be noisy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ồn ào; làm ầm ĩ; náo động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The neighbors were very noisy last night."
"Hàng xóm rất ồn ào tối qua."
-
"Please don't be so noisy; I'm trying to study."
"Làm ơn đừng ồn ào như vậy; tôi đang cố gắng học bài."
-
"The party was noisy, but everyone had fun."
"Bữa tiệc ồn ào, nhưng mọi người đều vui vẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | noisy | ồn ào, huyên náo |
| Noun | noise | tiếng ồn, sự ồn ào |
| Noun | noisiness | sự ồn ào, tình trạng huyên náo |
| Adverb | noisily | một cách ồn ào, ầm ĩ |
| Adjective | noiseless | yên tĩnh, không có tiếng động |
| Adverb | noiselessly | một cách yên tĩnh, không tiếng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be noisy' thường được sử dụng để mô tả hành động tạo ra tiếng ồn lớn, thường gây khó chịu hoặc làm phiền người khác. Nó nhấn mạnh trạng thái gây ồn ào. So sánh với 'make noise', 'be noisy' mang sắc thái tính chất, bản chất gây ồn hơn là một hành động nhất thời. Ví dụ, 'The children are noisy' (Bọn trẻ ồn ào) mô tả tính cách chung của bọn trẻ, trong khi 'The children are making noise' (Bọn trẻ đang gây ồn) mô tả một hành động cụ thể tại một thời điểm nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be extremely noisy (cực kỳ ồn ào)
-
terribly be terribly noisy (ồn ào một cách khủng khiếp)
-
incredibly be incredibly noisy (ồn ào đến khó tin)
-
annoyingly be annoyingly noisy (ồn ào một cách phiền phức)
-
in be noisy in class (làm ồn trong lớp học)
-
at be noisy at night (làm ồn vào ban đêm)
-
during be noisy during the film (làm ồn trong lúc xem phim)
Idioms
-
make some noise for someone/something
Hoan hô, cổ vũ cho ai đó/cái gì đó.
"Everyone, let's make some noise for the winning team!"
(Mọi người ơi, hãy cùng hoan hô cho đội chiến thắng nào!)
-
a big noise
Một người quan trọng, có tầm ảnh hưởng (thường dùng với nghĩa mỉa mai).
"Since his promotion, he's become a big noise in the company."
(Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã trở thành một nhân vật 'quan trọng' trong công ty.)
-
empty vessels make the most noise
Thùng rỗng kêu to (ngụ ý những người ít hiểu biết lại hay nói nhiều nhất).
"He talks so much about politics, but he doesn't know the facts. Empty vessels make the most noise."
(Anh ta nói rất nhiều về chính trị, nhưng lại không biết sự thật. Đúng là thùng rỗng kêu to.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be noisy
Động từ + Tính từGây ồn ào; làm ầm ĩ; náo động.
"The neighbors were very noisy last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be noisy".
