(Top Banner Ad)
be inventive
B2
Tính từ B2 Tổng quát

be inventive

UK: /ɪnˈvɛntɪv/ • US: /ɪnˈvɛntɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có óc sáng tạo có óc sáng chế giàu tính sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing creativity or inventiveness.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự sáng tạo, có óc sáng chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an inventive cook who can create delicious meals from almost anything."

    "Cô ấy là một đầu bếp sáng tạo, người có thể tạo ra những bữa ăn ngon từ hầu hết mọi thứ."

  • "The students were encouraged to be inventive in their approach to the project."

    "Học sinh được khuyến khích sáng tạo trong cách tiếp cận dự án của họ."

  • "He was praised for being inventive and finding a solution to the problem."

    "Anh ấy được khen ngợi vì đã sáng tạo và tìm ra giải pháp cho vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invent phát minh, sáng chế
Noun invention sự phát minh, vật được phát minh
Noun inventor nhà phát minh
Noun inventiveness óc sáng tạo, tài phát minh
Adverb inventively một cách sáng tạo, đầy sáng kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Latin
venire ('to come')
Latin
invenire ('to come upon, find')
Latin
inventivus
Middle French
inventif
English
inventive

Nguồn gốc của 'Inventive': Tìm ra thứ mới

Từ 'inventive' có gốc từ Latin là 'invenire', nghĩa là 'tìm thấy, khám phá ra'. Vì vậy, cốt lõi của việc 'be inventive' (sáng tạo) không chỉ là tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới từ hư vô, mà còn là khám phá ra một cách làm mới, một giải pháp mới cho một vấn đề cũ bằng cách kết hợp những ý tưởng đã có sẵn.

Usage Note

Tính từ 'inventive' nhấn mạnh khả năng tạo ra những điều mới mẻ và độc đáo. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc sự vật có khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo hoặc tạo ra những ý tưởng mới. Nó khác với 'creative' ở chỗ 'inventive' thường liên quan đến việc tạo ra những thứ hữu hình hoặc có ứng dụng thực tế, trong khi 'creative' có thể rộng hơn và bao gồm cả nghệ thuật và các lĩnh vực phi vật chất khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be inventive
  • highly be inventive
    (có óc sáng tạo cao)
  • naturally be inventive
    (có óc sáng tạo bẩm sinh)
  • particularly be inventive
    (đặc biệt sáng tạo)
Verb + be inventive
  • need to be inventive
    (cần phải sáng tạo)
  • have to be inventive
    (phải (bắt buộc) sáng tạo)
  • try to be inventive
    (cố gắng sáng tạo)
be inventive + Preposition
  • be inventive with something
    (sáng tạo với (cái gì đó))
  • be inventive in doing something
    (sáng tạo trong việc (làm gì đó))

Idioms

  • Necessity is the mother of invention

    Cái khó ló cái khôn (Khi thực sự cần, người ta sẽ nghĩ ra cách).

    "When his car broke down in the desert, he used his shoelaces as a temporary fan belt. Necessity is the mother of invention."

    (Khi xe bị hỏng giữa sa mạc, anh ấy đã dùng dây giày làm dây curoa tạm thời. Đúng là cái khó ló cái khôn.)

  • To think outside the box

    Suy nghĩ một cách sáng tạo, đột phá, không theo lối mòn.

    "To solve this crisis, we need a leader who can think outside the box."

    (Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, chúng ta cần một nhà lãnh đạo có thể suy nghĩ một cách đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be inventive

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự sáng tạo, có óc sáng chế.

"She is an inventive cook who can create delicious meals from almost anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His invention changed the world.
Phát minh của anh ấy đã thay đổi thế giới.
Phủ định
Lack of inventiveness can hinder progress.
Sự thiếu sáng tạo có thể cản trở sự tiến bộ.
Nghi vấn
Is their invention truly groundbreaking?
Phát minh của họ có thực sự đột phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inventive".

Văn hóa Thung lũng Silicon

Trong các trung tâm công nghệ phương Tây như Thung lũng Silicon, việc 'be inventive' (sáng tạo) được đề cao hết mực. Các công ty khuyến khích 'suy nghĩ đột phá' (thinking outside the box) và phá vỡ các ngành công nghiệp cũ. Quan niệm cốt lõi là sự đổi mới liên tục chính là chìa khóa cho sự tiến bộ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải thất bại nhiều lần.

Hệ thống Bằng sáng chế (Patent System)

Hệ thống bằng sáng chế có nguồn gốc sâu xa trong văn hóa phương Tây. Đây là một cơ chế pháp lý được thiết kế để bảo vệ quyền của nhà phát minh đối với sáng chế của họ trong một thời gian nhất định. Điều này khuyến khích mọi người sáng tạo bằng cách cho phép họ thu lợi từ những ý tưởng mới của mình, thúc đẩy sự đổi mới trong khoa học, công nghệ và nghệ thuật.