(Top Banner Ad)
be quiet
A1
cụm động từ mệnh lệnh A1 Giao tiếp hàng ngày

be quiet

UK: /bi ˈkwaɪət/ • US: /bi ˈkwaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng trật tự nào yên lặng im đi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make no sound; to stop talking.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng; đừng gây tiếng ồn; thôi nói chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be quiet during the performance."

    "Làm ơn giữ im lặng trong suốt buổi biểu diễn."

  • "The teacher told the students to be quiet."

    "Giáo viên bảo học sinh giữ im lặng."

  • "Can you please be quiet? I'm trying to concentrate."

    "Bạn có thể giữ im lặng được không? Tôi đang cố gắng tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet yên tĩnh, im lặng, trầm lặng
Adverb quietly một cách im lặng, nhẹ nhàng
Noun quiet / quietness sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng
Noun quietude sự yên bình, sự thanh thản (trang trọng)
Verb quiet / quieten làm cho im lặng, làm dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷyeh₁- (to rest)
Latin
quiēs (rest, calm, quiet)
Old French
quiete
Middle English
quiete

Nguồn Gốc Của Sự Bình Yên

Từ 'quiet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quiēs', có nghĩa là 'sự nghỉ ngơi, sự bình yên'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để miêu tả trạng thái tĩnh lặng sau một ngày làm việc hoặc sự yên bình của một vùng quê. Khi bạn yêu cầu ai đó 'be quiet', bạn đang gián tiếp gợi lại ý niệm cổ xưa về việc tìm kiếm sự nghỉ ngơi và thanh thản khỏi tiếng ồn.

Usage Note

Đây là một mệnh lệnh trực tiếp, thường được sử dụng để yêu cầu ai đó ngừng nói hoặc làm ồn. Mức độ trang trọng phụ thuộc vào ngữ cảnh. 'Be quiet, please' lịch sự hơn. So sánh với 'hush', 'silence', 'quiet down' (giảm tiếng ồn). 'Hush' thường dùng cho trẻ em hoặc trong những tình huống cần sự im lặng tuyệt đối. 'Silence' là danh từ chỉ sự im lặng, hoặc động từ yêu cầu im lặng một cách nghiêm túc. 'Quiet down' là giảm dần tiếng ồn, không nhất thiết là im bặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be quiet
  • eerily quiet
    (yên tĩnh một cách kỳ lạ, rùng rợn)
  • deadly quiet
    (im lặng chết người)
  • perfectly quiet
    (hoàn toàn im lặng, tĩnh lặng tuyệt đối)
  • blissfully quiet
    (yên tĩnh một cách sung sướng, thanh bình)
Verb + be quiet
  • ask someone to be quiet
    (yêu cầu ai đó giữ im lặng)
  • tell someone to be quiet
    (bảo ai đó im đi (thường mang tính mệnh lệnh))
  • want someone to be quiet
    (muốn ai đó im lặng)
  • try to be quiet
    (cố gắng giữ im lặng)

Idioms

  • quiet as a mouse

    im phăng phắc, im như thóc

    "The children were as quiet as mice while their mother was on the phone."

    (Lũ trẻ im phăng phắc trong khi mẹ chúng đang nghe điện thoại.)

  • keep quiet about something

    giữ bí mật về chuyện gì đó, không nói ra

    "I promised to keep quiet about his surprise party."

    (Tôi đã hứa sẽ giữ kín về bữa tiệc bất ngờ của anh ấy.)

  • on the quiet

    một cách bí mật, lén lút (viết tắt: on the Q.T.)

    "He made the deal on the quiet so his boss wouldn't find out."

    (Anh ta đã thực hiện thỏa thuận một cách lén lút để sếp không phát hiện ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be quiet

cụm động từ mệnh lệnh
Lật mặt

Giữ im lặng; đừng gây tiếng ồn; thôi nói chuyện.

"Please be quiet during the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be quiet".

Văn Hóa "Vùng Yên Tĩnh" (Quiet Zones)

Ở nhiều nước phương Tây, việc giữ im lặng là một quy tắc xã hội quan trọng ở những nơi công cộng như thư viện, bảo tàng, nhà thờ, và trên các 'toa tàu yên tĩnh' (quiet coaches). Điều này thể hiện sự tôn trọng không gian chung và quyền được tập trung hoặc nghỉ ngơi của người khác. Yêu cầu 'be quiet' ở những nơi này là hoàn toàn bình thường và được mong đợi.

Sự Im Lặng Trừng Phạt (The Silent Treatment)

Trong giao tiếp, 'being quiet' có thể trở thành một vũ khí. 'The silent treatment' là hành động một người cố tình im lặng, từ chối nói chuyện với người khác để thể hiện sự tức giận hoặc bất mãn. Đây được xem là một hình thức giao tiếp thụ động-gây hấn (passive-aggressive) và có thể gây tổn thương trong các mối quan hệ.