be directed by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have (a film, play, etc.) made under one's control and guidance; to have the artistic and technical aspects of a production overseen by a specific person.
Vietnamese Meaning
Được đạo diễn bởi; được thực hiện dưới sự kiểm soát và hướng dẫn của ai đó (trong phim, kịch, v.v.); các khía cạnh nghệ thuật và kỹ thuật của một sản phẩm được giám sát bởi một người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was directed by Steven Spielberg."
"Bộ phim được đạo diễn bởi Steven Spielberg."
-
"The play was directed by a recent graduate of the drama school."
"Vở kịch được đạo diễn bởi một sinh viên mới tốt nghiệp trường kịch nghệ."
-
"This episode was directed by John Smith."
"Tập phim này được đạo diễn bởi John Smith."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phim ảnh, truyền hình, sân khấu và các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác. Nó nhấn mạnh vai trò của đạo diễn trong việc định hình và kiểm soát quá trình sáng tạo.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra người hoặc tổ chức thực hiện hành động đạo diễn. Nó xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm chính cho việc hướng dẫn và kiểm soát quá trình sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The film was directed by a visionary filmmaker. (Bộ phim được đạo diễn bởi một nhà làm phim có tầm nhìn.)
-
The project will be directed by the marketing team. (Dự án sẽ được chỉ đạo bởi đội ngũ marketing.)
-
The rescue effort is being directed by the local authorities. (Nỗ lực cứu hộ đang được chỉ đạo bởi chính quyền địa phương.)
-
personally be directed by the CEO. (được đích thân CEO chỉ đạo.)
-
jointly be directed by two universities. (được đồng chỉ đạo bởi hai trường đại học.)
-
primarily be directed by a desire for profit. (chủ yếu được định hướng bởi mong muốn lợi nhuận.)
Idioms
-
be directed by one's conscience
hành động theo lương tâm, làm theo tiếng gọi của lương tri
"Even though he could have kept the money, he was directed by his conscience and returned it."
(Mặc dù có thể giữ số tiền đó, anh ấy đã hành động theo lương tâm và trả lại nó.)
-
be directed by the prevailing winds
hành động theo chiều gió, chạy theo xu hướng chung (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chính kiến)
"The politician's decisions seem to be directed by the prevailing winds of public opinion rather than firm principles."
(Các quyết định của chính trị gia này dường như chỉ chạy theo xu hướng dư luận thay vì dựa trên những nguyên tắc vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be directed by
cụm động từ (passive voice)Được đạo diễn bởi; được thực hiện dưới sự kiểm soát và hướng dẫn của ai đó (trong phim, kịch, v.v.); các khía cạnh nghệ thuật và kỹ thuật của một sản phẩm được giám sát bởi một người cụ thể.
"The movie was directed by Steven Spielberg."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be directed by".
