be mindful of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be aware or conscious of something; to pay attention to something important.
Vietnamese Meaning
Ý thức, lưu tâm hoặc chú ý đến điều gì đó; để tâm đến điều gì đó quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to be mindful of the environmental impact of our actions."
"Chúng ta cần phải lưu tâm đến tác động môi trường từ những hành động của mình."
-
"Be mindful of the time when you are taking the exam."
"Hãy chú ý đến thời gian khi bạn làm bài kiểm tra."
-
"She is mindful of her diet and exercises regularly."
"Cô ấy chú ý đến chế độ ăn uống của mình và tập thể dục thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyên ai đó nên chú ý đến một khía cạnh cụ thể của tình huống hoặc hành động của họ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức và xem xét cẩn thận. Khác với 'be aware of' ở chỗ 'be mindful of' mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn về việc quan tâm, suy xét.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết tính từ 'mindful' với đối tượng cần được chú ý. Nó chỉ ra cái gì hoặc điều gì mà người ta nên ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always be mindful of (luôn luôn ghi nhớ/luôn luôn cẩn trọng với)
-
constantly constantly be mindful of (liên tục ghi nhớ/liên tục để tâm đến)
-
especially especially be mindful of (đặc biệt lưu ý/cẩn trọng với)
-
try to try to be mindful of (cố gắng ghi nhớ/cố gắng để tâm đến)
-
learn to learn to be mindful of (học cách ghi nhớ/học cách để tâm đến)
-
strive to strive to be mindful of (nỗ lực để ghi nhớ/nỗ lực để tâm đến)
Idioms
-
Be mindful of your surroundings.
Hãy chú ý đến môi trường xung quanh bạn.
"When walking alone at night, always be mindful of your surroundings."
(Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy luôn chú ý đến môi trường xung quanh bạn.)
-
Be mindful of the present moment.
Hãy chú tâm vào khoảnh khắc hiện tại.
"Meditation teaches us to be mindful of the present moment, releasing worries about the past or future."
(Thiền định dạy chúng ta cách chú tâm vào khoảnh khắc hiện tại, bỏ qua lo lắng về quá khứ hay tương lai.)
-
Be mindful of the impact you have.
Hãy nhận thức về tác động bạn tạo ra.
"As a leader, you must be mindful of the impact your words and actions have on your team."
(Với tư cách là một nhà lãnh đạo, bạn phải nhận thức về tác động mà lời nói và hành động của mình gây ra đối với đội nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be mindful of
Cụm động từ (phrasal verb)Ý thức, lưu tâm hoặc chú ý đến điều gì đó; để tâm đến điều gì đó quan trọng.
"We need to be mindful of the environmental impact of our actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be mindful of".
