be locked up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be imprisoned or confined in a locked place, such as a jail or mental institution.
Vietnamese Meaning
Bị tống giam, bị nhốt, bị giam cầm trong một nơi có khóa, chẳng hạn như nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was locked up for robbery."
"Anh ta bị tống giam vì tội ăn cướp."
-
"After the trial, he was locked up indefinitely."
"Sau phiên tòa, anh ta bị tống giam vô thời hạn."
-
"The evidence was locked up in the police vault."
"Chứng cứ được cất giữ trong hầm an toàn của cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc ai đó bị chính quyền giam giữ hoặc bị cách ly vì lý do an toàn, sức khỏe tâm thần, hoặc tội phạm. Cụm từ này nhấn mạnh sự hạn chế về tự do di chuyển.
Trong ngữ cảnh này, 'be locked up' ám chỉ một hành động chủ động hơn, thường có nghĩa là ai đó đã cất giữ một vật gì đó vào một nơi an toàn. Tuy nhiên, cấu trúc 'be locked up' ít phổ biến hơn nghĩa 'to lock something up'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrongfully be locked up (bị bỏ tù oan)
-
securely be locked up (bị nhốt/giữ một cách an toàn)
-
safely be locked up (được cất giữ an toàn)
-
deserve to be locked up (đáng bị bỏ tù)
-
end up being locked up (cuối cùng bị bỏ tù)
-
get locked up (bị tống giam, bị bỏ tù)
-
be locked up for a crime / 10 years (bị bỏ tù vì một tội ác / trong 10 năm)
-
be locked up in a cell / prison (bị nhốt trong một xà lim / nhà tù)
Idioms
-
have the market locked up
nắm độc quyền, thống trị thị trường
"That company has the entire software market locked up with its new product."
(Công ty đó đã thống trị toàn bộ thị trường phần mềm với sản phẩm mới của mình.)
-
be locked up in one's own world
sống trong thế giới của riêng mình, không giao tiếp hay để ý đến xung quanh
"She's very shy and tends to be locked up in her own world at parties."
(Cô ấy rất nhút nhát và có xu hướng khép mình trong thế giới riêng tại các bữa tiệc.)
-
be locked up tight
bị khoá chặt, được canh gác cực kỳ cẩn mật
"The evidence was locked up tight in the police vault."
(Bằng chứng đã được cất giữ cẩn mật trong hầm của cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be locked up
Verb (phrasal verb)Bị tống giam, bị nhốt, bị giam cầm trong một nơi có khóa, chẳng hạn như nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần.
"He was locked up for robbery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be locked up".
