be of the same opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
đồng ý với ai đó; có cùng niềm tin hoặc phán đoán với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are of the same opinion regarding the proposed changes."
"Chúng tôi có cùng quan điểm về những thay đổi được đề xuất."
-
"The committee is of the same opinion that the project should proceed."
"Ủy ban có cùng quan điểm rằng dự án nên được tiếp tục."
-
"I'm of the same opinion as you; we need to invest in new technology."
"Tôi có cùng quan điểm với bạn; chúng ta cần đầu tư vào công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opinion | ý kiến, quan điểm |
| Adjective | opinionated | khăng khăng bảo vệ ý kiến của mình, cố chấp |
| Verb | opine | phát biểu ý kiến, cho rằng (thường dùng trong bối cảnh trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự đồng tình một cách trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức hơn. Nó nhấn mạnh sự nhất trí về quan điểm giữa các cá nhân hoặc nhóm. Khác với 'agree' (đồng ý) là một động từ đơn giản, 'be of the same opinion' là một thành ngữ diễn tả sự đồng ý một cách gián tiếp và tinh tế hơn. Nó cũng có thể ngụ ý rằng quan điểm đó đã được cân nhắc kỹ lưỡng.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đồng tình. Ví dụ: 'I am of the same opinion with John.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally be of the same opinion (nhìn chung có cùng quan điểm)
-
largely be of the same opinion (phần lớn có cùng quan điểm)
-
unanimously be of the same opinion (nhất trí, đồng lòng có cùng quan điểm)
-
The experts are of the same opinion about this. (Các chuyên gia có cùng quan điểm về việc này.)
-
We all seem to be of the same opinion. (Tất cả chúng ta dường như đều có cùng ý kiến.)
-
The jury was of the same opinion. (Bồi thẩm đoàn đã có cùng quan điểm.)
Idioms
-
Great minds think alike
Tư tưởng lớn gặp nhau (Dùng một cách hài hước khi hai người cùng lúc nảy ra một ý tưởng giống nhau).
""Let's take a break and get some coffee." "I was just about to suggest that! Great minds think alike.""
("Mình nghỉ một lát uống cà phê đi." "Tớ cũng vừa định đề nghị thế! Tư tưởng lớn gặp nhau nhỉ.")
-
To be on the same page
Cùng chung suy nghĩ, cùng hiểu ý nhau về một vấn đề.
"Before we present to the client, let's meet to ensure we are all on the same page."
(Trước khi trình bày với khách hàng, chúng ta hãy họp để đảm bảo mọi người đều hiểu ý nhau.)
-
To see eye to eye
Hoàn toàn đồng ý với ai đó.
"My parents don't always see eye to eye on how to raise kids, but they always cooperate."
(Bố mẹ tôi không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng quan điểm về cách nuôi dạy con cái, nhưng họ luôn hợp tác với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be of the same opinion
idiomđồng ý với ai đó; có cùng niềm tin hoặc phán đoán với người khác.
"We are of the same opinion regarding the proposed changes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be of the same opinion".
