(Top Banner Ad)
be led by
B2
Cụm động từ bị động B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

be led by

Nghĩa tiếng Việt

được dẫn dắt bởi được điều khiển bởi bị ảnh hưởng bởi do...dẫn dắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be guided or directed by someone or something.

Vietnamese Meaning

Được hướng dẫn hoặc điều khiển bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success was led by its innovative marketing strategy."

    "Sự thành công của công ty được dẫn dắt bởi chiến lược marketing sáng tạo của nó."

  • "The project was led by a team of experienced engineers."

    "Dự án được dẫn dắt bởi một đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm."

  • "His decisions are often led by his emotions."

    "Các quyết định của anh ấy thường bị chi phối bởi cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader Người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading Hàng đầu, chủ chốt (ví dụ: leading role)
Verb mislead Dẫn dắt sai lầm, lừa dối
Adjective misleading Gây hiểu lầm, lừa dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lædan
Middle English
leden
Modern English
lead

Nguồn gốc từ 'Lead'

Động từ 'lead' (dẫn dắt, chỉ huy) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*laidijaną', sau đó phát triển thành 'lædan' trong tiếng Anh cổ. Nó mang ý nghĩa cơ bản là hướng dẫn ai đó hoặc cái gì đó đi theo một con đường, một hướng nhất định. Từ này đã duy trì ý nghĩa cốt lõi của sự chỉ đạo và tiên phong qua nhiều thế kỷ.

Cấu trúc bị động 'be led by'

Cụm từ 'be led by' là thể bị động của động từ 'lead'. Nó có nghĩa là 'được dẫn dắt bởi', 'được chỉ đạo bởi' hoặc 'bị điều khiển bởi' một người, một tổ chức, một nguyên tắc hay một cảm xúc nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng chịu sự tác động, thay vì chủ thể thực hiện hành động.

Usage Note

Cụm động từ 'be led by' mang nghĩa bị động, nhấn mạnh việc một đối tượng hoặc tổ chức chịu sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc điều khiển từ một yếu tố bên ngoài. Nó thường được sử dụng để mô tả lý do, động lực, hoặc nguyên nhân dẫn đến hành động hoặc quyết định của một ai đó hoặc một nhóm người. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa nằm ở chỗ 'be led by' thường mang ý nghĩa trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra người hoặc vật dẫn dắt, hướng dẫn, hoặc điều khiển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + led by
  • effectively be effectively led by
    (được dẫn dắt một cách hiệu quả)
  • poorly be poorly led by
    (bị dẫn dắt kém cỏi)
  • strongly be strongly led by
    (được lãnh đạo mạnh mẽ)
  • clearly be clearly led by
    (được dẫn dắt rõ ràng)
Led by + Noun (Agent/Concept)
  • example be led by example
    (được dẫn dắt bằng gương mẫu)
  • principles be led by principles
    (được dẫn dắt bởi các nguyên tắc)
  • emotions be led by emotions
    (bị dẫn dắt bởi cảm xúc)
  • instinct be led by instinct
    (được dẫn dắt bởi bản năng)
  • reason be led by reason
    (được dẫn dắt bởi lý trí)
  • a vision be led by a vision
    (được dẫn dắt bởi một tầm nhìn)
  • a committee be led by a committee
    (được điều hành bởi một ủy ban)
Modal/Auxiliary Verb + be led by
  • must must be led by
    (phải được dẫn dắt bởi)
  • should should be led by
    (nên được dẫn dắt bởi)
  • can can be led by
    (có thể được dẫn dắt bởi)

Idioms

  • be led by the nose

    Bị ai đó dẫn dắt/điều khiển hoàn toàn, không có ý kiến riêng, bị dắt mũi

    "He was so naive that he was easily led by the nose by his colleagues."

    (Anh ta quá ngây thơ nên dễ dàng bị các đồng nghiệp dắt mũi.)

  • be led down the garden path

    Bị lừa dối, bị dẫn vào tình huống khó xử hoặc không như mong đợi

    "They were led down the garden path with promises of quick profits."

    (Họ đã bị lừa bằng những lời hứa hẹn về lợi nhuận nhanh chóng.)

  • be led astray

    Bị lôi kéo vào con đường sai trái, lạc lối

    "Young people can easily be led astray by bad influences."

    (Những người trẻ tuổi có thể dễ dàng bị lôi kéo vào con đường sai trái bởi những ảnh hưởng xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be led by

Cụm động từ bị động
Lật mặt

Được hướng dẫn hoặc điều khiển bởi ai đó hoặc cái gì đó.

"The company's success was led by its innovative marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been led by a more experienced mentor during my internship.
Tôi ước gì tôi đã được dẫn dắt bởi một người cố vấn giàu kinh nghiệm hơn trong thời gian thực tập.
Phủ định
If only the project hadn't been led by someone so inexperienced; we might have succeeded.
Giá như dự án không được dẫn dắt bởi một người thiếu kinh nghiệm như vậy; có lẽ chúng ta đã thành công.
Nghi vấn
If only the negotiations would be led by someone with a stronger understanding of international law, would we have a better chance?
Giá như các cuộc đàm phán được dẫn dắt bởi một người có hiểu biết sâu sắc hơn về luật pháp quốc tế, liệu chúng ta có cơ hội tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be led by".

Sức mạnh của việc 'Dẫn dắt bằng gương mẫu' (Leading by Example)

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, khái niệm 'leading by example' (dẫn dắt bằng gương mẫu) được đánh giá rất cao. Nó đề cao việc người lãnh đạo phải thể hiện hành động, giá trị và đạo đức mà họ mong muốn cấp dưới noi theo, thay vì chỉ ra lệnh. Một đội nhóm 'được dẫn dắt bởi gương mẫu' (be led by example) của lãnh đạo thường có tinh thần đoàn kết và hiệu suất cao hơn.

Tầm quan trọng của việc 'được dẫn dắt bởi ai/cái gì'

Trong xã hội, việc một cá nhân, một nhóm hay một quốc gia 'được dẫn dắt bởi' (be led by) ai hay bởi những nguyên tắc nào là yếu tố then chốt quyết định định hướng và thành công. Điều này thể hiện sự tin tưởng vào người lãnh đạo (leader) hoặc các giá trị cốt lõi (core values) định hình đường lối hoạt động. Việc chọn lựa 'người dẫn dắt' hay 'nguyên tắc dẫn dắt' là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển.