(Top Banner Ad)
be jeopardized
C1
Verb (passive form) C1 Tổng quát

be jeopardized

UK: /ˈdʒepədaɪz/ • US: /ˈdʒepərdaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bị đe dọa bị lâm nguy gặp nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be put in a situation in which there is a danger of loss, harm, or failure.

Vietnamese Meaning

Bị đặt vào tình huống có nguy cơ mất mát, tổn hại hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks were jeopardized by the recent outbreak of violence."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã bị đe dọa bởi sự bùng phát bạo lực gần đây."

  • "His health was seriously jeopardized by the accident."

    "Sức khỏe của anh ấy đã bị đe dọa nghiêm trọng bởi tai nạn."

  • "The company's future is being jeopardized by these risky investments."

    "Tương lai của công ty đang bị đe dọa bởi những khoản đầu tư mạo hiểm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jeopardy mối nguy hiểm, tình thế hiểm nghèo
Verb jeopardize gây nguy hiểm, đặt vào tình thế hiểm nghèo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jeu parti
Middle English
jeopardie
Modern English
jeopardy

Nguồn Gốc Từ 'Trò Chơi May Rủi'

Từ 'jeopardy' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'jeu parti', có nghĩa là 'một ván cờ đã bị chia' hoặc 'một trò chơi có kết quả không chắc chắn'. Trong các trò chơi như cờ vua hoặc các cuộc thi, 'jeu parti' mô tả một tình huống mà cơ hội thắng thua là ngang nhau. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ sự không chắc chắn trong một trò chơi thành rủi ro hoặc nguy hiểm trong cuộc sống nói chung.

Usage Note

Cụm 'be jeopardized' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó quan trọng hoặc có giá trị đang gặp nguy hiểm do một hành động hoặc tình huống cụ thể. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt đơn giản như 'be in danger'. 'Jeopardize' implies a potential for serious negative consequences.

Prepositions

by through

'Jeopardized by' thường chỉ tác nhân gây ra nguy cơ. Ví dụ: 'The project was jeopardized by poor planning'. 'Jeopardized through' thường chỉ phương tiện hoặc cách thức mà nguy cơ xảy ra. Ví dụ: 'The company's reputation was jeopardized through unethical practices.'

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be jeopardized (Những thứ có thể bị đe dọa)
  • career could be jeopardized
    (sự nghiệp có thể bị đe dọa)
  • future might be jeopardized
    (tương lai có thể bị gây nguy hiểm)
  • safety will be jeopardized
    (sự an toàn sẽ bị đe dọa)
  • reputation was jeopardized
    (danh tiếng đã bị tổn hại)
  • project is being jeopardized
    (dự án đang bị gây nguy hiểm)
be jeopardized + by... (Bị đe dọa bởi...)
  • by the scandal, their relationship was jeopardized.
    (bởi vụ bê bối, mối quan hệ của họ đã bị đe dọa.)
  • by his reckless actions, the mission was jeopardized.
    (bởi những hành động liều lĩnh của anh ta, nhiệm vụ đã bị đặt vào tình thế nguy hiểm.)
  • by the lack of funding, the research will be jeopardized.
    (do thiếu kinh phí, nghiên cứu sẽ bị đe dọa.)

Idioms

  • put something/someone in jeopardy

    Đặt cái gì đó/ai đó vào tình thế nguy hiểm. Đây là dạng chủ động của 'be jeopardized'.

    "The risky investment put his life savings in jeopardy."

    (Khoản đầu tư mạo hiểm đó đã đặt toàn bộ số tiền tiết kiệm của anh ấy vào tình thế nguy hiểm.)

  • (in) double jeopardy

    (Trong) tình trạng bị xét xử hai lần về cùng một tội danh (một thuật ngữ pháp lý).

    "The Fifth Amendment protects US citizens from being put in double jeopardy."

    (Tu chính án thứ năm bảo vệ công dân Hoa Kỳ khỏi việc bị xét xử hai lần cho cùng một tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be jeopardized

Verb (passive form)
Lật mặt

Bị đặt vào tình huống có nguy cơ mất mát, tổn hại hoặc thất bại.

"The peace talks were jeopardized by the recent outbreak of violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be jeopardized".

'Miễn Tố Kép' trong Luật pháp Hoa Kỳ

Trong hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, 'Double Jeopardy' (Miễn tố kép) là một nguyên tắc cốt lõi, thường được quy định trong hiến pháp. Nguyên tắc này ngăn cấm một người bị truy tố hoặc trừng phạt lần thứ hai cho cùng một tội danh sau khi đã được tuyên trắng án hoặc kết tội. Điều này đảm bảo rằng nhà nước không thể liên tục truy đuổi một cá nhân cho đến khi có được bản án mong muốn.

Chương trình truyền hình 'Jeopardy!'

'Jeopardy!' là một trong những chương trình gameshow kiến thức nổi tiếng và lâu đời nhất ở Mỹ. Điểm độc đáo của nó là người dẫn chương trình đưa ra 'câu trả lời' và thí sinh phải đưa ra 'câu hỏi' tương ứng. Cái tên 'Jeopardy!' phản ánh sự rủi ro của trò chơi: thí sinh đặt cược số tiền họ đã thắng được và có thể mất tất cả nếu trả lời sai, tức là tiền của họ 'is jeopardized' (bị đặt vào tình thế nguy hiểm).