be led by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be guided or directed by someone or something.
Vietnamese Meaning
Được hướng dẫn hoặc điều khiển bởi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success was led by its innovative marketing strategy."
"Sự thành công của công ty được dẫn dắt bởi chiến lược marketing sáng tạo của nó."
-
"The project was led by a team of experienced engineers."
"Dự án được dẫn dắt bởi một đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm."
-
"His decisions are often led by his emotions."
"Các quyết định của anh ấy thường bị chi phối bởi cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | Người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Adjective | leading | Hàng đầu, chủ chốt (ví dụ: leading role) |
| Verb | mislead | Dẫn dắt sai lầm, lừa dối |
| Adjective | misleading | Gây hiểu lầm, lừa dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'be led by' mang nghĩa bị động, nhấn mạnh việc một đối tượng hoặc tổ chức chịu sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc điều khiển từ một yếu tố bên ngoài. Nó thường được sử dụng để mô tả lý do, động lực, hoặc nguyên nhân dẫn đến hành động hoặc quyết định của một ai đó hoặc một nhóm người. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa nằm ở chỗ 'be led by' thường mang ý nghĩa trang trọng và chính thức hơn.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra người hoặc vật dẫn dắt, hướng dẫn, hoặc điều khiển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively be effectively led by (được dẫn dắt một cách hiệu quả)
-
poorly be poorly led by (bị dẫn dắt kém cỏi)
-
strongly be strongly led by (được lãnh đạo mạnh mẽ)
-
clearly be clearly led by (được dẫn dắt rõ ràng)
-
example be led by example (được dẫn dắt bằng gương mẫu)
-
principles be led by principles (được dẫn dắt bởi các nguyên tắc)
-
emotions be led by emotions (bị dẫn dắt bởi cảm xúc)
-
instinct be led by instinct (được dẫn dắt bởi bản năng)
-
reason be led by reason (được dẫn dắt bởi lý trí)
-
a vision be led by a vision (được dẫn dắt bởi một tầm nhìn)
-
a committee be led by a committee (được điều hành bởi một ủy ban)
-
must must be led by (phải được dẫn dắt bởi)
-
should should be led by (nên được dẫn dắt bởi)
-
can can be led by (có thể được dẫn dắt bởi)
Idioms
-
be led by the nose
Bị ai đó dẫn dắt/điều khiển hoàn toàn, không có ý kiến riêng, bị dắt mũi
"He was so naive that he was easily led by the nose by his colleagues."
(Anh ta quá ngây thơ nên dễ dàng bị các đồng nghiệp dắt mũi.)
-
be led down the garden path
Bị lừa dối, bị dẫn vào tình huống khó xử hoặc không như mong đợi
"They were led down the garden path with promises of quick profits."
(Họ đã bị lừa bằng những lời hứa hẹn về lợi nhuận nhanh chóng.)
-
be led astray
Bị lôi kéo vào con đường sai trái, lạc lối
"Young people can easily be led astray by bad influences."
(Những người trẻ tuổi có thể dễ dàng bị lôi kéo vào con đường sai trái bởi những ảnh hưởng xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be led by
Cụm động từ bị độngĐược hướng dẫn hoặc điều khiển bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"The company's success was led by its innovative marketing strategy."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been led by a more experienced mentor during my internship. |
Tôi ước gì tôi đã được dẫn dắt bởi một người cố vấn giàu kinh nghiệm hơn trong thời gian thực tập. |
| Phủ định | If only the project hadn't been led by someone so inexperienced; we might have succeeded. |
Giá như dự án không được dẫn dắt bởi một người thiếu kinh nghiệm như vậy; có lẽ chúng ta đã thành công. |
| Nghi vấn | If only the negotiations would be led by someone with a stronger understanding of international law, would we have a better chance? |
Giá như các cuộc đàm phán được dẫn dắt bởi một người có hiểu biết sâu sắc hơn về luật pháp quốc tế, liệu chúng ta có cơ hội tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be led by".
