(Top Banner Ad)
Pay attention to
B1
Động từ (cụm) B1 Tổng quát

Pay attention to

UK: /peɪ əˈtenʃən tuː/ • US: /peɪ əˈtɛnʃən tu/

Nghĩa tiếng Việt

chú ý đến tập trung vào lưu ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To concentrate, focus one's mind on something.

Vietnamese Meaning

Tập trung, dồn sự chú ý vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to pay attention to what the teacher is saying."

    "Bạn cần phải chú ý đến những gì giáo viên đang nói."

  • "Please pay attention to the safety instructions before operating the machine."

    "Vui lòng chú ý đến các hướng dẫn an toàn trước khi vận hành máy."

  • "The audience paid close attention to the speaker's words."

    "Khán giả đã chú ý lắng nghe những lời của diễn giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Noun inattention sự thiếu chú ý, sự lơ đễnh
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adjective inattentive không chú ý, lơ là
Adverb attentively một cách chăm chú
Verb attend tham dự, có mặt; chú ý đến
Noun payment sự trả tiền, khoản thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
payen
Latin
attendere
Latin
attentio
Old French
attencion
Middle English
attention
Modern English
pay attention to

Nguồn gốc của 'Pay'

Từ 'pay' (trả tiền) ban đầu trong tiếng Latin là 'pacare', có nghĩa là 'làm dịu, làm cho hòa bình'. Sau đó, trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'paier', mang nghĩa 'làm hài lòng, trả tiền'. Khi bạn 'pay attention' (trả sự chú ý), bạn thực sự đang 'ban tặng' hoặc 'dâng hiến' một thứ quý giá là sự tập trung của mình. Nó ngụ ý một sự trao đổi giá trị - bạn 'cho' sự chú ý của mình.

Nguồn gốc của 'Attention'

'Attention' (sự chú ý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa đen là 'kéo căng về phía'. Điều này gợi lên hình ảnh bạn phải 'kéo căng' tinh thần, 'hướng' tâm trí mình về một điều gì đó để có thể chú ý đến nó một cách đầy đủ. Sự kết hợp với 'pay' tạo thành một cụm từ mạnh mẽ chỉ hành động tập trung có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ 'pay attention to' thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải tập trung và lắng nghe một cách cẩn thận. Nó hàm ý rằng nếu không chú ý, người nghe có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng. So với 'listen', 'pay attention to' mạnh hơn về mặt chủ động và sự tập trung cao độ. Ví dụ, 'Listen to the music' chỉ đơn giản là nghe nhạc, trong khi 'Pay attention to the music' ám chỉ việc nghe nhạc một cách cẩn thận để nhận ra những chi tiết đặc biệt.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau cụm từ 'pay attention' để chỉ đối tượng hoặc sự vật mà sự chú ý được hướng đến. Nó kết nối hành động chú ý với mục tiêu của sự chú ý đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Attention
  • close pay close attention to
    (chú ý kỹ lưỡng/sát sao đến)
  • careful pay careful attention to
    (chú ý cẩn thận đến)
  • strict pay strict attention to
    (chú ý nghiêm ngặt đến)
  • due pay due attention to
    (chú ý đúng mức/xứng đáng đến)
  • more pay more attention to
    (chú ý nhiều hơn đến)
Pay attention to + Noun/Pronoun
  • details pay attention to details
    (chú ý đến các chi tiết)
  • instructions pay attention to instructions
    (chú ý đến hướng dẫn)
  • advice pay attention to advice
    (chú ý đến lời khuyên)
  • what someone says pay attention to what someone says
    (chú ý đến những gì ai đó nói)
  • your surroundings pay attention to your surroundings
    (chú ý đến môi trường xung quanh bạn)
  • the warning pay attention to the warning
    (chú ý đến lời cảnh báo)

Idioms

  • Pay close attention to (something/someone)

    Rất chú ý, quan tâm đặc biệt đến điều gì/ai đó

    "You need to pay close attention to the road when you're driving."

    (Bạn cần chú ý kỹ lưỡng đến con đường khi lái xe.)

  • Pay no attention to (something/someone)

    Không chú ý, phớt lờ điều gì/ai đó

    "Pay no attention to what he says; he's often wrong."

    (Đừng chú ý đến những gì anh ta nói; anh ta thường sai.)

  • Pay more/less attention to (something/someone)

    Chú ý nhiều hơn/ít hơn đến điều gì/ai đó

    "You should pay more attention to your health."

    (Bạn nên chú ý nhiều hơn đến sức khỏe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pay attention to

Động từ (cụm)
Lật mặt

Tập trung, dồn sự chú ý vào điều gì đó.

"You need to pay attention to what the teacher is saying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paying attention to the teacher's instructions is crucial for success.
Việc chú ý đến những chỉ dẫn của giáo viên là rất quan trọng để thành công.
Phủ định
Not paying attention to road signs can lead to accidents.
Việc không chú ý đến biển báo giao thông có thể dẫn đến tai nạn.
Nghi vấn
Is paying attention to details important in your job?
Việc chú ý đến chi tiết có quan trọng trong công việc của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should pay attention to the teacher.
Học sinh nên chú ý đến giáo viên.
Phủ định
Never have I paid so much attention to detail as I did today.
Chưa bao giờ tôi chú ý đến chi tiết nhiều như hôm nay.
Nghi vấn
Only after the lecture did I pay attention to the instructions.
Chỉ sau bài giảng tôi mới chú ý đến các hướng dẫn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pay attention to".

Lắng nghe chủ động (Active Listening)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp chuyên nghiệp và cá nhân, 'active listening' (lắng nghe chủ động) là một kỹ năng được đánh giá cao. Điều này không chỉ đơn thuần là nghe lời nói mà còn là 'pay attention' (chú ý) đến giọng điệu, ngôn ngữ cơ thể, và cảm xúc của người nói để thực sự hiểu thông điệp của họ. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, đồng thời giúp tránh hiểu lầm.

Tầm quan trọng trong Giáo dục và An toàn

Khái niệm 'pay attention' (chú ý) là nền tảng trong giáo dục và an toàn. Học sinh cần 'pay attention' (chú ý) trong lớp để tiếp thu kiến thức, và mọi người cần 'pay attention' (chú ý) đến các biển báo giao thông hoặc cảnh báo an toàn để tránh tai nạn. Việc thiếu chú ý có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ học tập đến công việc và sức khỏe.