be imperiled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be put in danger; to be at risk of being harmed, damaged, or destroyed.
Vietnamese Meaning
Bị đặt vào tình thế nguy hiểm; có nguy cơ bị tổn hại, hư hỏng hoặc phá hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The future of the rainforest is imperiled by deforestation."
"Tương lai của rừng mưa nhiệt đới bị đe dọa bởi nạn phá rừng."
-
"Many species are imperiled due to habitat loss."
"Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống."
-
"The historical site is imperiled by rising sea levels."
"Khu di tích lịch sử đang bị đe dọa bởi mực nước biển dâng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be imperiled' nhấn mạnh tình trạng bị đe dọa từ một tác nhân bên ngoài hoặc hoàn cảnh cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi nói về các loài động vật quý hiếm, môi trường tự nhiên, hoặc các di sản văn hóa.
Prepositions
'by' được sử dụng khi chỉ rõ tác nhân gây nguy hiểm (ví dụ: 'be imperiled by climate change'). 'from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc của nguy hiểm (ví dụ: 'be imperiled from neglect').
Collocations (Từ đi kèm)
-
gravely gravely be imperiled (bị lâm nguy nghiêm trọng)
-
seriously seriously be imperiled (bị đe dọa nghiêm trọng)
-
potentially potentially be imperiled (có khả năng bị lâm nguy)
-
could could be imperiled (có thể bị lâm nguy)
-
might might be imperiled (có lẽ sẽ bị lâm nguy)
-
face face being imperiled (đối mặt với việc bị lâm nguy)
-
lives lives be imperiled (sinh mạng bị đe dọa)
-
future future be imperiled (tương lai bị lâm nguy)
-
species species be imperiled (các loài bị đe dọa tuyệt chủng)
Idioms
-
be imperiled on all fronts
Bị đe dọa từ mọi phía/mặt trận
"The peace talks are imperiled on all fronts, from political disagreements to military escalation."
(Các cuộc đàm phán hòa bình đang bị đe dọa từ mọi phía, từ bất đồng chính trị đến leo thang quân sự.)
-
be imperiled beyond repair
Bị lâm nguy đến mức không thể cứu vãn/khôi phục
"Many ancient traditions are imperiled beyond repair due to rapid globalization."
(Nhiều truyền thống cổ xưa đang bị lâm nguy đến mức không thể cứu vãn do quá trình toàn cầu hóa nhanh chóng.)
-
be imperiled by (something)
Bị lâm nguy bởi/do (một điều gì đó)
"Their livelihoods are imperiled by the new economic policies and climate change."
(Sinh kế của họ bị đe dọa bởi các chính sách kinh tế mới và biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be imperiled
Động từ (dạng bị động)Bị đặt vào tình thế nguy hiểm; có nguy cơ bị tổn hại, hư hỏng hoặc phá hủy.
"The future of the rainforest is imperiled by deforestation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be imperiled".
