(Top Banner Ad)
be inadequate
B2
Tính từ B2 Tổng quát

be inadequate

UK: /ɪnˈædɪkwət/ • US: /ɪnˈædɪkwət/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ thiếu không đạt yêu cầu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not good enough or not of a high enough quality.

Vietnamese Meaning

Không đủ tốt hoặc không có chất lượng đủ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital's resources were inadequate to cope with the scale of the disaster."

    "Nguồn lực của bệnh viện không đủ để đối phó với quy mô của thảm họa."

  • "His performance was inadequate."

    "Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu."

  • "The funding is inadequate to meet the needs of the project."

    "Nguồn tài trợ không đủ để đáp ứng nhu cầu của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadequate không đủ, thiếu sót
Noun inadequacy sự không đủ, sự thiếu sót
Adverb inadequately một cách không đủ, thiếu sót
Adjective adequate đủ, thích đáng
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích đáng
Adverb adequately một cách đầy đủ, thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eykʷ-
Latin
aequus
Latin
adaequare
Latin
adaequatus
Latin
in-
Old French
adéquat
English
adequate
English
inadequate

Gốc rễ 'không đủ' từ tiếng Latin

Từ 'inadequate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và 'adaequatus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'adaequare' (nghĩa là 'làm cho ngang bằng' hoặc 'làm cho vừa đủ'). Do đó, 'inadequate' mang ý nghĩa 'không được làm cho ngang bằng', 'không đủ' hoặc 'thiếu sót', thể hiện sự thiếu hụt so với một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó.

Usage Note

Tính từ 'inadequate' thường được dùng để mô tả sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cần thiết. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó không đáp ứng được yêu cầu hoặc mong đợi. So với 'insufficient', 'inadequate' thường mang ý nghĩa mạnh hơn về sự không phù hợp hoặc không đầy đủ.

Prepositions

for to

‘Inadequate for’ được sử dụng để chỉ ra rằng cái gì đó không đủ tốt cho một mục đích cụ thể. ‘Inadequate to’ được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó không có khả năng làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be inadequate
  • utterly utterly be inadequate
    (hoàn toàn không đủ)
  • woefully woefully be inadequate
    (thiếu sót một cách trầm trọng/đáng tiếc)
  • severely severely be inadequate
    (thiếu hụt nghiêm trọng)
  • clearly clearly be inadequate
    (rõ ràng là không đủ)
  • often often be inadequate
    (thường xuyên không đủ)
Subject + be inadequate
  • resources resources be inadequate
    (nguồn lực không đủ)
  • funding funding be inadequate
    (ngân sách không đủ)
  • training training be inadequate
    (đào tạo không đủ/chưa đầy đủ)
  • support support be inadequate
    (sự hỗ trợ không đủ)
  • response response be inadequate
    (phản ứng không đủ/chưa thỏa đáng)
be inadequate + Prepositional Phrase
  • for the task be inadequate for the task
    (không đủ cho nhiệm vụ)
  • to meet the demand be inadequate to meet the demand
    (không đủ để đáp ứng nhu cầu)
  • for the needs be inadequate for the needs
    (không đủ cho các nhu cầu)

Idioms

  • be found (to be) inadequate

    được phát hiện là không đủ/thiếu sót

    "Their security measures were found to be inadequate after the breach."

    (Các biện pháp an ninh của họ được phát hiện là không đủ sau vụ vi phạm.)

  • be deemed inadequate

    bị coi là không đủ/chưa đạt yêu cầu

    "The proposal was deemed inadequate and rejected by the committee."

    (Đề xuất bị coi là không đủ và bị ủy ban từ chối.)

  • be woefully inadequate

    thiếu hụt một cách trầm trọng/đáng tiếc

    "The current provisions for public transport are woefully inadequate."

    (Các quy định hiện hành về giao thông công cộng đang thiếu hụt một cách trầm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be inadequate

Tính từ
Lật mặt

Không đủ tốt hoặc không có chất lượng đủ cao.

"The hospital's resources were inadequate to cope with the scale of the disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel inadequate when she compared herself to others.
Cô ấy đã từng cảm thấy tự ti khi so sánh bản thân với người khác.
Phủ định
He didn't use to think his skills were inadequate for the job, but now he does.
Anh ấy đã từng không nghĩ kỹ năng của mình là không đủ cho công việc, nhưng bây giờ thì anh ấy nghĩ vậy.
Nghi vấn
Did they use to believe their resources were inadequate to complete the project?
Họ đã từng tin rằng nguồn lực của họ không đủ để hoàn thành dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inadequate".

Tiêu chuẩn và Kỳ vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'be inadequate' thường được dùng khi một người, một vật hay một tình huống không đáp ứng được các tiêu chuẩn, yêu cầu hoặc kỳ vọng đặt ra, đặc biệt trong môi trường học thuật, công việc hay pháp lý. Việc bị đánh giá là 'inadequate' có thể dẫn đến việc bị từ chối hoặc yêu cầu cải thiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng các tiêu chí đã định.

Hội chứng Kẻ mạo danh

Cảm giác 'be inadequate' (không đủ tốt/không xứng đáng) là một phần cốt lõi của 'Hội chứng Kẻ mạo danh' (Imposter Syndrome), một hiện tượng tâm lý phổ biến trong xã hội phương Tây. Người mắc hội chứng này thường cảm thấy mình là kẻ lừa đảo, dù có thành công và năng lực, và sợ rằng một ngày nào đó sự 'không đủ' của mình sẽ bị phơi bày. Điều này phản ánh áp lực xã hội và nội tâm trong việc đạt được thành công và giữ vững hình ảnh bản thân.