(Top Banner Ad)
be locked up
B2
Verb (phrasal verb) B2 Pháp luật, Tội phạm học, Đời sống

be locked up

UK: /biː lɒkt ʌp/ • US: /biː lɑːkt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bị tống giam bị giam cầm bị nhốt cất giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be imprisoned or confined in a locked place, such as a jail or mental institution.

Vietnamese Meaning

Bị tống giam, bị nhốt, bị giam cầm trong một nơi có khóa, chẳng hạn như nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was locked up for robbery."

    "Anh ta bị tống giam vì tội ăn cướp."

  • "After the trial, he was locked up indefinitely."

    "Sau phiên tòa, anh ta bị tống giam vô thời hạn."

  • "The evidence was locked up in the police vault."

    "Chứng cứ được cất giữ trong hầm an toàn của cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lock khoá lại
Noun lock ổ khoá, cái khoá
Noun locker tủ có khoá (thường ở trường học, phòng gym)
Adjective locked bị khoá
Verb Phrase lock down phong toả, kiểm soát chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lukaną ('to close, to lock')
Old English
loc ('bolt, bar, lock')
Middle English
lok
Modern English
lock + up (phrasal verb)

Từ Cái Khoá Cửa Đến Nhà Tù

Từ 'lock' ban đầu chỉ có nghĩa là một thiết bị vật lý dùng để giữ chặt cửa hay hòm. Theo thời gian, hành động 'lock up' (khoá lại) được mở rộng nghĩa. Khi bạn 'lock something up', bạn đang cất nó đi một cách an toàn. Từ ý tưởng 'cất giữ' và 'giam hãm' một vật, cụm từ này bắt đầu được dùng để chỉ việc giam giữ một người trong tù, một nơi mà họ bị 'khoá lại' và không thể rời đi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc ai đó bị chính quyền giam giữ hoặc bị cách ly vì lý do an toàn, sức khỏe tâm thần, hoặc tội phạm. Cụm từ này nhấn mạnh sự hạn chế về tự do di chuyển.
Trong ngữ cảnh này, 'be locked up' ám chỉ một hành động chủ động hơn, thường có nghĩa là ai đó đã cất giữ một vật gì đó vào một nơi an toàn. Tuy nhiên, cấu trúc 'be locked up' ít phổ biến hơn nghĩa 'to lock something up'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be locked up
  • wrongfully be locked up
    (bị bỏ tù oan)
  • securely be locked up
    (bị nhốt/giữ một cách an toàn)
  • safely be locked up
    (được cất giữ an toàn)
Verb + be locked up
  • deserve to be locked up
    (đáng bị bỏ tù)
  • end up being locked up
    (cuối cùng bị bỏ tù)
  • get locked up
    (bị tống giam, bị bỏ tù)
be locked up + Preposition
  • be locked up for a crime / 10 years
    (bị bỏ tù vì một tội ác / trong 10 năm)
  • be locked up in a cell / prison
    (bị nhốt trong một xà lim / nhà tù)

Idioms

  • have the market locked up

    nắm độc quyền, thống trị thị trường

    "That company has the entire software market locked up with its new product."

    (Công ty đó đã thống trị toàn bộ thị trường phần mềm với sản phẩm mới của mình.)

  • be locked up in one's own world

    sống trong thế giới của riêng mình, không giao tiếp hay để ý đến xung quanh

    "She's very shy and tends to be locked up in her own world at parties."

    (Cô ấy rất nhút nhát và có xu hướng khép mình trong thế giới riêng tại các bữa tiệc.)

  • be locked up tight

    bị khoá chặt, được canh gác cực kỳ cẩn mật

    "The evidence was locked up tight in the police vault."

    (Bằng chứng đã được cất giữ cẩn mật trong hầm của cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be locked up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bị tống giam, bị nhốt, bị giam cầm trong một nơi có khóa, chẳng hạn như nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần.

"He was locked up for robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be locked up".

Hình Phạt Tù Trong Tư Pháp Phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'being locked up' (bị giam giữ) là hình phạt chính cho các tội phạm nghiêm trọng. Khái niệm này ăn sâu vào văn hóa, thể hiện qua vô số bộ phim, chương trình truyền hình và sách về nhà tù. Nó không chỉ mang ý nghĩa trừng phạt mà còn nhằm mục đích cải tạo và ngăn chặn tội phạm tái diễn.

Ẩn Dụ Về Sự Bế Tắc Tinh Thần

Ngoài nghĩa đen, 'be locked up' còn được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả cảm giác bị kìm hãm về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Một người có thể cảm thấy 'bị nhốt' bởi sự lo âu, trầm cảm, hoặc một tình huống không lối thoát. Điều này cho thấy ngôn ngữ dùng hình ảnh vật lý để diễn tả những trải nghiệm tâm lý sâu sắc.