(Top Banner Ad)
be set on fire
B1
Verb (passive form) B1 General

be set on fire

Nghĩa tiếng Việt

bị đốt bị phóng hỏa bị đốt cháy bị thiêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be ignited or caused to burn; to be deliberately burned, often with malicious intent.

Vietnamese Meaning

Bị đốt cháy; bị phóng hỏa; bị đốt một cách cố ý, thường với ý đồ xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned building was set on fire by vandals."

    "Tòa nhà bỏ hoang đã bị những kẻ phá hoại phóng hỏa."

  • "His car was set on fire in the middle of the night."

    "Chiếc xe của anh ta đã bị đốt cháy vào giữa đêm."

  • "The protesters set the barricades on fire."

    "Những người biểu tình đã phóng hỏa các chướng ngại vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, vụ cháy
Verb to fire bắn (súng), sa thải (nhân viên)
Adjective fiery bốc lửa, nảy lửa, nóng nảy
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun arson tội phóng hỏa
Noun arsonist kẻ phóng hỏa

Synonyms

ignite (bắt lửa)combust (cháy)burn down (thiêu rụi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*satjaną (to set) + *ana (on) + *fōr (fire)
Old English
settan on fȳr
Modern English
be set on fire

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'set on fire' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. 'Set' (settan) có nghĩa là 'đặt, để', 'on' (on) là 'trên', và 'fire' (fȳr) là 'lửa'. Nghĩa đen sơ khai của nó là 'đặt một thứ gì đó lên trên lửa'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'làm cho một cái gì đó bắt đầu cháy', hay 'phóng hỏa', 'đốt cháy'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng ở dạng bị động (passive voice). Nó diễn tả hành động đốt cháy do một tác nhân khác gây ra. 'Set on fire' nhấn mạnh vào hành động cố ý đốt chứ không đơn thuần là bị cháy. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, hủy hoại hoặc tấn công.

Prepositions

on

Giới từ 'on' kết hợp với 'fire' để tạo thành một cụm giới từ (prepositional phrase), diễn tả trạng thái hoặc điều kiện của việc bị đốt cháy.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be set on fire
  • building was set on fire.
    (tòa nhà đã bị đốt cháy/phóng hỏa.)
  • car was set on fire.
    (chiếc xe hơi đã bị đốt.)
  • forest was set on fire.
    (khu rừng đã bị đốt cháy.)
  • effigy was set on fire.
    (hình nộm đã bị đốt cháy.)
Adverb + be set on fire
  • deliberately was deliberately set on fire.
    (đã bị cố ý phóng hỏa.)
  • accidentally was accidentally set on fire.
    (đã vô tình bị cháy.)
  • intentionally was intentionally set on fire.
    (đã bị cố tình đốt cháy.)

Idioms

  • set the world on fire

    Làm nên chuyện lớn, gây tiếng vang, thành công rực rỡ. Thường dùng ở dạng phủ định 'not set the world on fire' để chỉ ai đó/cái gì đó không có gì đặc sắc.

    "His first novel didn't exactly set the world on fire, but it sold well."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấy không thực sự gây tiếng vang lớn, nhưng nó bán khá chạy.)

  • get on like a house on fire

    Rất hợp nhau, nhanh chóng trở nên cực kỳ thân thiết.

    "I was worried they wouldn't like each other, but they're getting on like a house on fire."

    (Tôi đã lo họ sẽ không ưa nhau, nhưng không ngờ họ lại hợp nhau đến vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be set on fire

Verb (passive form)
Lật mặt

Bị đốt cháy; bị phóng hỏa; bị đốt một cách cố ý, thường với ý đồ xấu.

"The abandoned building was set on fire by vandals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be set on fire".

Đốt hình nộm (Effigy Burning)

Ở nhiều nước phương Tây, việc một hình nộm (effigy) bị đốt cháy trong một cuộc biểu tình là một hình thức phản đối mạnh mẽ. Ngoài ra, trong các lễ hội như 'Guy Fawkes Night' ở Anh, người ta đốt hình nộm của Guy Fawkes để kỷ niệm âm mưu cho nổ tung tòa nhà Quốc hội thất bại vào năm 1605.

Tội phóng hỏa (Arson) trong luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'arson' (tội phóng hỏa) là hành vi cố ý đốt cháy tài sản. Đây là một tội ác rất nghiêm trọng, đặc biệt khi nó gây nguy hiểm đến tính mạng con người. Kẻ phạm tội có thể phải đối mặt với những bản án tù rất dài.