be more than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vượt quá hoặc hơn hẳn một cái gì đó về số lượng, chất lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her achievements are more than I expected."
"Những thành tựu của cô ấy còn hơn cả những gì tôi mong đợi."
-
"The damage was more than we anticipated."
"Thiệt hại nhiều hơn chúng tôi dự đoán."
-
"She's more than capable of handling this project."
"Cô ấy hoàn toàn có khả năng xử lý dự án này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vượt trội hơn so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nhất định. Nó có thể mang nghĩa tích cực (vượt trội, xuất sắc) hoặc tiêu cực (quá nhiều, thái quá) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'exceed', 'be more than' thường mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn.
Prepositions
Khi theo sau 'that', nó giới thiệu một mệnh đề so sánh, chỉ ra mức độ vượt trội so với điều được so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy to be more than happy to do something (rất vui lòng/sẵn lòng làm điều gì đó)
-
willing to be more than willing to help (rất sẵn lòng giúp đỡ)
-
capable to be more than capable of handling it (hoàn toàn có đủ khả năng để xử lý việc đó)
-
enough to be more than enough (quá đủ, dư dả)
-
friend to be more than a friend (còn hơn cả một người bạn (chỉ mối quan hệ sâu sắc))
-
a job to be more than a job (không chỉ đơn thuần là một công việc (mà là đam mê, sứ mệnh))
-
just a pretty face to be more than just a pretty face (không chỉ có vẻ ngoài xinh đẹp (mà còn thông minh, tài năng))
Idioms
-
be more than meets the eye
phức tạp hoặc thú vị hơn vẻ bề ngoài, không đơn giản như vẻ ngoài.
"This simple-looking device has more than meets the eye; it has many hidden features."
(Thiết bị trông có vẻ đơn giản này lại không hề đơn giản như vẻ ngoài; nó có rất nhiều tính năng ẩn.)
-
the whole is more than the sum of its parts
tổng thể lớn hơn tổng các thành phần cộng lại; sức mạnh của tập thể/sự kết hợp tạo ra giá trị vượt trội.
"With their amazing teamwork, the players proved that the whole is more than the sum of its parts."
(Với tinh thần đồng đội tuyệt vời, các cầu thủ đã chứng minh rằng sức mạnh của cả đội lớn hơn tổng sức mạnh của từng cá nhân cộng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be more than
Verb PhraseVượt quá hoặc hơn hẳn một cái gì đó về số lượng, chất lượng hoặc mức độ.
"Her achievements are more than I expected."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, his responsibilities will be being more than just managing the team; he'll be overseeing the entire department. |
Đến năm sau, trách nhiệm của anh ấy sẽ không chỉ là quản lý nhóm; anh ấy sẽ giám sát toàn bộ phòng ban. |
| Phủ định | She won't be being more than a temporary replacement; a permanent director will be appointed soon. |
Cô ấy sẽ không chỉ là một người thay thế tạm thời; một giám đốc chính thức sẽ sớm được bổ nhiệm. |
| Nghi vấn | Will the company be being more than just profitable; will it be making a positive impact on the community? |
Liệu công ty có chỉ có lợi nhuận hay không; liệu nó có tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be more than".
