(Top Banner Ad)
be more than
B2
Verb Phrase B2 Chung

be more than

UK: /biː mɔː θæn/ • US: /biː mɔːr ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

hơn là vượt quá không chỉ là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exceed or surpass something in quantity, quality, or degree.

Vietnamese Meaning

Vượt quá hoặc hơn hẳn một cái gì đó về số lượng, chất lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her achievements are more than I expected."

    "Những thành tựu của cô ấy còn hơn cả những gì tôi mong đợi."

  • "The damage was more than we anticipated."

    "Thiệt hại nhiều hơn chúng tôi dự đoán."

  • "She's more than capable of handling this project."

    "Cô ấy hoàn toàn có khả năng xử lý dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed vượt quá, nhiều hơn một số lượng nhất định
Verb surpass vượt trội hơn, làm tốt hơn
Noun excess sự vượt quá, sự dư thừa
Noun surplus sự thặng dư, số dư
Adjective superior vượt trội, cao cấp hơn
Adverb exceedingly cực kỳ, quá chừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁- (great) + *bʰuH- (to be) + *to- (demonstrative pronoun)
Proto-Germanic
*maizô (more) + *beuną (to be) + *þan (then, than)
Old English
māra + bēon + þanne
Modern English
more + be + than

Hành trình của sự so sánh

Cụm từ 'be more than' không phải là một từ đơn lẻ mà là một cấu trúc ngữ pháp so sánh đã phát triển qua nhiều thế kỷ. Trong tiếng Anh cổ, các cấu trúc so sánh phức tạp hơn. Theo thời gian, cấu trúc 'more ... than' (nhiều hơn ... so với) đã trở nên phổ biến để diễn tả sự vượt trội. 'More' có nguồn gốc từ từ 'māra' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'vĩ đại hơn, nhiều hơn'. 'Than' phát triển từ 'þanne', ban đầu có nghĩa là 'sau đó'. Sự kết hợp của chúng tạo ra một cách rõ ràng và hiệu quả để so sánh hai thứ, và 'be more than' đã trở thành một cách nói cốt lõi để diễn tả ý nghĩa vượt qua một giới hạn, một kỳ vọng hay một định nghĩa nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vượt trội hơn so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nhất định. Nó có thể mang nghĩa tích cực (vượt trội, xuất sắc) hoặc tiêu cực (quá nhiều, thái quá) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'exceed', 'be more than' thường mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn.

Prepositions

that

Khi theo sau 'that', nó giới thiệu một mệnh đề so sánh, chỉ ra mức độ vượt trội so với điều được so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

be more than + Adjective
  • happy to be more than happy to do something
    (rất vui lòng/sẵn lòng làm điều gì đó)
  • willing to be more than willing to help
    (rất sẵn lòng giúp đỡ)
  • capable to be more than capable of handling it
    (hoàn toàn có đủ khả năng để xử lý việc đó)
  • enough to be more than enough
    (quá đủ, dư dả)
be more than + a/an + Noun
  • friend to be more than a friend
    (còn hơn cả một người bạn (chỉ mối quan hệ sâu sắc))
  • a job to be more than a job
    (không chỉ đơn thuần là một công việc (mà là đam mê, sứ mệnh))
  • just a pretty face to be more than just a pretty face
    (không chỉ có vẻ ngoài xinh đẹp (mà còn thông minh, tài năng))

Idioms

  • be more than meets the eye

    phức tạp hoặc thú vị hơn vẻ bề ngoài, không đơn giản như vẻ ngoài.

    "This simple-looking device has more than meets the eye; it has many hidden features."

    (Thiết bị trông có vẻ đơn giản này lại không hề đơn giản như vẻ ngoài; nó có rất nhiều tính năng ẩn.)

  • the whole is more than the sum of its parts

    tổng thể lớn hơn tổng các thành phần cộng lại; sức mạnh của tập thể/sự kết hợp tạo ra giá trị vượt trội.

    "With their amazing teamwork, the players proved that the whole is more than the sum of its parts."

    (Với tinh thần đồng đội tuyệt vời, các cầu thủ đã chứng minh rằng sức mạnh của cả đội lớn hơn tổng sức mạnh của từng cá nhân cộng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be more than

Verb Phrase
Lật mặt

Vượt quá hoặc hơn hẳn một cái gì đó về số lượng, chất lượng hoặc mức độ.

"Her achievements are more than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, his responsibilities will be being more than just managing the team; he'll be overseeing the entire department.
Đến năm sau, trách nhiệm của anh ấy sẽ không chỉ là quản lý nhóm; anh ấy sẽ giám sát toàn bộ phòng ban.
Phủ định
She won't be being more than a temporary replacement; a permanent director will be appointed soon.
Cô ấy sẽ không chỉ là một người thay thế tạm thời; một giám đốc chính thức sẽ sớm được bổ nhiệm.
Nghi vấn
Will the company be being more than just profitable; will it be making a positive impact on the community?
Liệu công ty có chỉ có lợi nhuận hay không; liệu nó có tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be more than".

Chủ nghĩa cá nhân và Giá trị bản thân

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào giá trị và sự độc đáo của mỗi cá nhân. Các câu nói như 'You are more than your job' (Bạn không chỉ là công việc của bạn) hay 'You are more than a number' (Bạn không chỉ là một con số) phản ánh niềm tin rằng bản sắc và giá trị của một người vượt xa vai trò xã hội, nghề nghiệp hay bất kỳ một nhãn mác nào. Điều này khuyến khích mọi người nhận ra và trân trọng sự đa dạng và phức tạp bên trong con người mình.

Sức mạnh tổng hợp (Synergy) trong kinh doanh

Khái niệm 'the whole is more than the sum of its parts' (tổng thể lớn hơn tổng các thành phần) là một nền tảng của triết lý quản lý và xây dựng đội nhóm hiện đại ở phương Tây. Ý tưởng này, được gọi là 'synergy' (sức mạnh tổng hợp), cho rằng nỗ lực hợp tác tạo ra kết quả lớn hơn những gì các cá nhân có thể đạt được một mình. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong các hoạt động brainstorming (động não), quản lý dự án và chiến lược của công ty.