(Top Banner Ad)
be noisy
A2
Động từ + Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

be noisy

UK: /biː ˈnɔɪzi/ • US: /biː ˈnɔɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào ầm ĩ náo động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a lot of noise; to be loud.

Vietnamese Meaning

Gây ồn ào; làm ầm ĩ; náo động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neighbors were very noisy last night."

    "Hàng xóm rất ồn ào tối qua."

  • "Please don't be so noisy; I'm trying to study."

    "Làm ơn đừng ồn ào như vậy; tôi đang cố gắng học bài."

  • "The party was noisy, but everyone had fun."

    "Bữa tiệc ồn ào, nhưng mọi người đều vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Noun noise tiếng ồn, sự ồn ào
Noun noisiness sự ồn ào, tình trạng huyên náo
Adverb noisily một cách ồn ào, ầm ĩ
Adjective noiseless yên tĩnh, không có tiếng động
Adverb noiselessly một cách yên tĩnh, không tiếng động

Synonyms

be loud (ồn ào, to tiếng)be rowdy (hỗn hào, ồn ào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
Middle English
noise
Modern English
noisy

Từ 'Say Sóng' đến 'Ồn Ào'

Từ 'noise' (tiếng ồn) có một nguồn gốc khá bất ngờ. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'nausea', có nghĩa là 'say sóng' hoặc 'cảm giác buồn nôn'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'noise', mang nghĩa là 'sự cãi vã, ồn ào'. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển từ sự khó chịu do cãi vã sang chỉ chung những âm thanh to và gây khó chịu như ngày nay.

Usage Note

Cụm 'be noisy' thường được sử dụng để mô tả hành động tạo ra tiếng ồn lớn, thường gây khó chịu hoặc làm phiền người khác. Nó nhấn mạnh trạng thái gây ồn ào. So sánh với 'make noise', 'be noisy' mang sắc thái tính chất, bản chất gây ồn hơn là một hành động nhất thời. Ví dụ, 'The children are noisy' (Bọn trẻ ồn ào) mô tả tính cách chung của bọn trẻ, trong khi 'The children are making noise' (Bọn trẻ đang gây ồn) mô tả một hành động cụ thể tại một thời điểm nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be noisy (Mức độ ồn ào)
  • extremely be extremely noisy
    (cực kỳ ồn ào)
  • terribly be terribly noisy
    (ồn ào một cách khủng khiếp)
  • incredibly be incredibly noisy
    (ồn ào đến khó tin)
  • annoyingly be annoyingly noisy
    (ồn ào một cách phiền phức)
be noisy + Preposition (Ồn ào ở đâu/khi nào)
  • in be noisy in class
    (làm ồn trong lớp học)
  • at be noisy at night
    (làm ồn vào ban đêm)
  • during be noisy during the film
    (làm ồn trong lúc xem phim)

Idioms

  • make some noise for someone/something

    Hoan hô, cổ vũ cho ai đó/cái gì đó.

    "Everyone, let's make some noise for the winning team!"

    (Mọi người ơi, hãy cùng hoan hô cho đội chiến thắng nào!)

  • a big noise

    Một người quan trọng, có tầm ảnh hưởng (thường dùng với nghĩa mỉa mai).

    "Since his promotion, he's become a big noise in the company."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã trở thành một nhân vật 'quan trọng' trong công ty.)

  • empty vessels make the most noise

    Thùng rỗng kêu to (ngụ ý những người ít hiểu biết lại hay nói nhiều nhất).

    "He talks so much about politics, but he doesn't know the facts. Empty vessels make the most noise."

    (Anh ta nói rất nhiều về chính trị, nhưng lại không biết sự thật. Đúng là thùng rỗng kêu to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be noisy

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Gây ồn ào; làm ầm ĩ; náo động.

"The neighbors were very noisy last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be noisy".

Quy định về 'Giờ Yên Tĩnh' (Quiet Hours)

Ở nhiều nước phương Tây, các khu dân cư thường có quy định về 'giờ yên tĩnh', thường là từ 10 giờ tối đến 7 giờ sáng. Trong khoảng thời gian này, việc gây ra tiếng ồn quá mức như mở nhạc lớn, tiệc tùng, hoặc sử dụng máy móc ồn ào có thể bị hàng xóm phàn nàn và thậm chí bị cảnh sát phạt. Điều này thể hiện sự tôn trọng không gian riêng tư và quyền được nghỉ ngơi của mọi người.

Tiếng Ồn và Sự Thể Hiện Cảm Xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc tạo ra tiếng ồn ở một số bối cảnh lại được khuyến khích như một cách thể hiện sự nhiệt tình. Ví dụ, tại các trận đấu thể thao, buổi hòa nhạc, hay tiệc mừng, việc hò hét, vỗ tay và cổ vũ ồn ào được xem là bình thường và thể hiện sự ủng hộ. Tuy nhiên, ở những nơi như thư viện, nhà thờ hay bảo tàng, việc giữ im lặng tuyệt đối là quy tắc bắt buộc.