(Top Banner Ad)
be inarticulate
C1
Tính từ C1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

be inarticulate

UK: /ˌɪnɑːˈtɪkjʊlət/ • US: /ˌɪnɑːrˈtɪkjələt/

Nghĩa tiếng Việt

không diễn đạt được vụng về trong diễn đạt không thốt nên lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to express one's ideas or feelings clearly or easily.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng hoặc dễ dàng; vụng về trong diễn đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was inarticulate with rage."

    "Anh ta không thốt nên lời vì giận dữ."

  • "Many young children are inarticulate about their feelings."

    "Nhiều trẻ nhỏ không diễn đạt được cảm xúc của mình."

  • "He became even more inarticulate as he grew older."

    "Ông ta càng lớn tuổi càng trở nên khó diễn đạt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inarticulate không thể diễn đạt rõ ràng, ú ớ
Adverb inarticulately một cách không rõ ràng, ú ớ
Noun inarticulateness sự không có khả năng diễn đạt rõ ràng
Adjective articulate có khả năng ăn nói lưu loát, rõ ràng
Verb articulate phát âm hoặc diễn đạt một cách rõ ràng
Adverb articulately một cách lưu loát, rõ ràng
Noun articulation sự phát âm, sự diễn đạt rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- ('not') + articulatus ('jointed, distinct')
English (late 16th century)
inarticulate

Không thể 'nối' thành lời

Từ 'inarticulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không', và 'articulatus' có nghĩa là 'được nối bằng khớp' hoặc 'rõ ràng'. Vì vậy, một người 'inarticulate' là người không thể 'nối' các suy nghĩ và âm thanh lại với nhau một cách mạch lạc để tạo thành lời nói rõ ràng, giống như các mảnh ghép không khớp với nhau.

Usage Note

Tính từ 'inarticulate' thường được dùng để mô tả người gặp khó khăn trong việc lựa chọn từ ngữ hoặc sắp xếp câu cú để thể hiện suy nghĩ một cách mạch lạc. Nó mang sắc thái của sự thiếu lưu loát và đôi khi, sự lúng túng. Khác với 'taciturn' (ít nói) vốn chỉ về xu hướng không thích nói, 'inarticulate' chỉ về khả năng diễn đạt bị hạn chế. So sánh với 'tongue-tied' (cứng họng) mang nghĩa nhất thời không thể nói do lo lắng hoặc bối rối.

Prepositions

about on in

Các giới từ 'about', 'on', 'in' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó gặp khó khăn khi diễn đạt. Ví dụ: 'He was inarticulate about his feelings' (Anh ấy không diễn đạt được cảm xúc của mình). 'She was inarticulate on the subject of politics' (Cô ấy không diễn đạt được về chủ đề chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be inarticulate
  • completely be completely inarticulate
    (hoàn toàn không thể diễn đạt được)
  • painfully be painfully inarticulate
    (ú ớ một cách khổ sở)
  • almost be almost inarticulate
    (gần như không nói nên lời)
Verb/Cause + be inarticulate
  • become become inarticulate
    (trở nên ú ớ, không nói nên lời)
  • seem seem inarticulate
    (có vẻ không thể diễn đạt rõ ràng)
  • rendered be rendered inarticulate by shock
    (bị sốc đến mức không nói nên lời)

Idioms

  • be inarticulate with rage/grief/joy

    Cứng họng / không nói nên lời vì giận dữ / đau buồn / vui sướng.

    "When he heard the wonderful news, he was inarticulate with joy."

    (Khi nghe tin vui tuyệt vời đó, anh ấy đã sung sướng đến không nói nên lời.)

  • an inarticulate cry/grunt/sound

    Một tiếng kêu / rên rỉ / âm thanh ú ớ, không thành tiếng.

    "She let out an inarticulate cry of frustration."

    (Cô ấy bật ra một tiếng kêu thất vọng không thành lời.)

  • be reduced to an inarticulate stammer

    Bị dồn đến mức chỉ có thể lắp bắp không thành lời.

    "Faced with the accusation, he was reduced to an inarticulate stammer."

    (Đối mặt với lời buộc tội, anh ta chỉ còn biết lắp bắp không thành lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be inarticulate

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng hoặc dễ dàng; vụng về trong diễn đạt.

"He was inarticulate with rage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inarticulate".

Nỗi sợ nói trước đám đông (Glossophobia)

Ở nhiều nước phương Tây, kỹ năng nói trước đám đông rất được coi trọng. Nỗi sợ bị ú ớ, không nói nên lời trước mọi người (Glossophobia) là một trong những hội chứng sợ xã hội phổ biến nhất. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp và cuộc sống, dẫn đến sự ra đời của các câu lạc bộ như Toastmasters nhằm giúp mọi người diễn đạt lưu loát hơn.

Hình mẫu 'Người hùng thầm lặng' (The Strong, Silent Type)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là phim ảnh Mỹ, có một hình mẫu người hùng nam tính thường ít nói và có vẻ khó diễn đạt (ví dụ: các nhân vật cao bồi của Clint Eastwood). Sự im lặng của họ thường được xem là dấu hiệu của sức mạnh, sự chín chắn hoặc cảm xúc sâu sắc, chứ không phải là một khiếm khuyết giao tiếp. Tuy nhiên, đây chỉ là một hình mẫu và trong đời thực, khả năng ăn nói lưu loát thường được đánh giá cao hơn.