be unrelated to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not connected; having no relationship.
Vietnamese Meaning
Không liên quan; không có mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two events are completely unrelated to each other."
"Hai sự kiện này hoàn toàn không liên quan đến nhau."
-
"His arrest is unrelated to the company's financial problems."
"Việc anh ta bị bắt không liên quan đến các vấn đề tài chính của công ty."
-
"The symptoms are often unrelated to the severity of the disease."
"Các triệu chứng thường không liên quan đến mức độ nghiêm trọng của bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | related | có liên quan, có quan hệ |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Noun | relationship | mối quan hệ (thường là cá nhân, tình cảm) |
| Verb | relate | liên hệ, liên kết, kể lại |
| Adverb | relatively | tương đối, khá là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu kết nối hoặc liên hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh sự độc lập hoặc tách biệt giữa chúng. Cần phân biệt với 'irrelevant', có nghĩa là không thích hợp hoặc không quan trọng trong một ngữ cảnh cụ thể, trong khi 'unrelated' chỉ đơn thuần là không có mối liên hệ.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà một cái gì đó không liên quan đến. Ví dụ: 'This document is unrelated to the case.' (Tài liệu này không liên quan đến vụ án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely be unrelated to (hoàn toàn không liên quan đến)
-
totally totally be unrelated to the case (tuyệt đối không liên quan đến vụ án)
-
seemingly seemingly be unrelated to the findings (dường như không liên quan đến các phát hiện)
-
The incident The incident is unrelated to terrorism. (Vụ việc này không liên quan đến khủng bố.)
-
The error The error was unrelated to the system update. (Lỗi này không liên quan gì đến việc cập nhật hệ thống.)
-
The matter The matter is unrelated to the discussion at hand. (Vấn đề này không liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại.)
Idioms
-
be entirely unrelated to the facts
hoàn toàn không dính dáng, không dựa trên sự thật
"His claims were found to be entirely unrelated to the facts presented in court."
(Các tuyên bố của anh ta bị phát hiện là hoàn toàn không dựa trên các sự kiện đã trình bày tại tòa.)
-
be unrelated to external factors
không liên quan đến các yếu tố bên ngoài
"The company’s recent success is deemed to be unrelated to external factors but rather internal restructuring."
(Thành công gần đây của công ty được cho là không liên quan đến các yếu tố bên ngoài mà là do tái cơ cấu nội bộ.)
-
be unrelated to the immediate cause
không liên quan đến nguyên nhân trực tiếp (gần nhất)
"The symptoms were confusing because they were unrelated to the immediate cause of the illness."
(Các triệu chứng gây khó hiểu vì chúng không liên quan đến nguyên nhân trực tiếp gây ra căn bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unrelated to
Tính từKhông liên quan; không có mối quan hệ.
"The two events are completely unrelated to each other."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the two incidents had been unrelated, the police would have considered the case closed. |
Nếu hai sự cố đó không liên quan đến nhau, cảnh sát đã coi vụ án là đã đóng lại. |
| Phủ định | If the suspect had not been unrelated to the victim, the investigation might not have taken so long. |
Nếu nghi phạm không liên quan đến nạn nhân, cuộc điều tra có lẽ đã không mất nhiều thời gian đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the jury have acquitted him if the new evidence had been unrelated to the crime? |
Bồi thẩm đoàn có tha bổng cho anh ta không nếu bằng chứng mới không liên quan đến tội ác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unrelated to".
