(Top Banner Ad)
be in seventh heaven
B2
Thành ngữ B2 Cảm xúc, Thành ngữ

be in seventh heaven

UK: bi ɪn ˈsɛvnθ ˈhɛvn • US: bi ɪn ˈsɛvənθ ˈhɛvən

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc như trên mây mừng như bắt được vàng vui sướng tột độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be extremely happy; to be in a state of perfect bliss.

Vietnamese Meaning

Vô cùng hạnh phúc; ở trạng thái hoàn toàn sung sướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the lottery, he was in seventh heaven."

    "Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy hạnh phúc như trên thiên đường."

  • "She was in seventh heaven when she heard the news of her acceptance into Harvard."

    "Cô ấy hạnh phúc tột độ khi nghe tin mình được nhận vào Harvard."

  • "He's been in seventh heaven ever since he met her."

    "Anh ấy đã vô cùng hạnh phúc kể từ khi gặp cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaven thiên đường, thiên đàng
Adjective heavenly tuyệt vời, như ở thiên đường
Number seven số bảy
Ordinal Number seventh thứ bảy, hàng thứ bảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Cosmology
Seven celestial spheres
Judaism / Islam
שבעה רקיעים / سَمَاوَات‎ (sab'a samawat)
Modern English (19th Century)
be in seventh heaven

Nguồn Gốc từ Tôn Giáo Cổ Đại

Cụm từ này bắt nguồn từ khái niệm trong vũ trụ học cổ đại, đặc biệt là trong Do Thái giáo và Hồi giáo. Các tôn giáo này tin rằng có bảy tầng trời, và tầng trời thứ bảy là nơi cao nhất, thiêng liêng nhất, là nơi ở của Thiên Chúa và các thiên thần cấp cao. Vì vậy, 'ở trên tầng trời thứ bảy' mang ý nghĩa là đạt đến trạng thái hạnh phúc và sung sướng tột đỉnh.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả một niềm vui, hạnh phúc tột độ, vượt xa những cảm xúc vui vẻ thông thường. Nó mang sắc thái cường điệu, nhấn mạnh mức độ hạnh phúc cao nhất. So với các thành ngữ khác như 'on cloud nine' (trên chín tầng mây) hay 'over the moon' (vui như trẩy hội), 'be in seventh heaven' có phần trang trọng và mang tính văn chương hơn. 'On cloud nine' diễn tả sự vui sướng chung chung, còn 'over the moon' thường dùng khi đạt được điều gì đó mong muốn. 'Be in seventh heaven' lại nghiêng về trạng thái cảm xúc sâu sắc và kéo dài hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây biểu thị trạng thái, vị trí đang ở trong một không gian, trạng thái nào đó. Cụ thể, 'in seventh heaven' có nghĩa là đang ở trong trạng thái cực kỳ hạnh phúc, sung sướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be in seventh heaven
  • absolutely be absolutely in seventh heaven
    (hoàn toàn ở trên chín tầng mây)
  • truly be truly in seventh heaven
    (thực sự sung sướng tột độ)
Subject + be in seventh heaven
  • She was in seventh heaven after getting the promotion.
    (Cô ấy đã sung sướng như ở trên mây sau khi được thăng chức.)
  • The children were in seventh heaven with all the new toys.
    (Lũ trẻ đã vô cùng hạnh phúc với tất cả đồ chơi mới.)
  • He's in seventh heaven whenever he's sailing.
    (Anh ấy cảm thấy hạnh phúc tột cùng mỗi khi đi thuyền buồm.)

Idioms

  • be on cloud nine

    ở trên chín tầng mây, cực kỳ sung sướng (tương tự 'be in seventh heaven')

    "She's been on cloud nine ever since she found out she was pregnant."

    (Cô ấy đã ở trên chín tầng mây kể từ khi biết mình mang thai.)

  • be over the moon

    vô cùng sung sướng, hạnh phúc ngập tràn

    "He was over the moon about being accepted into his dream university."

    (Anh ấy đã vô cùng sung sướng khi được nhận vào trường đại học mơ ước.)

  • be walking on air

    cảm thấy lâng lâng vì hạnh phúc

    "After winning the award, I was walking on air for the rest of the day."

    (Sau khi thắng giải, tôi đã cảm thấy lâng lâng sung sướng trong suốt phần còn lại của ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in seventh heaven

Thành ngữ
Lật mặt

Vô cùng hạnh phúc; ở trạng thái hoàn toàn sung sướng.

"After winning the lottery, he was in seventh heaven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having received the promotion, and with a raise to boot, he was in seventh heaven.
Sau khi nhận được sự thăng chức, và kèm theo đó là sự tăng lương, anh ấy đã lên đến tận mây xanh.
Phủ định
Even though she didn't win the lottery, she wasn't in seventh heaven, but content with her current life, which was already fulfilling.
Mặc dù cô ấy không trúng xổ số, cô ấy không ở trên mây xanh, nhưng hài lòng với cuộc sống hiện tại của mình, vốn đã rất viên mãn.
Nghi vấn
Considering the beautiful weather, the delicious food, and the wonderful company, were you, perhaps, in seventh heaven?
Xem xét thời tiết đẹp, thức ăn ngon và những người bạn đồng hành tuyệt vời, có lẽ bạn đã lên đến tận mây xanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in seventh heaven".

Ý Nghĩa của Con Số 7

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số 7 được coi là một con số đặc biệt, mang ý nghĩa may mắn và hoàn hảo. Nó xuất hiện trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại, bảy ngày trong tuần, và bảy nốt nhạc. Sự 'đặc biệt' của con số này củng cố thêm ý nghĩa về một trạng thái hạnh phúc đỉnh cao của thành ngữ.

Thiên Đường và Hạnh Phúc

Trong văn hóa Kitô giáo và nhiều tôn giáo khác, 'Heaven' (Thiên đường) là biểu tượng cho sự hoàn hảo, bình yên và hạnh phúc vĩnh cửu. Vì vậy, bất kỳ thành ngữ nào có chứa từ 'heaven' đều thường liên quan đến một trải nghiệm cực kỳ tích cực và vui vẻ.