some spiritualists claim they can communicate with spirits from beyond the veil."
(Một số nhà tâm linh tuyên bố họ có thể giao tiếp với các linh hồn từ thế giới bên kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be veiled
Verb (passive voice)Được che phủ hoặc che giấu như thể bằng một tấm màn; bị ẩn hoặc ngụy trang một phần hoặc toàn bộ.
"The truth was veiled in a web of lies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be veiled".
