be obscured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be kept from being seen; to be concealed; to be difficult to perceive or understand.
Vietnamese Meaning
Bị che khuất, bị làm cho khó thấy; bị che giấu; bị làm cho khó nhận thức hoặc khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town was obscured by a thick fog."
"Thị trấn bị che khuất bởi một màn sương mù dày đặc."
-
"His motives were obscured by his charm."
"Động cơ của anh ta bị che khuất bởi sự quyến rũ của anh ta."
-
"The evidence was deliberately obscured."
"Bằng chứng đã bị cố tình che giấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obscure | tối tăm, mờ mịt; khó hiểu, không nổi tiếng |
| Verb | obscure | che khuất, làm cho mờ; làm cho khó hiểu |
| Noun | obscurity | sự tối tăm; tình trạng vô danh, bị lãng quên; sự khó hiểu |
| Noun | obscuration | sự che khuất, hành động làm cho mờ đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be obscured' thường được sử dụng để mô tả một vật thể, sự thật, hoặc ý nghĩa nào đó bị che lấp bởi một cái gì đó khác, khiến nó trở nên khó thấy, khó hiểu hoặc không rõ ràng. Nó nhấn mạnh vào trạng thái bị động, tức là đối tượng bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài khiến nó bị che khuất.
Prepositions
* **by:** Chỉ tác nhân gây ra việc che khuất. Ví dụ: 'The sun was obscured by clouds.' (Mặt trời bị mây che khuất). * **from:** Chỉ thứ gì đó được bảo vệ khỏi việc bị thấy hoặc hiểu. Ví dụ: 'The truth was obscured from the public.' (Sự thật bị che giấu khỏi công chúng). * **in:** Chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà sự che khuất xảy ra. Ví dụ: 'The details were obscured in a fog of misinformation.' (Các chi tiết bị che khuất trong màn sương mù thông tin sai lệch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be obscured (bị che khuất hoàn toàn)
-
partially be obscured (bị che khuất một phần)
-
almost be obscured (gần như bị che khuất)
-
largely be obscured (phần lớn bị che khuất)
-
by be obscured by clouds/fog/smoke (bị mây/sương mù/khói che khuất)
-
from be obscured from view (bị che khuất khỏi tầm nhìn)
Idioms
-
be obscured by the mists of time
bị che mờ bởi sương mù thời gian (bị lãng quên hoặc không còn rõ ràng do đã quá lâu)
"The true origins of the ritual have been obscured by the mists of time."
(Nguồn gốc thực sự của nghi lễ đã bị che mờ bởi sương mù thời gian.)
-
be obscured from history
bị lu mờ hoặc che khuất khỏi lịch sử (không được ghi nhận hoặc bị cố tình bỏ qua)
"The achievements of many women in science were obscured from history until recently."
(Thành tựu của nhiều phụ nữ trong khoa học đã bị che khuất khỏi lịch sử cho đến tận gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be obscured
Động từ (dạng bị động)Bị che khuất, bị làm cho khó thấy; bị che giấu; bị làm cho khó nhận thức hoặc khó hiểu.
"The town was obscured by a thick fog."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be obscured".
