(Top Banner Ad)
be loud
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

be loud

UK: /laʊd/ • US: /laʊd/

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào lớn tiếng làm ồn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing or capable of producing much noise; easily audible.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music was too loud."

    "Âm nhạc quá ồn ào."

  • "Don't be so loud! I'm trying to sleep."

    "Đừng ồn ào như vậy! Tôi đang cố gắng ngủ."

  • "The explosion was very loud."

    "Vụ nổ rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loudness sự ồn ào, độ to của âm thanh
Adverb loudly một cách to tiếng, ồn ào
Verb louden làm cho to hơn, trở nên to hơn
Adjective (Comparative) louder to hơn, ồn ào hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱlew- (to hear)
Proto-Germanic
*hlūdaz (heard, loud)
Old English
hlūd
Middle English
loud
Modern English
loud

Nguồn gốc của từ 'Loud'

Từ 'loud' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*ḱlew-', có nghĩa là 'nghe'. Nhiều từ tiếng Anh khác cũng có chung gốc này, ví dụ như 'listen' (lắng nghe) và 'glory' (vinh quang). Vì vậy, ban đầu, một thứ gì đó 'loud' (ồn ào) chỉ đơn giản là một thứ có thể được 'nghe' thấy một cách dễ dàng.

Usage Note

Tính từ 'loud' thường được dùng để mô tả âm thanh lớn, mạnh và gây chú ý. Nó có thể được sử dụng một cách khách quan (ví dụ: một chiếc xe tải ồn ào) hoặc chủ quan (ví dụ: một bộ quần áo lòe loẹt). Khi so sánh với các từ đồng nghĩa như 'noisy', 'loud' thường mang ý nghĩa về cường độ âm thanh lớn hơn. 'Noisy' có thể chỉ đơn giản là có nhiều âm thanh, trong khi 'loud' nhấn mạnh đến âm lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be loud
  • incredibly be incredibly loud
    (ồn ào một cách đáng kinh ngạc)
  • annoyingly be annoyingly loud
    (ồn ào một cách khó chịu)
  • unbearably be unbearably loud
    (ồn ào không thể chịu nổi)
  • really be really loud
    (thực sự rất ồn)
Noun + be loud
  • music The music is loud
    (Âm nhạc rất to)
  • crowd The crowd was loud
    (Đám đông rất ồn ào)
  • neighbors The neighbors are loud
    (Hàng xóm thật ồn ào)

Idioms

  • loud and clear

    rõ ràng, dễ hiểu (thường dùng khi nói về việc nghe hoặc hiểu thông điệp)

    "I want to make my message loud and clear: we will not accept this."

    (Tôi muốn thông điệp của mình được truyền tải một cách rõ ràng: chúng tôi sẽ không chấp nhận điều này.)

  • (for) crying out loud

    Trời ơi! (một câu cảm thán thể hiện sự bực mình, mất kiên nhẫn)

    "Oh, for crying out loud, can you please stop making that noise?"

    (Trời ơi, bạn làm ơn đừng gây ra tiếng ồn đó nữa được không?)

  • to be a loudmouth

    là người ba hoa, nói nhiều, hay làm lộ bí mật

    "Don't tell him any secrets; he's known for being a loudmouth."

    (Đừng nói cho anh ta bí mật nào cả; anh ta nổi tiếng là người không giữ được mồm miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be loud

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.

"The music was too loud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are loud in the library, the librarian will ask you to leave.
Nếu bạn ồn ào trong thư viện, thủ thư sẽ yêu cầu bạn rời đi.
Phủ định
If you don't speak loudly, they won't be able to hear you.
Nếu bạn không nói lớn, họ sẽ không thể nghe thấy bạn.
Nghi vấn
Will they complain if the music is too loud?
Họ có phàn nàn nếu nhạc quá lớn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were speaking loudly in the library.
Họ đã nói chuyện ồn ào trong thư viện.
Phủ định
She wasn't being loud during the performance.
Cô ấy đã không gây ồn ào trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Were the children being loud in the classroom?
Có phải bọn trẻ đã ồn ào trong lớp học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be loud".

'Giọng trong nhà' và 'Giọng ngoài trời' (Inside vs. Outside Voice)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trẻ em được dạy về sự khác biệt giữa 'giọng trong nhà' (nhẹ nhàng, dùng trong không gian kín) và 'giọng ngoài trời' (to hơn, để chơi đùa bên ngoài). Nói to tiếng trong nhà, thư viện, hay nhà hàng thường bị coi là bất lịch sự.

Sự ồn ào trong các bối cảnh xã hội

Mặc dù việc gây ồn ào có thể bị xem là thô lỗ, nó lại có thể là dấu hiệu của sự phấn khích và vui vẻ trong những hoàn cảnh khác, như tại một trận đấu thể thao, buổi hòa nhạc, hay một bữa tiệc sôi động. Việc nói to có phù hợp hay không phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.