(Top Banner Ad)
be cared for
B1
Verb phrase (passive) B1 Tổng quát

be cared for

Nghĩa tiếng Việt

được chăm sóc được quan tâm được săn sóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive attention, protection, and treatment necessary for well-being.

Vietnamese Meaning

Được quan tâm, chăm sóc, bảo vệ và điều trị cần thiết để đảm bảo sức khỏe và hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly need to be cared for with dignity and respect."

    "Người cao tuổi cần được chăm sóc một cách trang trọng và tôn trọng."

  • "After the accident, he had to be cared for at home."

    "Sau tai nạn, anh ấy phải được chăm sóc tại nhà."

  • "It's important that all children are cared for equally."

    "Điều quan trọng là tất cả trẻ em đều được chăm sóc như nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to care quan tâm, chăm sóc
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Noun carer người chăm sóc (thường là người chăm sóc người bệnh, người già)
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

be looked after (được trông nom)be taken care of (được chăm sóc)be nursed (được điều dưỡng, chăm sóc (bởi y tá))

Antonyms

be neglected (bị bỏ mặc)be abandoned (bị bỏ rơi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵeh₂r-
Proto-Germanic
*karō ('sorrow, grief')
Old English
caru, cearu ('care, concern, anxiety')
Middle English
care
Modern English
care

Từ Nỗi Lo Lắng đến Sự Chăm Sóc

Từ 'care' trong tiếng Anh ban đầu có nguồn gốc từ một từ German cổ mang nghĩa 'nỗi buồn' hoặc 'lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển. Khi bạn lo lắng cho ai đó, bạn sẽ bắt đầu chú ý và bảo vệ họ. Vì vậy, 'care' đã chuyển từ cảm giác lo lắng nội tâm thành hành động chăm sóc và bảo vệ người khác. Cụm từ 'be cared for' là dạng bị động, nhấn mạnh việc 'được nhận' sự chăm sóc đó.

Usage Note

Cụm từ "be cared for" diễn tả trạng thái bị động, nhấn mạnh việc nhận được sự chăm sóc từ người khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, an sinh xã hội, hoặc mối quan hệ cá nhân. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ trang trọng và sự tập trung vào nhu cầu cơ bản.

Prepositions

by

"by" được sử dụng để chỉ rõ ai là người thực hiện hành động chăm sóc. Ví dụ: 'The children were cared for by their grandparents.' (Những đứa trẻ được ông bà chăm sóc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be cared for
  • well be cared for
    (được chăm sóc tốt, được chăm lo chu đáo)
  • lovingly be cared for
    (được chăm sóc một cách đầy yêu thương)
  • properly be cared for
    (được chăm sóc đúng cách)
  • professionally be cared for
    (được chăm sóc một cách chuyên nghiệp)
Verb + to be cared for
  • need to be cared for
    (cần được chăm sóc)
  • deserve to be cared for
    (xứng đáng được chăm sóc)
  • want to be cared for
    (muốn được chăm sóc)

Idioms

  • in good hands

    Được chăm sóc, quản lý bởi người có năng lực, đáng tin cậy.

    "Don't worry about your dog while you're on vacation; he'll be in good hands with my sister."

    (Đừng lo về chú chó của bạn khi bạn đi nghỉ; nó sẽ được em gái tôi chăm sóc cẩn thận.)

  • be wrapped in cotton wool

    Được bảo bọc quá mức, che chở khỏi những khó khăn của cuộc sống.

    "She was the youngest child and was always wrapped in cotton wool by her parents."

    (Cô ấy là con út và luôn được bố mẹ bao bọc quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be cared for

Verb phrase (passive)
Lật mặt

Được quan tâm, chăm sóc, bảo vệ và điều trị cần thiết để đảm bảo sức khỏe và hạnh phúc.

"The elderly need to be cared for with dignity and respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cared for".

Viện Dưỡng Lão và Sự Độc Lập của Người Cao Tuổi

Ở nhiều nước phương Tây, việc người cao tuổi sống trong các cơ sở chuyên biệt như viện dưỡng lão (nursing home) là rất phổ biến. Điều này không bị coi là con cái thiếu trách nhiệm, mà là một lựa chọn để người già được chăm sóc chuyên nghiệp về y tế và an toàn, đồng thời vẫn giữ được sự độc lập nhất định trong cộng đồng của họ.

Phúc Lợi Động Vật và Vai Trò của Thú Cưng

Khái niệm 'be cared for' ở phương Tây áp dụng mạnh mẽ cho cả động vật. Thú cưng thường được coi là thành viên trong gia đình. Các tổ chức bảo vệ động vật (như RSPCA, ASPCA) có vai trò lớn trong xã hội, và có những luật lệ nghiêm ngặt để đảm bảo động vật được chăm sóc đúng cách và không bị ngược đãi.