be loud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music was too loud."
"Âm nhạc quá ồn ào."
-
"Don't be so loud! I'm trying to sleep."
"Đừng ồn ào như vậy! Tôi đang cố gắng ngủ."
-
"The explosion was very loud."
"Vụ nổ rất lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'loud' thường được dùng để mô tả âm thanh lớn, mạnh và gây chú ý. Nó có thể được sử dụng một cách khách quan (ví dụ: một chiếc xe tải ồn ào) hoặc chủ quan (ví dụ: một bộ quần áo lòe loẹt). Khi so sánh với các từ đồng nghĩa như 'noisy', 'loud' thường mang ý nghĩa về cường độ âm thanh lớn hơn. 'Noisy' có thể chỉ đơn giản là có nhiều âm thanh, trong khi 'loud' nhấn mạnh đến âm lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly be incredibly loud (ồn ào một cách đáng kinh ngạc)
-
annoyingly be annoyingly loud (ồn ào một cách khó chịu)
-
unbearably be unbearably loud (ồn ào không thể chịu nổi)
-
really be really loud (thực sự rất ồn)
-
music The music is loud (Âm nhạc rất to)
-
crowd The crowd was loud (Đám đông rất ồn ào)
-
neighbors The neighbors are loud (Hàng xóm thật ồn ào)
Idioms
-
loud and clear
rõ ràng, dễ hiểu (thường dùng khi nói về việc nghe hoặc hiểu thông điệp)
"I want to make my message loud and clear: we will not accept this."
(Tôi muốn thông điệp của mình được truyền tải một cách rõ ràng: chúng tôi sẽ không chấp nhận điều này.)
-
(for) crying out loud
Trời ơi! (một câu cảm thán thể hiện sự bực mình, mất kiên nhẫn)
"Oh, for crying out loud, can you please stop making that noise?"
(Trời ơi, bạn làm ơn đừng gây ra tiếng ồn đó nữa được không?)
-
to be a loudmouth
là người ba hoa, nói nhiều, hay làm lộ bí mật
"Don't tell him any secrets; he's known for being a loudmouth."
(Đừng nói cho anh ta bí mật nào cả; anh ta nổi tiếng là người không giữ được mồm miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be loud
Tính từTạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.
"The music was too loud."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are loud in the library, the librarian will ask you to leave. |
Nếu bạn ồn ào trong thư viện, thủ thư sẽ yêu cầu bạn rời đi. |
| Phủ định | If you don't speak loudly, they won't be able to hear you. |
Nếu bạn không nói lớn, họ sẽ không thể nghe thấy bạn. |
| Nghi vấn | Will they complain if the music is too loud? |
Họ có phàn nàn nếu nhạc quá lớn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were speaking loudly in the library. |
Họ đã nói chuyện ồn ào trong thư viện. |
| Phủ định | She wasn't being loud during the performance. |
Cô ấy đã không gây ồn ào trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Were the children being loud in the classroom? |
Có phải bọn trẻ đã ồn ào trong lớp học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be loud".
