be visible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be seen; perceptible to the eye.
Vietnamese Meaning
Có thể nhìn thấy được; có thể nhận thấy bằng mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The moon was clearly visible in the night sky."
"Mặt trăng có thể nhìn thấy rõ ràng trên bầu trời đêm."
-
"The smoke was visible from miles away."
"Khói có thể nhìn thấy từ hàng dặm."
-
"The symptoms of the disease are not always visible."
"Các triệu chứng của bệnh không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | visibility | Khả năng hiển thị; tầm nhìn |
| Adverb | visibly | Một cách rõ ràng; có thể thấy được |
| Adjective (Opposite) | invisible | Vô hình, không nhìn thấy được |
| Noun | vision | Thị giác, tầm nhìn (trong tương lai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be visible" thường dùng để diễn tả một vật thể, hiện tượng hoặc người nào đó có thể được nhìn thấy một cách rõ ràng hoặc có thể nhận ra sự tồn tại của chúng. Nó nhấn mạnh khả năng được nhìn thấy chứ không phải hành động nhìn. So sánh với "see", "look", "watch", "view". "See" chỉ hành động nhìn thấy một cách chung chung. "Look" và "watch" chỉ hành động chủ động nhìn vào cái gì đó. "View" mang tính trang trọng hơn, thường liên quan đến một khung cảnh hoặc quan điểm cụ thể.
Prepositions
"be visible to someone/something": có thể nhìn thấy được đối với ai/cái gì. Ví dụ: The mountains are visible to us from the hotel. "be visible from somewhere": có thể nhìn thấy được từ đâu. Ví dụ: The moon is visible from my window.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly Clearly be visible (Được nhìn thấy rõ ràng)
-
Easily Easily be visible (Dễ dàng thấy được)
-
Barely Barely be visible (Hầu như không nhìn thấy được)
-
to Be visible to the public (Có thể nhìn thấy đối với công chúng)
-
from Be visible from a distance (Có thể nhìn thấy từ xa)
Idioms
-
Be visible to the naked eye
Có thể nhìn thấy bằng mắt thường (không cần kính lúp hoặc thiết bị)
"The planet Uranus is barely visible to the naked eye."
(Hành tinh Thiên Vương tinh hầu như không thể nhìn thấy được bằng mắt thường.)
-
Make oneself visible
Làm cho mình trở nên được chú ý; thể hiện sự hiện diện của bản thân
"New employees need to make themselves visible to management."
(Các nhân viên mới cần làm cho bản thân được ban quản lý chú ý đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be visible
Tính từCó thể nhìn thấy được; có thể nhận thấy bằng mắt.
"The moon was clearly visible in the night sky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be visible".
