(Top Banner Ad)
be inactive
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be inactive

UK: /ɪnˈæktɪv/ • US: /ɪnˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không hoạt động tạm ngưng hoạt động ngừng hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not active or being used.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động hoặc không được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website has been inactive for months."

    "Trang web đã không hoạt động trong nhiều tháng."

  • "The volcano is currently inactive."

    "Ngọn núi lửa hiện không hoạt động."

  • "My social media account is inactive."

    "Tài khoản mạng xã hội của tôi không hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj active năng động, hoạt động
N activity hoạt động, sự năng động
V activate kích hoạt, khởi động
N activation sự kích hoạt, sự khởi động
N inactivity sự không hoạt động, sự trì trệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ag-
Latin
agere
Latin
activus
Latin
in-
Late Latin
inactivus
Old French
inactif
English
inactive

Nguồn gốc 'inactive' và 'be'

Cụm từ 'be inactive' được ghép từ động từ 'be' (là, thì, ở) và tính từ 'inactive' (không hoạt động). Từ 'inactive' có nguồn gốc từ tiếng Latin, với tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với gốc 'activus' (từ động từ 'agere' - làm, hành động). Do đó, 'inactive' có nghĩa đen là 'không hành động' hoặc 'không hoạt động'. Động từ 'be' là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, đóng vai trò kết nối chủ ngữ với trạng thái hoặc tính chất của nó.

Usage Note

Tính từ 'inactive' thường dùng để chỉ trạng thái tạm thời hoặc vĩnh viễn không hoạt động của một người, vật, hoặc hệ thống. Nó mang nghĩa rộng hơn 'dormant' (ngủ đông, tiềm ẩn) vì không nhất thiết phải có khả năng hoạt động trở lại. So với 'passive' (thụ động), 'inactive' nhấn mạnh vào việc thiếu hoạt động hơn là việc chấp nhận tác động từ bên ngoài. Cần phân biệt với 'defunct' (chết, không còn tồn tại) khi chỉ sự ngừng hoạt động vĩnh viễn và không có khả năng hồi phục.
Trong trường hợp này, 'inactive' chỉ sự thiếu tham gia, không can thiệp vào một hoạt động hoặc tổ chức. Nó thường mang ý nghĩa chủ động không tham gia, khác với 'excluded' (bị loại trừ) là bị động không được tham gia.

Prepositions

in on

- 'Inactive in' thường được sử dụng để chỉ sự không hoạt động trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: inactive in politics). - 'Inactive on' có thể được sử dụng (ít phổ biến hơn) để chỉ sự không hoạt động trên một nền tảng hoặc thiết bị cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be inactive
  • temporarily temporarily be inactive
    (tạm thời không hoạt động)
  • physically physically be inactive
    (không hoạt động thể chất)
  • mentally mentally be inactive
    (không hoạt động tinh thần)
Noun + be inactive
  • account account be inactive
    (tài khoản không hoạt động)
  • system system be inactive
    (hệ thống không hoạt động)
  • volcano volcano be inactive
    (núi lửa không hoạt động)
Verb + be inactive
  • remain remain inactive
    (vẫn duy trì trạng thái không hoạt động)
  • become become inactive
    (trở nên không hoạt động)
  • render render (something) inactive
    (làm cho (cái gì) không hoạt động/vô hiệu hóa)

Idioms

  • be rendered inactive

    bị vô hiệu hóa, bị làm cho không hoạt động được

    "The old factory equipment was rendered inactive after years of disuse."

    (Thiết bị nhà máy cũ đã bị vô hiệu hóa sau nhiều năm không sử dụng.)

  • remain inactive

    vẫn không hoạt động, vẫn trì trệ

    "Despite the market recovery, some sectors of the economy remained inactive."

    (Mặc dù thị trường phục hồi, một số lĩnh vực kinh tế vẫn trì trệ.)

  • be placed on inactive status

    bị đưa vào trạng thái không hoạt động (thường dùng cho tài khoản, thành viên, hồ sơ)

    "If you don't use your account for six months, it will be placed on inactive status."

    (Nếu bạn không sử dụng tài khoản trong sáu tháng, nó sẽ bị đưa vào trạng thái không hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be inactive

Tính từ
Lật mặt

Không hoạt động hoặc không được sử dụng.

"The website has been inactive for months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inactive".

Văn hóa Nghỉ ngơi và Cân bằng Cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'be inactive' (không hoạt động, nghỉ ngơi) được coi trọng như một phần thiết yếu của việc cân bằng cuộc sống và công việc. Các ngày cuối tuần, kỳ nghỉ lễ là khoảng thời gian để con người tạm gác công việc, thư giãn, nạp lại năng lượng. Việc quá năng động (overly active) mà không có thời gian 'be inactive' được xem là không lành mạnh và có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức.

Giải độc Kỹ thuật số (Digital Detox)

Một xu hướng hiện đại liên quan đến 'be inactive' là 'giải độc kỹ thuật số'. Đây là thực hành cố ý tạm thời 'không hoạt động' trên các thiết bị điện tử và nền tảng trực tuyến. Mục đích là để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng cường tương tác đời thực và giúp mọi người tập trung hơn vào thế giới xung quanh thay vì bị cuốn vào màn hình.