(Top Banner Ad)
be threatened
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Chung

be threatened

UK: /θretənd/ • US: /θretənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đe dọa gặp nguy hiểm lâm nguy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a situation where something bad could happen to you or something you value.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình huống mà điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra với bạn hoặc điều gì đó bạn coi trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animals are threatened by habitat loss."

    "Những loài động vật đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."

  • "The ecosystem is threatened by pollution."

    "Hệ sinh thái bị đe dọa bởi ô nhiễm."

  • "He felt threatened by the size of the task."

    "Anh ấy cảm thấy bị choáng ngợp bởi quy mô của nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun threat mối đe dọa, lời đe dọa
Verb threaten đe dọa, hăm dọa
Adjective threatening mang tính đe dọa, hăm dọa
Adverb threateningly một cách đe dọa
Adjective unthreatened không bị đe dọa, an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þreutaną (to trouble, wear out)
Old English
þrēat (crowd, oppression) -> þrēatian (to urge, threaten)
Middle English
thretenen
Modern English
threaten

Từ 'Đám đông' đến 'Lời đe dọa'

Gốc của từ 'threaten' trong tiếng Anh cổ ('þrēat') ban đầu có nghĩa là 'một đám đông' hoặc 'sự áp bức, chèn ép'. Hãy tưởng tượng cảm giác bị một đám đông thù địch vây quanh và dồn vào chân tường. Cảm giác bị áp lực và nguy hiểm đó chính là ý nghĩa cốt lõi đã phát triển thành động từ 'threaten' (đe dọa) mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'be threatened' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác lo sợ, bất an khi đối diện với một nguy cơ, mối đe dọa tiềm tàng. Nó nhấn mạnh vào trạng thái bị động, tức là đối tượng chịu tác động của nguy cơ đó, chứ không phải chủ động gây ra nó. Ví dụ, 'The company is threatened by the new regulation' (Công ty bị đe dọa bởi quy định mới) cho thấy công ty đang trong tình thế nguy hiểm do quy định đó gây ra.

Prepositions

by with

'by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra mối đe dọa (ví dụ: be threatened by someone/something). 'with' có thể dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện gây ra mối đe dọa (ví dụ: be threatened with a weapon). Tuy nhiên 'with' ít phổ biến hơn trong trường hợp này và thường ám chỉ đe dọa trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be threatened
  • seriously be threatened
    (bị đe dọa một cách nghiêm trọng)
  • gravely be threatened
    (bị đe dọa một cách trầm trọng)
  • directly be threatened
    (bị đe dọa trực tiếp)
  • constantly be threatened
    (liên tục bị đe dọa)
be threatened + Preposition
  • with be threatened with extinction/dismissal
    (bị đe dọa tuyệt chủng/sa thải)
  • by be threatened by climate change/a rival company
    (bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu/một công ty đối thủ)
Verb + feel/seem threatened
  • feel threatened
    (cảm thấy bị đe dọa)
  • seem threatened
    (trông có vẻ/dường như bị đe dọa)
  • become threatened
    (trở nên bị đe dọa)

Idioms

  • feel one's position is threatened

    Cảm thấy vị trí, chức vụ của mình đang bị lung lay, không an toàn.

    "When the new intern started outperforming everyone, the senior manager felt his position was threatened."

    (Khi cậu thực tập sinh mới bắt đầu làm việc vượt trội hơn tất cả mọi người, vị quản lý cấp cao cảm thấy vị trí của mình bị đe dọa.)

  • be threatened with fire and brimstone

    Bị đe dọa bằng những lời trừng phạt khủng khiếp, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc sự tức giận tột độ.

    "The old preacher warned that all sinners would be threatened with fire and brimstone on Judgment Day."

    (Vị mục sư già cảnh báo rằng tất cả những kẻ tội lỗi sẽ bị đe dọa bởi lửa và diêm sinh vào Ngày Phán xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be threatened

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Ở trong tình huống mà điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra với bạn hoặc điều gì đó bạn coi trọng.

"The animals are threatened by habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rare bird species is threatened by habitat loss.
Loài chim quý hiếm đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống.
Phủ định
The forest is not threatened by immediate deforestation.
Khu rừng không bị đe dọa bởi nạn phá rừng ngay lập tức.
Nghi vấn
Are the coral reefs threatened by rising sea temperatures?
Các rạn san hô có bị đe dọa bởi nhiệt độ nước biển tăng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be threatened".

Bảo tồn Thiên nhiên và Danh sách Đỏ IUCN

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, cụm từ 'be threatened' có mối liên hệ mật thiết với việc bảo tồn động vật hoang dã. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) duy trì một 'Danh sách Đỏ' các loài bị đe dọa, phân loại mức độ nguy hiểm mà các loài phải đối mặt, ví dụ như 'sắp nguy cấp' (Vulnerable), 'nguy cấp' (Endangered), và 'cực kỳ nguy cấp' (Critically Endangered). Cụm từ 'be threatened with extinction' (bị đe dọa tuyệt chủng) là một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ trong các chiến dịch môi trường.

An toàn Tâm lý tại Nơi làm việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật lao động rất coi trọng việc đảm bảo 'an toàn tâm lý' (psychological safety). Một môi trường làm việc nơi nhân viên 'cảm thấy bị đe dọa' (feel threatened) — dù là bởi sự bắt nạt, quấy rối, hay sự trừng phạt độc đoán — được xem là độc hại và bất hợp pháp. Các công ty có chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn hành vi này và bảo vệ nhân viên khỏi cảm giác bất an hoặc sợ hãi.