be in seventh heaven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vô cùng hạnh phúc; ở trạng thái hoàn toàn sung sướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the lottery, he was in seventh heaven."
"Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy hạnh phúc như trên thiên đường."
-
"She was in seventh heaven when she heard the news of her acceptance into Harvard."
"Cô ấy hạnh phúc tột độ khi nghe tin mình được nhận vào Harvard."
-
"He's been in seventh heaven ever since he met her."
"Anh ấy đã vô cùng hạnh phúc kể từ khi gặp cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả một niềm vui, hạnh phúc tột độ, vượt xa những cảm xúc vui vẻ thông thường. Nó mang sắc thái cường điệu, nhấn mạnh mức độ hạnh phúc cao nhất. So với các thành ngữ khác như 'on cloud nine' (trên chín tầng mây) hay 'over the moon' (vui như trẩy hội), 'be in seventh heaven' có phần trang trọng và mang tính văn chương hơn. 'On cloud nine' diễn tả sự vui sướng chung chung, còn 'over the moon' thường dùng khi đạt được điều gì đó mong muốn. 'Be in seventh heaven' lại nghiêng về trạng thái cảm xúc sâu sắc và kéo dài hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây biểu thị trạng thái, vị trí đang ở trong một không gian, trạng thái nào đó. Cụ thể, 'in seventh heaven' có nghĩa là đang ở trong trạng thái cực kỳ hạnh phúc, sung sướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely be absolutely in seventh heaven (hoàn toàn ở trên chín tầng mây)
-
truly be truly in seventh heaven (thực sự sung sướng tột độ)
-
She was in seventh heaven after getting the promotion. (Cô ấy đã sung sướng như ở trên mây sau khi được thăng chức.)
-
The children were in seventh heaven with all the new toys. (Lũ trẻ đã vô cùng hạnh phúc với tất cả đồ chơi mới.)
-
He's in seventh heaven whenever he's sailing. (Anh ấy cảm thấy hạnh phúc tột cùng mỗi khi đi thuyền buồm.)
Idioms
-
be on cloud nine
ở trên chín tầng mây, cực kỳ sung sướng (tương tự 'be in seventh heaven')
"She's been on cloud nine ever since she found out she was pregnant."
(Cô ấy đã ở trên chín tầng mây kể từ khi biết mình mang thai.)
-
be over the moon
vô cùng sung sướng, hạnh phúc ngập tràn
"He was over the moon about being accepted into his dream university."
(Anh ấy đã vô cùng sung sướng khi được nhận vào trường đại học mơ ước.)
-
be walking on air
cảm thấy lâng lâng vì hạnh phúc
"After winning the award, I was walking on air for the rest of the day."
(Sau khi thắng giải, tôi đã cảm thấy lâng lâng sung sướng trong suốt phần còn lại của ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in seventh heaven
Thành ngữVô cùng hạnh phúc; ở trạng thái hoàn toàn sung sướng.
"After winning the lottery, he was in seventh heaven."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having received the promotion, and with a raise to boot, he was in seventh heaven. |
Sau khi nhận được sự thăng chức, và kèm theo đó là sự tăng lương, anh ấy đã lên đến tận mây xanh. |
| Phủ định | Even though she didn't win the lottery, she wasn't in seventh heaven, but content with her current life, which was already fulfilling. |
Mặc dù cô ấy không trúng xổ số, cô ấy không ở trên mây xanh, nhưng hài lòng với cuộc sống hiện tại của mình, vốn đã rất viên mãn. |
| Nghi vấn | Considering the beautiful weather, the delicious food, and the wonderful company, were you, perhaps, in seventh heaven? |
Xem xét thời tiết đẹp, thức ăn ngon và những người bạn đồng hành tuyệt vời, có lẽ bạn đã lên đến tận mây xanh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in seventh heaven".
