be inarticulate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to express one's ideas or feelings clearly or easily.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng hoặc dễ dàng; vụng về trong diễn đạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was inarticulate with rage."
"Anh ta không thốt nên lời vì giận dữ."
-
"Many young children are inarticulate about their feelings."
"Nhiều trẻ nhỏ không diễn đạt được cảm xúc của mình."
-
"He became even more inarticulate as he grew older."
"Ông ta càng lớn tuổi càng trở nên khó diễn đạt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inarticulate | không thể diễn đạt rõ ràng, ú ớ |
| Adverb | inarticulately | một cách không rõ ràng, ú ớ |
| Noun | inarticulateness | sự không có khả năng diễn đạt rõ ràng |
| Adjective | articulate | có khả năng ăn nói lưu loát, rõ ràng |
| Verb | articulate | phát âm hoặc diễn đạt một cách rõ ràng |
| Adverb | articulately | một cách lưu loát, rõ ràng |
| Noun | articulation | sự phát âm, sự diễn đạt rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inarticulate' thường được dùng để mô tả người gặp khó khăn trong việc lựa chọn từ ngữ hoặc sắp xếp câu cú để thể hiện suy nghĩ một cách mạch lạc. Nó mang sắc thái của sự thiếu lưu loát và đôi khi, sự lúng túng. Khác với 'taciturn' (ít nói) vốn chỉ về xu hướng không thích nói, 'inarticulate' chỉ về khả năng diễn đạt bị hạn chế. So sánh với 'tongue-tied' (cứng họng) mang nghĩa nhất thời không thể nói do lo lắng hoặc bối rối.
Prepositions
Các giới từ 'about', 'on', 'in' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó gặp khó khăn khi diễn đạt. Ví dụ: 'He was inarticulate about his feelings' (Anh ấy không diễn đạt được cảm xúc của mình). 'She was inarticulate on the subject of politics' (Cô ấy không diễn đạt được về chủ đề chính trị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely inarticulate (hoàn toàn không thể diễn đạt được)
-
painfully be painfully inarticulate (ú ớ một cách khổ sở)
-
almost be almost inarticulate (gần như không nói nên lời)
-
become become inarticulate (trở nên ú ớ, không nói nên lời)
-
seem seem inarticulate (có vẻ không thể diễn đạt rõ ràng)
-
rendered be rendered inarticulate by shock (bị sốc đến mức không nói nên lời)
Idioms
-
be inarticulate with rage/grief/joy
Cứng họng / không nói nên lời vì giận dữ / đau buồn / vui sướng.
"When he heard the wonderful news, he was inarticulate with joy."
(Khi nghe tin vui tuyệt vời đó, anh ấy đã sung sướng đến không nói nên lời.)
-
an inarticulate cry/grunt/sound
Một tiếng kêu / rên rỉ / âm thanh ú ớ, không thành tiếng.
"She let out an inarticulate cry of frustration."
(Cô ấy bật ra một tiếng kêu thất vọng không thành lời.)
-
be reduced to an inarticulate stammer
Bị dồn đến mức chỉ có thể lắp bắp không thành lời.
"Faced with the accusation, he was reduced to an inarticulate stammer."
(Đối mặt với lời buộc tội, anh ta chỉ còn biết lắp bắp không thành lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be inarticulate
Tính từKhông có khả năng diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng hoặc dễ dàng; vụng về trong diễn đạt.
"He was inarticulate with rage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inarticulate".
