be set on fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be ignited or caused to burn; to be deliberately burned, often with malicious intent.
Vietnamese Meaning
Bị đốt cháy; bị phóng hỏa; bị đốt một cách cố ý, thường với ý đồ xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abandoned building was set on fire by vandals."
"Tòa nhà bỏ hoang đã bị những kẻ phá hoại phóng hỏa."
-
"His car was set on fire in the middle of the night."
"Chiếc xe của anh ta đã bị đốt cháy vào giữa đêm."
-
"The protesters set the barricades on fire."
"Những người biểu tình đã phóng hỏa các chướng ngại vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fire | lửa, vụ cháy |
| Verb | to fire | bắn (súng), sa thải (nhân viên) |
| Adjective | fiery | bốc lửa, nảy lửa, nóng nảy |
| Noun | firefighter | lính cứu hỏa |
| Noun | arson | tội phóng hỏa |
| Noun | arsonist | kẻ phóng hỏa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng ở dạng bị động (passive voice). Nó diễn tả hành động đốt cháy do một tác nhân khác gây ra. 'Set on fire' nhấn mạnh vào hành động cố ý đốt chứ không đơn thuần là bị cháy. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, hủy hoại hoặc tấn công.
Prepositions
Giới từ 'on' kết hợp với 'fire' để tạo thành một cụm giới từ (prepositional phrase), diễn tả trạng thái hoặc điều kiện của việc bị đốt cháy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
building was set on fire. (tòa nhà đã bị đốt cháy/phóng hỏa.)
-
car was set on fire. (chiếc xe hơi đã bị đốt.)
-
forest was set on fire. (khu rừng đã bị đốt cháy.)
-
effigy was set on fire. (hình nộm đã bị đốt cháy.)
-
deliberately was deliberately set on fire. (đã bị cố ý phóng hỏa.)
-
accidentally was accidentally set on fire. (đã vô tình bị cháy.)
-
intentionally was intentionally set on fire. (đã bị cố tình đốt cháy.)
Idioms
-
set the world on fire
Làm nên chuyện lớn, gây tiếng vang, thành công rực rỡ. Thường dùng ở dạng phủ định 'not set the world on fire' để chỉ ai đó/cái gì đó không có gì đặc sắc.
"His first novel didn't exactly set the world on fire, but it sold well."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy không thực sự gây tiếng vang lớn, nhưng nó bán khá chạy.)
-
get on like a house on fire
Rất hợp nhau, nhanh chóng trở nên cực kỳ thân thiết.
"I was worried they wouldn't like each other, but they're getting on like a house on fire."
(Tôi đã lo họ sẽ không ưa nhau, nhưng không ngờ họ lại hợp nhau đến vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be set on fire
Verb (passive form)Bị đốt cháy; bị phóng hỏa; bị đốt một cách cố ý, thường với ý đồ xấu.
"The abandoned building was set on fire by vandals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be set on fire".
