(Top Banner Ad)
be obscured
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

be obscured

UK: /əbˈskjʊə/ • US: /əbˈskjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

bị che khuất bị che lấp bị che giấu bị làm lu mờ bị làm cho khó hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be kept from being seen; to be concealed; to be difficult to perceive or understand.

Vietnamese Meaning

Bị che khuất, bị làm cho khó thấy; bị che giấu; bị làm cho khó nhận thức hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was obscured by a thick fog."

    "Thị trấn bị che khuất bởi một màn sương mù dày đặc."

  • "His motives were obscured by his charm."

    "Động cơ của anh ta bị che khuất bởi sự quyến rũ của anh ta."

  • "The evidence was deliberately obscured."

    "Bằng chứng đã bị cố tình che giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obscure tối tăm, mờ mịt; khó hiểu, không nổi tiếng
Verb obscure che khuất, làm cho mờ; làm cho khó hiểu
Noun obscurity sự tối tăm; tình trạng vô danh, bị lãng quên; sự khó hiểu
Noun obscuration sự che khuất, hành động làm cho mờ đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)keu-
Latin
obscurus
Old French
obscur
Middle English
obscure

Bị Che Phủ Bởi Bóng Tối

Từ 'obscure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obscurus', có nghĩa là 'tối tăm, không rõ ràng'. Từ này được ghép từ 'ob-' (phía trên, bao trùm) và một gốc từ có nghĩa là 'che phủ'. Hãy hình dung một thứ gì đó bị một tấm màn che phủ lên trên, khiến nó trở nên tối và khó nhìn thấy. Ý nghĩa gốc này vẫn còn tồn tại trong cách chúng ta sử dụng từ ngày nay.

Usage Note

Cấu trúc 'be obscured' thường được sử dụng để mô tả một vật thể, sự thật, hoặc ý nghĩa nào đó bị che lấp bởi một cái gì đó khác, khiến nó trở nên khó thấy, khó hiểu hoặc không rõ ràng. Nó nhấn mạnh vào trạng thái bị động, tức là đối tượng bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài khiến nó bị che khuất.

Prepositions

by from in

* **by:** Chỉ tác nhân gây ra việc che khuất. Ví dụ: 'The sun was obscured by clouds.' (Mặt trời bị mây che khuất). * **from:** Chỉ thứ gì đó được bảo vệ khỏi việc bị thấy hoặc hiểu. Ví dụ: 'The truth was obscured from the public.' (Sự thật bị che giấu khỏi công chúng). * **in:** Chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà sự che khuất xảy ra. Ví dụ: 'The details were obscured in a fog of misinformation.' (Các chi tiết bị che khuất trong màn sương mù thông tin sai lệch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be obscured
  • completely be obscured
    (bị che khuất hoàn toàn)
  • partially be obscured
    (bị che khuất một phần)
  • almost be obscured
    (gần như bị che khuất)
  • largely be obscured
    (phần lớn bị che khuất)
be obscured + Preposition
  • by be obscured by clouds/fog/smoke
    (bị mây/sương mù/khói che khuất)
  • from be obscured from view
    (bị che khuất khỏi tầm nhìn)

Idioms

  • be obscured by the mists of time

    bị che mờ bởi sương mù thời gian (bị lãng quên hoặc không còn rõ ràng do đã quá lâu)

    "The true origins of the ritual have been obscured by the mists of time."

    (Nguồn gốc thực sự của nghi lễ đã bị che mờ bởi sương mù thời gian.)

  • be obscured from history

    bị lu mờ hoặc che khuất khỏi lịch sử (không được ghi nhận hoặc bị cố tình bỏ qua)

    "The achievements of many women in science were obscured from history until recently."

    (Thành tựu của nhiều phụ nữ trong khoa học đã bị che khuất khỏi lịch sử cho đến tận gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be obscured

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị che khuất, bị làm cho khó thấy; bị che giấu; bị làm cho khó nhận thức hoặc khó hiểu.

"The town was obscured by a thick fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be obscured".

Góc Khuất Của Lịch Sử

Trong văn hóa phương Tây, có một nhận thức ngày càng tăng rằng 'lịch sử được viết bởi những người chiến thắng'. Điều này có nghĩa là câu chuyện và đóng góp của các nhóm yếu thế hoặc bên thua cuộc thường 'bị che khuất' (be obscured) một cách có chủ đích. Hiện nay, có nhiều phong trào nhằm khám phá lại và đưa ra ánh sáng những phần lịch sử đã bị che khuất này.

Nghệ Thuật Của Sự Mơ Hồ

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, sự mơ hồ, khó hiểu (obscurity) không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nhiều nghệ sĩ và nhà văn cố tình làm cho tác phẩm của mình 'bị che mờ' một phần ý nghĩa để tạo ra sự bí ẩn, chiều sâu và khuyến khích khán giả tự suy ngẫm và diễn giải. Đây được coi là một kỹ thuật nghệ thuật tinh vi.