(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ be loud
A2

be loud

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào lớn tiếng làm ồn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be loud'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.

Definition (English Meaning)

Producing or capable of producing much noise; easily audible.

Ví dụ Thực tế với 'Be loud'

  • "The music was too loud."

    "Âm nhạc quá ồn ào."

  • "Don't be so loud! I'm trying to sleep."

    "Đừng ồn ào như vậy! Tôi đang cố gắng ngủ."

  • "The explosion was very loud."

    "Vụ nổ rất lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Be loud'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Be loud'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'loud' thường được dùng để mô tả âm thanh lớn, mạnh và gây chú ý. Nó có thể được sử dụng một cách khách quan (ví dụ: một chiếc xe tải ồn ào) hoặc chủ quan (ví dụ: một bộ quần áo lòe loẹt). Khi so sánh với các từ đồng nghĩa như 'noisy', 'loud' thường mang ý nghĩa về cường độ âm thanh lớn hơn. 'Noisy' có thể chỉ đơn giản là có nhiều âm thanh, trong khi 'loud' nhấn mạnh đến âm lượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Be loud'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are loud in the library, the librarian will ask you to leave.
Nếu bạn ồn ào trong thư viện, thủ thư sẽ yêu cầu bạn rời đi.
Phủ định
If you don't speak loudly, they won't be able to hear you.
Nếu bạn không nói lớn, họ sẽ không thể nghe thấy bạn.
Nghi vấn
Will they complain if the music is too loud?
Họ có phàn nàn nếu nhạc quá lớn không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were speaking loudly in the library.
Họ đã nói chuyện ồn ào trong thư viện.
Phủ định
She wasn't being loud during the performance.
Cô ấy đã không gây ồn ào trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Were the children being loud in the classroom?
Có phải bọn trẻ đã ồn ào trong lớp học không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)