(Top Banner Ad)
be directed by
B2
cụm động từ (passive voice) B2 Điện ảnh, Truyền hình, Nghệ thuật

be directed by

UK: /biː daɪˈrɛktɪd baɪ/ • US: /biː dəˈrɛktɪd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

được đạo diễn bởi do ... đạo diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have (a film, play, etc.) made under one's control and guidance; to have the artistic and technical aspects of a production overseen by a specific person.

Vietnamese Meaning

Được đạo diễn bởi; được thực hiện dưới sự kiểm soát và hướng dẫn của ai đó (trong phim, kịch, v.v.); các khía cạnh nghệ thuật và kỹ thuật của một sản phẩm được giám sát bởi một người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was directed by Steven Spielberg."

    "Bộ phim được đạo diễn bởi Steven Spielberg."

  • "The play was directed by a recent graduate of the drama school."

    "Vở kịch được đạo diễn bởi một sinh viên mới tốt nghiệp trường kịch nghệ."

  • "This episode was directed by John Smith."

    "Tập phim này được đạo diễn bởi John Smith."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn, đạo diễn
Noun direction phương hướng, sự chỉ đạo
Noun director đạo diễn, giám đốc
Adjective direct trực tiếp, thẳng
Adverb directly một cách trực tiếp
Noun directive chỉ thị, mệnh lệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
dirigere
Old French
directer
Middle English
directen

Từ 'Vua' đến 'Hướng dẫn'

Gốc của từ 'direct' là từ La-tinh 'dirigere', kết hợp giữa 'dis-' (tách ra) và 'regere' (cai trị, dẫn lối). 'Regere' cũng là gốc của các từ như 'king' (vua) và 'ruler' (người cai trị). Hãy tưởng tượng một vị vua đang vạch ra một con đường thẳng cho người dân của mình đi theo. Ý nghĩa cốt lõi này về việc 'tạo ra một đường thẳng' hay 'dẫn dắt' vẫn tồn tại trong cụm từ 'be directed by' ngày nay, dù là trong phim ảnh hay kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phim ảnh, truyền hình, sân khấu và các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác. Nó nhấn mạnh vai trò của đạo diễn trong việc định hình và kiểm soát quá trình sáng tạo.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra người hoặc tổ chức thực hiện hành động đạo diễn. Nó xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm chính cho việc hướng dẫn và kiểm soát quá trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be directed by
  • The film was directed by a visionary filmmaker.
    (Bộ phim được đạo diễn bởi một nhà làm phim có tầm nhìn.)
  • The project will be directed by the marketing team.
    (Dự án sẽ được chỉ đạo bởi đội ngũ marketing.)
  • The rescue effort is being directed by the local authorities.
    (Nỗ lực cứu hộ đang được chỉ đạo bởi chính quyền địa phương.)
Adverb + be directed by
  • personally be directed by the CEO.
    (được đích thân CEO chỉ đạo.)
  • jointly be directed by two universities.
    (được đồng chỉ đạo bởi hai trường đại học.)
  • primarily be directed by a desire for profit.
    (chủ yếu được định hướng bởi mong muốn lợi nhuận.)

Idioms

  • be directed by one's conscience

    hành động theo lương tâm, làm theo tiếng gọi của lương tri

    "Even though he could have kept the money, he was directed by his conscience and returned it."

    (Mặc dù có thể giữ số tiền đó, anh ấy đã hành động theo lương tâm và trả lại nó.)

  • be directed by the prevailing winds

    hành động theo chiều gió, chạy theo xu hướng chung (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chính kiến)

    "The politician's decisions seem to be directed by the prevailing winds of public opinion rather than firm principles."

    (Các quyết định của chính trị gia này dường như chỉ chạy theo xu hướng dư luận thay vì dựa trên những nguyên tắc vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be directed by

cụm động từ (passive voice)
Lật mặt

Được đạo diễn bởi; được thực hiện dưới sự kiểm soát và hướng dẫn của ai đó (trong phim, kịch, v.v.); các khía cạnh nghệ thuật và kỹ thuật của một sản phẩm được giám sát bởi một người cụ thể.

"The movie was directed by Steven Spielberg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be directed by".

Vai trò của Đạo diễn trong Điện ảnh

Trong văn hóa điện ảnh phương Tây, cụm từ 'directed by' (được đạo diễn bởi) mang một sức nặng rất lớn. Nó công nhận đạo diễn là tác giả chính, là người có tầm nhìn sáng tạo quyết định cho bộ phim (theo Thuyết Auteur). Khi thấy dòng chữ 'A film directed by Christopher Nolan', khán giả ngay lập tức kỳ vọng một bộ phim có cốt truyện phức tạp, kỹ xảo ấn tượng và phong cách đặc trưng, biến tên tuổi đạo diễn thành một 'thương hiệu'.

Hội đồng Quản trị và Quản trị Doanh nghiệp

Trong thế giới kinh doanh, một công ty về cơ bản 'is directed by' (được chỉ đạo bởi) Hội đồng Quản trị (Board of Directors). Nhóm này không tham gia vào công việc hàng ngày mà thiết lập chiến lược, sứ mệnh và tầm nhìn tổng thể. Họ chịu trách nhiệm về mặt pháp lý và đạo đức trong việc lèo lái công ty đi đúng hướng, đại diện cho lợi ích của các cổ đông.