(Top Banner Ad)
be taken seriously
B2
Cụm động từ (passive) B2 Chung

be taken seriously

UK: /bi ˈteɪkən ˈsɪəriəsli/ • US: /bi ˈteɪkən ˈsɪriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

được xem trọng được coi trọng được đánh giá cao được nhìn nhận nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be regarded or treated as important, worthy of attention, or credible.

Vietnamese Meaning

Được xem trọng, được đối xử một cách nghiêm túc, đáng tin cậy, hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to be taken seriously, you need to present your arguments clearly."

    "Nếu bạn muốn được xem trọng, bạn cần trình bày các lập luận của mình một cách rõ ràng."

  • "The company needs to be taken seriously by its competitors."

    "Công ty cần được các đối thủ cạnh tranh xem trọng."

  • "He felt he wasn't being taken seriously by his colleagues."

    "Anh ấy cảm thấy mình không được các đồng nghiệp xem trọng."

  • "We need to take this threat seriously."

    "Chúng ta cần xem xét mối đe dọa này một cách nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious Nghiêm trọng, quan trọng, nghiêm túc
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng
Noun seriousness Sự nghiêm túc, tính quan trọng, sự nghiêm trọng
Verb take Tiếp nhận, đánh giá, đón nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seriosus (weighty)
Old French
serieux (grave, important)
Middle English
serious (important, requiring consideration)
Modern English
be taken seriously

Cân nặng của lời nói

Cụm từ 'be taken seriously' (được xem trọng) bắt nguồn từ ý tưởng rằng một lời nói hay một hành động phải có 'trọng lượng' (weight) nhất định. Nếu lời nói của bạn nhẹ hẫng, không ai sẽ 'cầm lấy' nó một cách nghiêm túc (to take it seriously). Do đó, để được xem trọng, ý kiến của bạn cần phải có cơ sở và giá trị.

Nghĩa của 'Take' trong cụm từ

Động từ 'take' ở đây không mang nghĩa là 'lấy' thông thường, mà nó có nghĩa là 'đón nhận', 'tiếp thu' hoặc 'đánh giá'. Cấu trúc bị động 'be taken seriously' mô tả việc ý kiến hoặc cá nhân đó được người khác đón nhận hoặc nhìn nhận với thái độ coi trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc sự cần thiết phải được người khác tôn trọng và đánh giá đúng mức. Nó nhấn mạnh sự công nhận và ảnh hưởng. Ví dụ, một người có thể muốn 'be taken seriously' trong công việc, trong một mối quan hệ, hoặc khi đưa ra ý kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be taken seriously
  • rarely rarely be taken seriously
    (hiếm khi được coi trọng)
  • never never be taken seriously
    (không bao giờ được xem trọng)
  • fully fully be taken seriously
    (được xem xét nghiêm túc một cách trọn vẹn)
Verb/Phrasal Verb + be taken seriously
  • deserves to deserves to be taken seriously
    (xứng đáng được xem trọng)
  • struggles to struggles to be taken seriously
    (chật vật để được xem trọng)
  • wants to wants to be taken seriously
    (muốn được xem trọng)
Adjective + (difficult) to be taken seriously
  • difficult difficult to be taken seriously
    (khó để được xem trọng/tín nhiệm)
  • easy easy to be taken seriously
    (dễ dàng được xem trọng)

Idioms

  • To take someone/something seriously

    Coi trọng, xem xét nghiêm túc ai/cái gì (Dạng chủ động)

    "You need to take his warning seriously."

    (Bạn cần phải xem xét lời cảnh báo của anh ấy một cách nghiêm túc.)

  • Not to be taken lightly

    Không thể xem thường, không thể xem nhẹ (Thường ám chỉ tính quan trọng hoặc nguy hiểm)

    "These policy changes are not to be taken lightly."

    (Những thay đổi chính sách này không thể bị xem nhẹ.)

  • To be taken seriously as X

    Được coi trọng như là X (X là vai trò, nghề nghiệp, ví dụ: một nhà văn, một ứng cử viên)

    "She wants to be taken seriously as a political commentator."

    (Cô ấy muốn được xem trọng như một nhà bình luận chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be taken seriously

Cụm động từ (passive)
Lật mặt

Được xem trọng, được đối xử một cách nghiêm túc, đáng tin cậy, hoặc quan trọng.

"If you want to be taken seriously, you need to present your arguments clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her PhD, her research will have been taken seriously by the scientific community.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng tiến sĩ, nghiên cứu của cô ấy sẽ được cộng đồng khoa học coi trọng.
Phủ định
By the end of the negotiation, his demands won't have been taken seriously by the management.
Đến cuối cuộc đàm phán, những yêu cầu của anh ấy sẽ không được ban quản lý coi trọng.
Nghi vấn
Will his concerns have been taken seriously by the authorities before the situation escalates further?
Liệu những lo ngại của anh ấy có được chính quyền coi trọng trước khi tình hình leo thang hơn nữa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been taken seriously when I warned them about the risks.
Tôi ước tôi đã được coi trọng khi tôi cảnh báo họ về những rủi ro.
Phủ định
If only my concerns hadn't been taken so lightly; perhaps the accident wouldn't have happened.
Giá mà những lo ngại của tôi không bị xem nhẹ như vậy; có lẽ tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
I wish I knew what I could have done to be taken more seriously.
Tôi ước tôi biết mình có thể làm gì để được coi trọng hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken seriously".

Tín nhiệm (Credibility) trong môi trường phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc 'be taken seriously' là cốt yếu để thăng tiến. Điều này thường đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao, khả năng giữ lời hứa (reliability), và nhất quán trong lời nói và hành động. Thiếu tín nhiệm là rào cản lớn nhất ngăn bạn được đồng nghiệp và cấp trên xem trọng.

Quy tắc ăn mặc (Dress Code) và sự nghiêm túc

Mặc dù xã hội ngày càng thoải mái, ở nhiều lĩnh vực (luật, tài chính, chính trị), cách ăn mặc vẫn ảnh hưởng đến việc bạn có 'be taken seriously' hay không. Trang phục chuyên nghiệp (dress code) thường được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng đối với vai trò và người đối thoại, giúp tăng 'trọng lượng' cho lời nói của bạn.