be inactive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not active or being used.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động hoặc không được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website has been inactive for months."
"Trang web đã không hoạt động trong nhiều tháng."
-
"The volcano is currently inactive."
"Ngọn núi lửa hiện không hoạt động."
-
"My social media account is inactive."
"Tài khoản mạng xã hội của tôi không hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | active | năng động, hoạt động |
| N | activity | hoạt động, sự năng động |
| V | activate | kích hoạt, khởi động |
| N | activation | sự kích hoạt, sự khởi động |
| N | inactivity | sự không hoạt động, sự trì trệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inactive' thường dùng để chỉ trạng thái tạm thời hoặc vĩnh viễn không hoạt động của một người, vật, hoặc hệ thống. Nó mang nghĩa rộng hơn 'dormant' (ngủ đông, tiềm ẩn) vì không nhất thiết phải có khả năng hoạt động trở lại. So với 'passive' (thụ động), 'inactive' nhấn mạnh vào việc thiếu hoạt động hơn là việc chấp nhận tác động từ bên ngoài. Cần phân biệt với 'defunct' (chết, không còn tồn tại) khi chỉ sự ngừng hoạt động vĩnh viễn và không có khả năng hồi phục.
Trong trường hợp này, 'inactive' chỉ sự thiếu tham gia, không can thiệp vào một hoạt động hoặc tổ chức. Nó thường mang ý nghĩa chủ động không tham gia, khác với 'excluded' (bị loại trừ) là bị động không được tham gia.
Prepositions
- 'Inactive in' thường được sử dụng để chỉ sự không hoạt động trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: inactive in politics). - 'Inactive on' có thể được sử dụng (ít phổ biến hơn) để chỉ sự không hoạt động trên một nền tảng hoặc thiết bị cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporarily temporarily be inactive (tạm thời không hoạt động)
-
physically physically be inactive (không hoạt động thể chất)
-
mentally mentally be inactive (không hoạt động tinh thần)
-
account account be inactive (tài khoản không hoạt động)
-
system system be inactive (hệ thống không hoạt động)
-
volcano volcano be inactive (núi lửa không hoạt động)
-
remain remain inactive (vẫn duy trì trạng thái không hoạt động)
-
become become inactive (trở nên không hoạt động)
-
render render (something) inactive (làm cho (cái gì) không hoạt động/vô hiệu hóa)
Idioms
-
be rendered inactive
bị vô hiệu hóa, bị làm cho không hoạt động được
"The old factory equipment was rendered inactive after years of disuse."
(Thiết bị nhà máy cũ đã bị vô hiệu hóa sau nhiều năm không sử dụng.)
-
remain inactive
vẫn không hoạt động, vẫn trì trệ
"Despite the market recovery, some sectors of the economy remained inactive."
(Mặc dù thị trường phục hồi, một số lĩnh vực kinh tế vẫn trì trệ.)
-
be placed on inactive status
bị đưa vào trạng thái không hoạt động (thường dùng cho tài khoản, thành viên, hồ sơ)
"If you don't use your account for six months, it will be placed on inactive status."
(Nếu bạn không sử dụng tài khoản trong sáu tháng, nó sẽ bị đưa vào trạng thái không hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be inactive
Tính từKhông hoạt động hoặc không được sử dụng.
"The website has been inactive for months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inactive".
