be taken seriously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được xem trọng, được đối xử một cách nghiêm túc, đáng tin cậy, hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to be taken seriously, you need to present your arguments clearly."
"Nếu bạn muốn được xem trọng, bạn cần trình bày các lập luận của mình một cách rõ ràng."
-
"The company needs to be taken seriously by its competitors."
"Công ty cần được các đối thủ cạnh tranh xem trọng."
-
"He felt he wasn't being taken seriously by his colleagues."
"Anh ấy cảm thấy mình không được các đồng nghiệp xem trọng."
-
"We need to take this threat seriously."
"Chúng ta cần xem xét mối đe dọa này một cách nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | serious | Nghiêm trọng, quan trọng, nghiêm túc |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng |
| Noun | seriousness | Sự nghiêm túc, tính quan trọng, sự nghiêm trọng |
| Verb | take | Tiếp nhận, đánh giá, đón nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc sự cần thiết phải được người khác tôn trọng và đánh giá đúng mức. Nó nhấn mạnh sự công nhận và ảnh hưởng. Ví dụ, một người có thể muốn 'be taken seriously' trong công việc, trong một mối quan hệ, hoặc khi đưa ra ý kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rarely rarely be taken seriously (hiếm khi được coi trọng)
-
never never be taken seriously (không bao giờ được xem trọng)
-
fully fully be taken seriously (được xem xét nghiêm túc một cách trọn vẹn)
-
deserves to deserves to be taken seriously (xứng đáng được xem trọng)
-
struggles to struggles to be taken seriously (chật vật để được xem trọng)
-
wants to wants to be taken seriously (muốn được xem trọng)
-
difficult difficult to be taken seriously (khó để được xem trọng/tín nhiệm)
-
easy easy to be taken seriously (dễ dàng được xem trọng)
Idioms
-
To take someone/something seriously
Coi trọng, xem xét nghiêm túc ai/cái gì (Dạng chủ động)
"You need to take his warning seriously."
(Bạn cần phải xem xét lời cảnh báo của anh ấy một cách nghiêm túc.)
-
Not to be taken lightly
Không thể xem thường, không thể xem nhẹ (Thường ám chỉ tính quan trọng hoặc nguy hiểm)
"These policy changes are not to be taken lightly."
(Những thay đổi chính sách này không thể bị xem nhẹ.)
-
To be taken seriously as X
Được coi trọng như là X (X là vai trò, nghề nghiệp, ví dụ: một nhà văn, một ứng cử viên)
"She wants to be taken seriously as a political commentator."
(Cô ấy muốn được xem trọng như một nhà bình luận chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be taken seriously
Cụm động từ (passive)Được xem trọng, được đối xử một cách nghiêm túc, đáng tin cậy, hoặc quan trọng.
"If you want to be taken seriously, you need to present your arguments clearly."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her PhD, her research will have been taken seriously by the scientific community. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng tiến sĩ, nghiên cứu của cô ấy sẽ được cộng đồng khoa học coi trọng. |
| Phủ định | By the end of the negotiation, his demands won't have been taken seriously by the management. |
Đến cuối cuộc đàm phán, những yêu cầu của anh ấy sẽ không được ban quản lý coi trọng. |
| Nghi vấn | Will his concerns have been taken seriously by the authorities before the situation escalates further? |
Liệu những lo ngại của anh ấy có được chính quyền coi trọng trước khi tình hình leo thang hơn nữa không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been taken seriously when I warned them about the risks. |
Tôi ước tôi đã được coi trọng khi tôi cảnh báo họ về những rủi ro. |
| Phủ định | If only my concerns hadn't been taken so lightly; perhaps the accident wouldn't have happened. |
Giá mà những lo ngại của tôi không bị xem nhẹ như vậy; có lẽ tai nạn đã không xảy ra. |
| Nghi vấn | I wish I knew what I could have done to be taken more seriously. |
Tôi ước tôi biết mình có thể làm gì để được coi trọng hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken seriously".
